(Top Banner Ad)
food preparation
B1
Noun B1 Ẩm thực, Dinh dưỡng, Nấu ăn

food preparation

UK: /fuːd ˌprepəˈreɪʃən/ • US: /fuːd ˌprepəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sơ chế thực phẩm chế biến thực phẩm chuẩn bị thức ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of getting food ready to be eaten, including washing, cutting, cooking, etc.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuẩn bị thức ăn sẵn sàng để ăn, bao gồm rửa, cắt, nấu nướng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper food preparation is essential for preventing foodborne illnesses."

    "Việc chuẩn bị thức ăn đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa các bệnh do thực phẩm gây ra."

  • "The restaurant prioritizes fresh ingredients and careful food preparation."

    "Nhà hàng ưu tiên các nguyên liệu tươi và việc chuẩn bị thức ăn cẩn thận."

  • "She spent the morning on food preparation for the Thanksgiving dinner."

    "Cô ấy đã dành cả buổi sáng để chuẩn bị thức ăn cho bữa tối Lễ Tạ ơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công đoạn chuẩn bị
Adjective preparatory có tính chuẩn bị, dự bị
Adjective prepared đã chuẩn bị, sẵn sàng
Noun food thức ăn, thực phẩm
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun (informal) foodie người sành ăn, người đam mê ẩm thực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dinh dưỡng, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

English
food preparation

Nguồn gốc của từ 'Food'

Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', có nghĩa là 'chất dinh dưỡng' hoặc 'thức ăn'. Nó xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*fōdō' và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European '*peh₂-', mang ý nghĩa 'cho ăn, nuôi dưỡng' hoặc 'bảo vệ'.

Nguồn gốc của từ 'Preparation'

Từ 'preparation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praeparatio', nghĩa là 'sự chuẩn bị' hoặc 'hành động làm cho sẵn sàng'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'praeparare' (chuẩn bị), kết hợp giữa 'prae-' (trước) và 'parare' (làm cho sẵn sàng).

Sự kết hợp của 'Food Preparation'

'Food preparation' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'food' và 'preparation' để chỉ quá trình chuẩn bị thức ăn. Nó không có một lịch sử etymology riêng biệt mà là sự kết hợp trực tiếp của hai thành phần cấu tạo.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm tất cả các bước cần thiết để biến nguyên liệu thô thành một món ăn hoàn chỉnh. Nó nhấn mạnh vào hành động chuẩn bị, không chỉ đơn thuần là nấu ăn. 'Food preparation' có thể bao gồm lên kế hoạch bữa ăn, mua sắm nguyên liệu, và bảo quản thực phẩm.

Prepositions

for

‘Preparation for’ dùng để chỉ mục đích của việc chuẩn bị: 'Food preparation for the party took all day.' (Việc chuẩn bị thức ăn cho bữa tiệc mất cả ngày.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food preparation
  • extensive extensive food preparation
    (việc chuẩn bị thức ăn kỹ lưỡng/mở rộng)
  • meticulous meticulous food preparation
    (việc chuẩn bị thức ăn tỉ mỉ)
  • careful careful food preparation
    (việc chuẩn bị thức ăn cẩn thận)
  • elaborate elaborate food preparation
    (việc chuẩn bị thức ăn cầu kỳ/phức tạp)
  • healthy healthy food preparation
    (việc chuẩn bị thức ăn lành mạnh)
Verb + food preparation
  • involve involve food preparation
    (liên quan đến việc chuẩn bị thức ăn)
  • require require food preparation
    (đòi hỏi việc chuẩn bị thức ăn)
  • handle handle food preparation
    (đảm nhiệm việc chuẩn bị thức ăn)
  • undertake undertake food preparation
    (thực hiện việc chuẩn bị thức ăn)
Noun + food preparation
  • area food preparation area
    (khu vực chế biến thực phẩm)
  • methods food preparation methods
    (các phương pháp chế biến thực phẩm)
  • equipment food preparation equipment
    (thiết bị chế biến thực phẩm)

Idioms

  • food preparation area

    khu vực chế biến thực phẩm (một khu vực cụ thể dành cho việc chế biến món ăn)

    "The restaurant must maintain high hygiene standards in its food preparation area."

    (Nhà hàng phải duy trì tiêu chuẩn vệ sinh cao trong khu vực chế biến thực phẩm của mình.)

  • food preparation safety

    an toàn vệ sinh trong chế biến thực phẩm (các quy tắc và thực hành để đảm bảo thực phẩm an toàn)

    "Understanding food preparation safety is crucial to prevent foodborne illnesses."

    (Hiểu rõ an toàn vệ sinh trong chế biến thực phẩm là rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua thực phẩm.)

  • food preparation skills

    kỹ năng chế biến thực phẩm (các khả năng cần thiết để nấu ăn và chuẩn bị món ăn)

    "Good food preparation skills are essential for anyone aspiring to be a chef."

    (Kỹ năng chế biến thực phẩm tốt là điều cần thiết cho bất kỳ ai có nguyện vọng trở thành đầu bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food preparation

Noun
Lật mặt

Quá trình chuẩn bị thức ăn sẵn sàng để ăn, bao gồm rửa, cắt, nấu nướng, v.v.

"Proper food preparation is essential for preventing foodborne illnesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food preparation".

Bữa ăn gia đình ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chuẩn bị và cùng nhau thưởng thức bữa ăn là một hoạt động gia đình quan trọng. Nó không chỉ là việc cung cấp dinh dưỡng mà còn là dịp để gắn kết các thành viên, chia sẻ câu chuyện trong ngày. Việc 'food preparation' thường được thực hiện chung hoặc luân phiên giữa các thành viên.

Các xu hướng ẩm thực và sức khỏe

Ở phương Tây, có sự gia tăng đáng kể các xu hướng liên quan đến 'food preparation' tập trung vào sức khỏe và bền vững. Điều này bao gồm việc chế biến các bữa ăn lành mạnh tại nhà ('homemade meals'), sử dụng nguyên liệu hữu cơ, thực phẩm địa phương và giảm thiểu rác thải thực phẩm. Các chương trình nấu ăn và sách dạy nấu ăn cũng rất phổ biến để khuyến khích mọi người tự chuẩn bị bữa ăn.