fully grown plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cây đã đạt đến kích thước và độ trưởng thành tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fully grown plant was bearing delicious fruits."
"Cây trưởng thành đang ra những trái ngon."
-
"The farmer harvested the fully grown plants."
"Người nông dân thu hoạch những cây trưởng thành."
-
"Fully grown plants require more water and nutrients."
"Cây trưởng thành cần nhiều nước và chất dinh dưỡng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cây đã phát triển hoàn thiện, có khả năng sinh sản hoặc cung cấp các sản phẩm mong muốn (ví dụ: quả, hoa, gỗ). Nó nhấn mạnh giai đoạn cuối cùng của quá trình sinh trưởng của cây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy fully grown plant (cây trưởng thành khỏe mạnh)
-
robust robust fully grown plant (cây trưởng thành cứng cáp, mạnh mẽ)
-
thriving thriving fully grown plant (cây trưởng thành phát triển tốt)
-
cultivate cultivate fully grown plants (trồng trọt/canh tác những cây đã trưởng thành)
-
tend to tend to fully grown plants (chăm sóc những cây đã trưởng thành)
-
harvest harvest fully grown plants (thu hoạch những cây đã trưởng thành)
Idioms
-
From a seed to a fully grown plant
Từ một hạt giống đến một cây trưởng thành (ám chỉ quá trình phát triển đầy đủ, hoàn chỉnh)
"The startup grew from a small idea to a fully grown plant in just a few years."
(Công ty khởi nghiệp đã phát triển từ một ý tưởng nhỏ thành một 'cây' trưởng thành chỉ trong vài năm.)
-
To nurture something into a fully grown plant
Nuôi dưỡng/chăm sóc thứ gì đó cho đến khi nó trở thành một 'cây' trưởng thành (ám chỉ quá trình nuôi dưỡng, phát triển một ý tưởng, dự án, hoặc con người cho đến khi hoàn thiện)
"It took years to nurture the young talent into a fully grown plant in the industry."
(Mất nhiều năm để nuôi dưỡng tài năng trẻ đó trở thành một 'cây' trưởng thành trong ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fully grown plant
Danh từMột cây đã đạt đến kích thước và độ trưởng thành tối đa.
"The fully grown plant was bearing delicious fruits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully grown plant".
