meal preparation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of planning, preparing, and packaging meals in advance, often for several days or a week.
Vietnamese Meaning
Quá trình lên kế hoạch, chuẩn bị và đóng gói các bữa ăn trước, thường là cho vài ngày hoặc một tuần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Meal preparation can save a lot of time during the week."
"Việc chuẩn bị bữa ăn có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian trong tuần."
-
"She spends Sunday afternoons doing meal preparation for the upcoming week."
"Cô ấy dành các buổi chiều Chủ nhật để chuẩn bị bữa ăn cho tuần tới."
-
"Meal preparation is a great way to stay on track with your diet."
"Chuẩn bị bữa ăn là một cách tuyệt vời để tuân thủ chế độ ăn uống của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meal | bữa ăn |
| Noun | preparation | sự chuẩn bị, công việc chuẩn bị |
| Noun | preparer | người chuẩn bị |
| Verb | prepare | chuẩn bị, sửa soạn |
| Adjective | prepared | đã chuẩn bị sẵn, sẵn sàng |
| Adjective | preparatory | mang tính chuẩn bị, sơ bộ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Meal preparation nhấn mạnh vào việc chủ động chuẩn bị bữa ăn để tiết kiệm thời gian và kiểm soát chế độ ăn uống. Nó thường liên quan đến việc nấu các phần lớn thức ăn và chia thành các phần ăn riêng lẻ.
Prepositions
* for: chỉ mục đích (meal preparation *for* the week). *in:* chỉ phương pháp, cách thức (involved *in* meal preparation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy meal preparation (chuẩn bị bữa ăn lành mạnh)
-
quick quick meal preparation (chuẩn bị bữa ăn nhanh chóng)
-
easy easy meal preparation (chuẩn bị bữa ăn dễ dàng)
-
efficient efficient meal preparation (chuẩn bị bữa ăn hiệu quả)
-
advance advance meal preparation (chuẩn bị bữa ăn trước (cho nhiều ngày))
-
weekly weekly meal preparation (chuẩn bị bữa ăn hàng tuần)
-
do do meal preparation (thực hiện việc chuẩn bị bữa ăn)
-
simplify simplify meal preparation (đơn giản hóa việc chuẩn bị bữa ăn)
-
streamline streamline meal preparation (tối ưu/hợp lý hóa việc chuẩn bị bữa ăn)
-
involve involve meal preparation (bao gồm/liên quan đến việc chuẩn bị bữa ăn)
-
dedicate time to dedicate time to meal preparation (dành thời gian cho việc chuẩn bị bữa ăn)
Idioms
-
meal prep
Việc chuẩn bị bữa ăn trước (thường là chuẩn bị cho nhiều ngày hoặc cả tuần). Đây là cách nói ngắn gọn, thông dụng của 'meal preparation'.
"I spend Sundays doing my weekly meal prep."
(Tôi dành các ngày Chủ Nhật để chuẩn bị bữa ăn hàng tuần của mình.)
-
meal preparation routine
Thói quen hoặc lịch trình chuẩn bị bữa ăn.
"Establishing a good meal preparation routine can save a lot of time during the week."
(Thiết lập một thói quen chuẩn bị bữa ăn tốt có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian trong tuần.)
-
meal preparation services
Các dịch vụ chuẩn bị và cung cấp bữa ăn (thường giao đến tận nhà).
"Many busy professionals subscribe to meal preparation services for convenience."
(Nhiều người bận rộn đăng ký các dịch vụ chuẩn bị bữa ăn để tiện lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meal preparation
NounQuá trình lên kế hoạch, chuẩn bị và đóng gói các bữa ăn trước, thường là cho vài ngày hoặc một tuần.
"Meal preparation can save a lot of time during the week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meal preparation".
