tangible world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Perceptible by touch.
Vietnamese Meaning
Có thể cảm nhận được bằng xúc giác; hữu hình, có thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The benefits of this new policy are tangible."
"Lợi ích của chính sách mới này là hữu hình/có thể thấy rõ."
-
"Scientists study the tangible world through experimentation."
"Các nhà khoa học nghiên cứu thế giới hữu hình thông qua thực nghiệm."
-
"The tangible world is what we can directly experience."
"Thế giới hữu hình là những gì chúng ta có thể trực tiếp trải nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tangible | Hữu hình, có thể sờ thấy được |
| Noun | tangibility | Tính hữu hình, khả năng sờ thấy được |
| Adverb | tangibly | Một cách hữu hình, có thể thấy rõ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tangible' thường được dùng để chỉ những thứ vật chất, cụ thể, có thể sờ, nắm, nhìn thấy được. Nó đối lập với 'intangible' (vô hình, phi vật chất). Trong ngữ cảnh 'tangible world', nó ám chỉ thế giới vật chất mà chúng ta có thể tương tác trực tiếp thông qua các giác quan.
Cụm từ 'tangible world' thường được sử dụng để đối lập với các khái niệm trừu tượng, thế giới tinh thần, hoặc các thế giới ảo. Nó nhấn mạnh đến những gì thực tế, cụ thể và có thể kiểm chứng được thông qua kinh nghiệm giác quan.
Prepositions
* **tangible in:** Cái gì đó hữu hình trong một lĩnh vực, khía cạnh nào đó.
* **tangible to:** Cái gì đó hữu hình đối với ai, dễ nhận biết với ai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real tangible world (thế giới hữu hình thực tế)
-
physical tangible world (thế giới vật chất hữu hình)
-
interact with the tangible world (tương tác với thế giới hữu hình)
-
experience the tangible world (trải nghiệm thế giới hữu hình)
-
impact the tangible world (tác động đến thế giới hữu hình)
Idioms
-
Back to the tangible world
Trở lại thực tại
"After hours of daydreaming, it's time to come back to the tangible world and focus on work."
(Sau nhiều giờ mơ mộng, đã đến lúc trở lại thực tại và tập trung vào công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tangible world
Tính từCó thể cảm nhận được bằng xúc giác; hữu hình, có thực.
"The benefits of this new policy are tangible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangible world".
