(Top Banner Ad)
spiritual world
B2
noun B2 Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

spiritual world

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl wɜːld/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới tâm linh cõi tâm linh thế giới siêu hình linh giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A realm or dimension that is non-physical and often associated with religious or mystical experiences, spirits, or supernatural beings.

Vietnamese Meaning

Một cõi hoặc chiều không gian phi vật chất và thường liên quan đến các trải nghiệm tôn giáo hoặc thần bí, linh hồn hoặc những sinh vật siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many believe in the existence of a spiritual world beyond our physical reality."

    "Nhiều người tin vào sự tồn tại của một thế giới tâm linh vượt ra ngoài thực tế vật chất của chúng ta."

  • "She felt a deep connection to the spiritual world during her meditation."

    "Cô cảm thấy một sự kết nối sâu sắc với thế giới tâm linh trong khi thiền định."

  • "Ancient cultures often incorporated beliefs about the spiritual world into their daily lives."

    "Các nền văn hóa cổ đại thường kết hợp những niềm tin về thế giới tâm linh vào cuộc sống hàng ngày của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Adjective spiritual thuộc về tâm linh, tinh thần
Noun spirituality sự linh thiêng, đời sống tâm linh
Adverb spiritually về mặt tâm linh, tinh thần
Adjective worldly thuộc về trần tục, vật chất
Noun worldliness sự trần tục, tính vật chất

Synonyms

otherworld (thế giới bên kia)supernatural realm (cõi siêu nhiên)spirit realm (cõi linh hồn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Proto-Germanic
*weraldi-
Old English
woruld
English
world

Nguồn gốc của 'Thế giới tâm linh'

Cụm từ 'spiritual world' kết hợp hai khái niệm sâu sắc. 'Spiritual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus' có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn', ám chỉ khía cạnh phi vật chất, nội tâm của con người và vũ trụ. 'World' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*weraldi-' nghĩa là 'thời đại của con người' hay 'thế giới của con người', sau này phát triển thành nghĩa là trái đất hoặc một cõi tồn tại. Khi kết hợp, 'spiritual world' diễn tả một cõi tồn tại không thuộc về vật chất, nơi linh hồn, tinh thần và các yếu tố siêu nhiên ngự trị, đối lập với thế giới vật lý.

Usage Note

Cụm từ 'spiritual world' thường được sử dụng để mô tả một thực tại khác với thế giới vật chất mà chúng ta nhận thức được. Nó có thể đề cập đến thế giới của các linh hồn, thế giới bên kia, hoặc một trạng thái tâm linh cao hơn. Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng (tôn giáo, triết học, văn học...). Nó thường hàm ý một chiều sâu, một ý nghĩa vượt ra ngoài những gì có thể cảm nhận bằng giác quan thông thường.

Prepositions

in of to

'In the spiritual world': cho thấy sự tồn tại, vị trí trong thế giới tâm linh. 'Of the spiritual world': thuộc về, liên quan đến thế giới tâm linh. 'To the spiritual world': hướng đến, kết nối với thế giới tâm linh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual world
  • hidden hidden spiritual world
    (thế giới tâm linh ẩn giấu)
  • unseen unseen spiritual world
    (thế giới tâm linh vô hình)
  • ethereal ethereal spiritual world
    (thế giới tâm linh thanh tao/siêu thoát)
  • divine divine spiritual world
    (thế giới tâm linh thần thánh)
  • mystical mystical spiritual world
    (thế giới tâm linh huyền bí)
Verb + spiritual world
  • explore explore the spiritual world
    (khám phá thế giới tâm linh)
  • connect with connect with the spiritual world
    (kết nối với thế giới tâm linh)
  • enter enter the spiritual world
    (bước vào thế giới tâm linh)
  • understand understand the spiritual world
    (hiểu về thế giới tâm linh)
Prepositional Phrase
  • in in the spiritual world
    (trong thế giới tâm linh)
  • into into the spiritual world
    (đi vào thế giới tâm linh)

Idioms

  • the veil between the physical and spiritual worlds

    bức màn ngăn cách giữa thế giới vật chất và thế giới tâm linh

    "Some believe that during certain times, the veil between the physical and spiritual worlds becomes thinner."

    (Một số người tin rằng vào những thời điểm nhất định, bức màn ngăn cách giữa thế giới vật chất và thế giới tâm linh trở nên mỏng hơn.)

  • journey into the spiritual world

    hành trình vào thế giới tâm linh

    "Meditation can be seen as a journey into the spiritual world."

    (Thiền định có thể được coi là một hành trình vào thế giới tâm linh.)

  • to bridge the gap to the spiritual world

    nối liền khoảng cách với thế giới tâm linh

    "Shamans often claim to bridge the gap to the spiritual world to seek guidance."

    (Các pháp sư thường tuyên bố có thể nối liền khoảng cách với thế giới tâm linh để tìm kiếm sự hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual world

noun
Lật mặt

Một cõi hoặc chiều không gian phi vật chất và thường liên quan đến các trải nghiệm tôn giáo hoặc thần bí, linh hồn hoặc những sinh vật siêu nhiên.

"Many believe in the existence of a spiritual world beyond our physical reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual world".

Cõi đối lập: Vật chất và Tâm linh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và triết học, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'thế giới vật chất' (physical world) mà chúng ta có thể cảm nhận bằng giác quan, và 'thế giới tâm linh' (spiritual world) phi vật chất, nơi trú ngụ của linh hồn, tinh thần, và các khái niệm siêu nhiên. Sự phân tách này là nền tảng cho nhiều tín ngưỡng, từ các tôn giáo lớn đến các phong trào tâm linh hiện đại.

Vai trò trong Niềm tin về Sau cái chết

Thế giới tâm linh thường được liên kết chặt chẽ với các khái niệm về sự sống sau cái chết, thiên đường, địa ngục hoặc cõi luân hồi trong các tôn giáo khác nhau. Nó là nơi mà linh hồn được cho là sẽ đến sau khi thể xác qua đời, hoặc là cõi mà từ đó các linh hồn tổ tiên có thể giao tiếp với người sống.