spiritual world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A realm or dimension that is non-physical and often associated with religious or mystical experiences, spirits, or supernatural beings.
Vietnamese Meaning
Một cõi hoặc chiều không gian phi vật chất và thường liên quan đến các trải nghiệm tôn giáo hoặc thần bí, linh hồn hoặc những sinh vật siêu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many believe in the existence of a spiritual world beyond our physical reality."
"Nhiều người tin vào sự tồn tại của một thế giới tâm linh vượt ra ngoài thực tế vật chất của chúng ta."
-
"She felt a deep connection to the spiritual world during her meditation."
"Cô cảm thấy một sự kết nối sâu sắc với thế giới tâm linh trong khi thiền định."
-
"Ancient cultures often incorporated beliefs about the spiritual world into their daily lives."
"Các nền văn hóa cổ đại thường kết hợp những niềm tin về thế giới tâm linh vào cuộc sống hàng ngày của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn |
| Adjective | spiritual | thuộc về tâm linh, tinh thần |
| Noun | spirituality | sự linh thiêng, đời sống tâm linh |
| Adverb | spiritually | về mặt tâm linh, tinh thần |
| Adjective | worldly | thuộc về trần tục, vật chất |
| Noun | worldliness | sự trần tục, tính vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'spiritual world' thường được sử dụng để mô tả một thực tại khác với thế giới vật chất mà chúng ta nhận thức được. Nó có thể đề cập đến thế giới của các linh hồn, thế giới bên kia, hoặc một trạng thái tâm linh cao hơn. Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng (tôn giáo, triết học, văn học...). Nó thường hàm ý một chiều sâu, một ý nghĩa vượt ra ngoài những gì có thể cảm nhận bằng giác quan thông thường.
Prepositions
'In the spiritual world': cho thấy sự tồn tại, vị trí trong thế giới tâm linh. 'Of the spiritual world': thuộc về, liên quan đến thế giới tâm linh. 'To the spiritual world': hướng đến, kết nối với thế giới tâm linh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hidden hidden spiritual world (thế giới tâm linh ẩn giấu)
-
unseen unseen spiritual world (thế giới tâm linh vô hình)
-
ethereal ethereal spiritual world (thế giới tâm linh thanh tao/siêu thoát)
-
divine divine spiritual world (thế giới tâm linh thần thánh)
-
mystical mystical spiritual world (thế giới tâm linh huyền bí)
-
explore explore the spiritual world (khám phá thế giới tâm linh)
-
connect with connect with the spiritual world (kết nối với thế giới tâm linh)
-
enter enter the spiritual world (bước vào thế giới tâm linh)
-
understand understand the spiritual world (hiểu về thế giới tâm linh)
-
in in the spiritual world (trong thế giới tâm linh)
-
into into the spiritual world (đi vào thế giới tâm linh)
Idioms
-
the veil between the physical and spiritual worlds
bức màn ngăn cách giữa thế giới vật chất và thế giới tâm linh
"Some believe that during certain times, the veil between the physical and spiritual worlds becomes thinner."
(Một số người tin rằng vào những thời điểm nhất định, bức màn ngăn cách giữa thế giới vật chất và thế giới tâm linh trở nên mỏng hơn.)
-
journey into the spiritual world
hành trình vào thế giới tâm linh
"Meditation can be seen as a journey into the spiritual world."
(Thiền định có thể được coi là một hành trình vào thế giới tâm linh.)
-
to bridge the gap to the spiritual world
nối liền khoảng cách với thế giới tâm linh
"Shamans often claim to bridge the gap to the spiritual world to seek guidance."
(Các pháp sư thường tuyên bố có thể nối liền khoảng cách với thế giới tâm linh để tìm kiếm sự hướng dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritual world
nounMột cõi hoặc chiều không gian phi vật chất và thường liên quan đến các trải nghiệm tôn giáo hoặc thần bí, linh hồn hoặc những sinh vật siêu nhiên.
"Many believe in the existence of a spiritual world beyond our physical reality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual world".
