(Top Banner Ad)
fully grown plant
B1
Danh từ B1 Thực vật học/Nông nghiệp

fully grown plant

UK: ˈfʊli ˈɡrəʊn plɑːnt • US: ˈfʊli ˈɡroʊn plænt

Nghĩa tiếng Việt

cây trưởng thành cây đã phát triển hoàn toàn cây đã lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that has reached its maximum size and maturity.

Vietnamese Meaning

Một cây đã đạt đến kích thước và độ trưởng thành tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fully grown plant was bearing delicious fruits."

    "Cây trưởng thành đang ra những trái ngon."

  • "The farmer harvested the fully grown plants."

    "Người nông dân thu hoạch những cây trưởng thành."

  • "Fully grown plants require more water and nutrients."

    "Cây trưởng thành cần nhiều nước và chất dinh dưỡng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây cối, thực vật; nhà máy
Verb plant trồng cây; gieo
Noun planter người trồng cây; chậu cây
Noun planting sự trồng cây; khu vực trồng cây
Verb grow lớn lên, phát triển
Noun growth sự phát triển, tăng trưởng
Adjective full đầy đủ, no
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học/Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old French
plante
Middle English
plante
English
plant

Nguồn gốc của 'plant'

Từ 'plant' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'planta' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'mầm non' hoặc 'chồi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'plante' và cuối cùng vào tiếng Anh trung cổ. Cụm từ 'fully grown plant' đơn giản là mô tả một cái cây đã đạt đến kích thước và sự phát triển hoàn chỉnh của nó, không còn là cây non nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cây đã phát triển hoàn thiện, có khả năng sinh sản hoặc cung cấp các sản phẩm mong muốn (ví dụ: quả, hoa, gỗ). Nó nhấn mạnh giai đoạn cuối cùng của quá trình sinh trưởng của cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fully grown plant
  • healthy healthy fully grown plant
    (cây trưởng thành khỏe mạnh)
  • robust robust fully grown plant
    (cây trưởng thành cứng cáp, mạnh mẽ)
  • thriving thriving fully grown plant
    (cây trưởng thành phát triển tốt)
Verb + fully grown plant
  • cultivate cultivate fully grown plants
    (trồng trọt/canh tác những cây đã trưởng thành)
  • tend to tend to fully grown plants
    (chăm sóc những cây đã trưởng thành)
  • harvest harvest fully grown plants
    (thu hoạch những cây đã trưởng thành)

Idioms

  • From a seed to a fully grown plant

    Từ một hạt giống đến một cây trưởng thành (ám chỉ quá trình phát triển đầy đủ, hoàn chỉnh)

    "The startup grew from a small idea to a fully grown plant in just a few years."

    (Công ty khởi nghiệp đã phát triển từ một ý tưởng nhỏ thành một 'cây' trưởng thành chỉ trong vài năm.)

  • To nurture something into a fully grown plant

    Nuôi dưỡng/chăm sóc thứ gì đó cho đến khi nó trở thành một 'cây' trưởng thành (ám chỉ quá trình nuôi dưỡng, phát triển một ý tưởng, dự án, hoặc con người cho đến khi hoàn thiện)

    "It took years to nurture the young talent into a fully grown plant in the industry."

    (Mất nhiều năm để nuôi dưỡng tài năng trẻ đó trở thành một 'cây' trưởng thành trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully grown plant

Danh từ
Lật mặt

Một cây đã đạt đến kích thước và độ trưởng thành tối đa.

"The fully grown plant was bearing delicious fruits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully grown plant".

Cây cối - Biểu tượng của sự sống và phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cây cối, đặc biệt là những cây trưởng thành ('fully grown plant'), thường được xem là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống, sự phát triển, sức mạnh và khả năng phục hồi. Chúng đại diện cho chu kỳ sinh trưởng tự nhiên và đôi khi là sự khôn ngoan, trường tồn theo thời gian.

Thành quả của sự kiên nhẫn

Đối với những người làm vườn hay nông dân, việc nhìn thấy một cây non phát triển thành một 'fully grown plant' là một thành quả đáng tự hào, thể hiện sự kiên nhẫn, chăm sóc và hiểu biết sâu sắc về tự nhiên. Nó cũng tượng trưng cho việc đạt được mục tiêu sau một quá trình dài và nỗ lực bền bỉ.