(Top Banner Ad)
tangible world
B2
Tính từ B2 Triết học, Nhận thức luận, Vật lý

tangible world

UK: /ˈtændʒəbl/ • US: /ˈtændʒəbl/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới hữu hình thế giới vật chất thế giới thực tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Perceptible by touch.

Vietnamese Meaning

Có thể cảm nhận được bằng xúc giác; hữu hình, có thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The benefits of this new policy are tangible."

    "Lợi ích của chính sách mới này là hữu hình/có thể thấy rõ."

  • "Scientists study the tangible world through experimentation."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu thế giới hữu hình thông qua thực nghiệm."

  • "The tangible world is what we can directly experience."

    "Thế giới hữu hình là những gì chúng ta có thể trực tiếp trải nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tangible Hữu hình, có thể sờ thấy được
Noun tangibility Tính hữu hình, khả năng sờ thấy được
Adverb tangibly Một cách hữu hình, có thể thấy rõ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Nhận thức luận, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangibilis
English
tangible
English
world

Nguồn gốc 'Tangible'

Từ 'tangible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tangibilis', có nghĩa là 'có thể chạm vào'. Nó liên quan đến động từ 'tangere', nghĩa là 'chạm vào'. Ý tưởng là một cái gì đó 'tangible' là có thật và có thể cảm nhận được bằng các giác quan, không chỉ là một ý tưởng trừu tượng. Thế giới hữu hình là thế giới mà chúng ta có thể tương tác trực tiếp thông qua các giác quan của mình.

Usage Note

Tính từ 'tangible' thường được dùng để chỉ những thứ vật chất, cụ thể, có thể sờ, nắm, nhìn thấy được. Nó đối lập với 'intangible' (vô hình, phi vật chất). Trong ngữ cảnh 'tangible world', nó ám chỉ thế giới vật chất mà chúng ta có thể tương tác trực tiếp thông qua các giác quan.
Cụm từ 'tangible world' thường được sử dụng để đối lập với các khái niệm trừu tượng, thế giới tinh thần, hoặc các thế giới ảo. Nó nhấn mạnh đến những gì thực tế, cụ thể và có thể kiểm chứng được thông qua kinh nghiệm giác quan.

Prepositions

in to

* **tangible in:** Cái gì đó hữu hình trong một lĩnh vực, khía cạnh nào đó.
* **tangible to:** Cái gì đó hữu hình đối với ai, dễ nhận biết với ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tangible world
  • real tangible world
    (thế giới hữu hình thực tế)
  • physical tangible world
    (thế giới vật chất hữu hình)
Verb + tangible world
  • interact with the tangible world
    (tương tác với thế giới hữu hình)
  • experience the tangible world
    (trải nghiệm thế giới hữu hình)
  • impact the tangible world
    (tác động đến thế giới hữu hình)

Idioms

  • Back to the tangible world

    Trở lại thực tại

    "After hours of daydreaming, it's time to come back to the tangible world and focus on work."

    (Sau nhiều giờ mơ mộng, đã đến lúc trở lại thực tại và tập trung vào công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangible world

Tính từ
Lật mặt

Có thể cảm nhận được bằng xúc giác; hữu hình, có thực.

"The benefits of this new policy are tangible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangible world".

Chủ nghĩa duy vật

Trong triết học, 'tangible world' thường liên quan đến chủ nghĩa duy vật, một quan điểm cho rằng chỉ có vật chất là có thật. Tất cả mọi thứ, kể cả ý thức, đều có thể được giải thích bằng các tương tác vật lý. Điều này trái ngược với chủ nghĩa lý tưởng, cho rằng ý thức hoặc tinh thần là cơ bản hơn vật chất.