(Top Banner Ad)
young plant
A2
noun phrase A2 Botany

young plant

UK: /jʌŋ plɑːnt/ • US: /jʌŋ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây non cây con
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that is in an early stage of its life cycle.

Vietnamese Meaning

Một cây đang trong giai đoạn đầu của vòng đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gardener carefully transplanted the young plants into larger pots."

    "Người làm vườn cẩn thận chuyển những cây non vào những chậu lớn hơn."

  • "These young plants need plenty of sunlight to thrive."

    "Những cây non này cần nhiều ánh sáng mặt trời để phát triển."

  • "We are selling young plants at the farmers market this weekend."

    "Chúng tôi đang bán cây non tại chợ nông sản vào cuối tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun planter Người trồng cây; chậu cây
Noun planting Sự trồng cây; khu vực cây trồng
Verb plant Trồng, gieo (cây, hạt)
Noun youth Tuổi trẻ; thanh niên
Adjective youthful Trẻ trung, tươi trẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Botany

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old English
plante
Middle English
plaunte
Modern English
plant

Nguồn gốc của 'cây non'

Cụm từ 'young plant' là sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'young' (trẻ, non) và danh từ 'plant' (cây). Từ 'plant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'gót chân' hoặc 'cây giống, chồi non'. Ý nghĩa 'cây giống' sau đó phát triển thành 'thực vật' như chúng ta biết ngày nay. 'Young' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'geong', mang nghĩa 'non, trẻ'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả rõ ràng về một cây còn nhỏ, chưa trưởng thành và cần được chăm sóc.

Usage Note

The phrase refers to plants that are newly sprouted or recently planted. It emphasizes the immaturity and potential for growth of the plant. It's commonly used in contexts relating to gardening, agriculture, and botany.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + young plant
  • tiny a tiny young plant
    (một cây non bé xíu)
  • fragile a fragile young plant
    (một cây non yếu ớt)
  • healthy a healthy young plant
    (một cây non khỏe mạnh)
  • delicate a delicate young plant
    (một cây non mỏng manh)
Verb + young plant
  • water water a young plant
    (tưới nước cho cây non)
  • nurture nurture a young plant
    (chăm sóc cây non)
  • transplant transplant a young plant
    (di chuyển cây non (sang chỗ khác))
  • protect protect young plants
    (bảo vệ cây non)

Idioms

  • Like a young plant, it needs careful nurturing.

    Giống như một cây non, nó cần được nuôi dưỡng cẩn thận. (Thường dùng để nói về trẻ em, dự án non trẻ, ý tưởng mới cần được chăm sóc để phát triển.)

    "The new business venture is like a young plant; it needs careful nurturing to grow."

    (Dự án kinh doanh mới giống như một cây non; nó cần được nuôi dưỡng cẩn thận để phát triển.)

  • The tender young plant of democracy.

    Mầm non dân chủ non trẻ, yếu ớt. (Dùng để chỉ một hệ thống, ý tưởng còn non yếu, dễ bị tổn thương, cần được bảo vệ và phát triển.)

    "After the revolution, the tender young plant of democracy struggled to take root."

    (Sau cuộc cách mạng, mầm non dân chủ non trẻ đã phải vật lộn để bám rễ.)

  • From a young plant, a mighty tree may grow.

    Từ một cây non, một cây đại thụ hùng vĩ có thể vươn lên. (Nhấn mạnh tiềm năng to lớn từ những khởi đầu nhỏ bé hoặc những cá nhân, sự vật còn non nớt.)

    "Don't underestimate small beginnings; from a young plant, a mighty tree may grow."

    (Đừng đánh giá thấp những khởi đầu nhỏ bé; từ một cây non, một cây đại thụ hùng vĩ có thể vươn lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

young plant

noun phrase
Lật mặt

Một cây đang trong giai đoạn đầu của vòng đời.

"The gardener carefully transplanted the young plants into larger pots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young plant".

Biểu tượng của sự sống và hy vọng

Ở nhiều nền văn hóa, cây non là biểu tượng mạnh mẽ cho sự sống mới, tăng trưởng và hy vọng. Việc gieo hạt và chăm sóc cây non thường gắn liền với sự khởi đầu mới, tiềm năng chưa được khai thác và niềm tin vào một tương lai tươi sáng.

Truyền thống trồng cây và giáo dục

Trong một số truyền thống, đặc biệt là ở phương Tây, việc tặng hoặc trồng một cây non để kỷ niệm sự ra đời của một đứa trẻ hoặc một sự kiện quan trọng (như hôn nhân) là một cách để tượng trưng cho sự phát triển và cuộc sống lâu dài. Đây cũng là một hoạt động giáo dục phổ biến cho trẻ em để tìm hiểu về thiên nhiên, trách nhiệm và chu kỳ sống.