(Top Banner Ad)
meaningful question
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

meaningful question

UK: /ˈmiːnɪŋfʊl ˈkwɛstʃən/ • US: /ˈmiːnɪŋfəl ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi có ý nghĩa câu hỏi sâu sắc câu hỏi đáng giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question that has importance, purpose, or significance; a question that is worth asking and can lead to valuable insights or answers.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi có tầm quan trọng, mục đích hoặc ý nghĩa; một câu hỏi đáng để hỏi và có thể dẫn đến những hiểu biết hoặc câu trả lời giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor encouraged us to ask meaningful questions during the lecture."

    "Giáo sư khuyến khích chúng tôi đặt những câu hỏi có ý nghĩa trong suốt bài giảng."

  • "Asking meaningful questions is crucial for effective learning."

    "Đặt câu hỏi có ý nghĩa là rất quan trọng để học tập hiệu quả."

  • "The therapist helped her explore her feelings by asking meaningful questions."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy khám phá cảm xúc của mình bằng cách đặt những câu hỏi có ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa
Verb question hỏi
Noun question câu hỏi
Adjective questionable đáng nghi ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mǣnan (to mean)
Middle English
menen
English
meaning
English
question

Nguồn gốc của 'Meaning'

Từ 'meaning' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mǣnan', có nghĩa là 'có ý định' hoặc 'diễn đạt'. Nó dần phát triển để chỉ ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó. Sự phát triển này phản ánh cách chúng ta liên tục tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống và ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Question'

Từ 'question' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quaerere', có nghĩa là 'hỏi' hoặc 'tìm kiếm'. Điều này cho thấy bản chất vốn có của câu hỏi là sự tìm kiếm kiến thức và sự hiểu biết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một câu hỏi có giá trị thực sự, có thể giúp làm sáng tỏ vấn đề hoặc thúc đẩy suy nghĩ sâu sắc. Không nên nhầm lẫn với những câu hỏi vu vơ, vô nghĩa hoặc chỉ mang tính hình thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + meaningful question
  • important important meaningful question
    (câu hỏi quan trọng và có ý nghĩa)
  • deep deep meaningful question
    (câu hỏi sâu sắc và có ý nghĩa)
Động từ + meaningful question
  • ask ask a meaningful question
    (đặt một câu hỏi có ý nghĩa)
  • pose pose a meaningful question
    (đặt ra một câu hỏi có ý nghĩa)
  • consider consider a meaningful question
    (cân nhắc một câu hỏi có ý nghĩa)

Idioms

  • To beg the question

    Đưa ra một giả định chưa được chứng minh; né tránh câu hỏi.

    "His argument begs the question of whether nuclear power is truly safe."

    (Lập luận của anh ta né tránh câu hỏi liệu năng lượng hạt nhân có thực sự an toàn hay không.)

  • That's a good question

    Đó là một câu hỏi hay; câu hỏi đáng để suy nghĩ.

    "That's a good question. I'll have to think about that."

    (Đó là một câu hỏi hay. Tôi sẽ phải suy nghĩ về điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningful question

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một câu hỏi có tầm quan trọng, mục đích hoặc ý nghĩa; một câu hỏi đáng để hỏi và có thể dẫn đến những hiểu biết hoặc câu trả lời giá trị.

"The professor encouraged us to ask meaningful questions during the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have been asking meaningful questions in class, leading to insightful discussions.
Các học sinh đã đặt những câu hỏi ý nghĩa trong lớp, dẫn đến những cuộc thảo luận sâu sắc.
Phủ định
She hasn't been asking meaningful questions lately; she seems distracted.
Gần đây cô ấy đã không đặt những câu hỏi ý nghĩa; cô ấy có vẻ xao nhãng.
Nghi vấn
Has the committee been raising meaningful questions about the project's sustainability?
Ủy ban có đang nêu ra những câu hỏi ý nghĩa về tính bền vững của dự án không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Asking meaningful questions is more important than simply knowing the answers.
Đặt câu hỏi có ý nghĩa quan trọng hơn là chỉ biết câu trả lời.
Phủ định
This is not the most meaningful question we've discussed all day.
Đây không phải là câu hỏi ý nghĩa nhất mà chúng ta đã thảo luận cả ngày.
Nghi vấn
Is this question as meaningful as the one you asked earlier?
Câu hỏi này có ý nghĩa bằng câu bạn hỏi trước đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful question".

Socratic Method

Phương pháp Socrates là một hình thức truy vấn hợp tác và biện chứng, sử dụng các câu hỏi để khám phá các giả định tiềm ẩn và kích thích tư duy phản biện. Việc đặt câu hỏi có ý nghĩa là trung tâm của phương pháp này.

Value of Inquiry

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đặt câu hỏi được coi là một cách quan trọng để học hỏi, phát triển và cải thiện. Một 'meaningful question' cho thấy một mong muốn tìm hiểu sâu hơn và thách thức hiện trạng.