meaningful question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question that has importance, purpose, or significance; a question that is worth asking and can lead to valuable insights or answers.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi có tầm quan trọng, mục đích hoặc ý nghĩa; một câu hỏi đáng để hỏi và có thể dẫn đến những hiểu biết hoặc câu trả lời giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor encouraged us to ask meaningful questions during the lecture."
"Giáo sư khuyến khích chúng tôi đặt những câu hỏi có ý nghĩa trong suốt bài giảng."
-
"Asking meaningful questions is crucial for effective learning."
"Đặt câu hỏi có ý nghĩa là rất quan trọng để học tập hiệu quả."
-
"The therapist helped her explore her feelings by asking meaningful questions."
"Nhà trị liệu đã giúp cô ấy khám phá cảm xúc của mình bằng cách đặt những câu hỏi có ý nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meaning | ý nghĩa |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa |
| Adverb | meaningfully | một cách có ý nghĩa |
| Verb | question | hỏi |
| Noun | question | câu hỏi |
| Adjective | questionable | đáng nghi ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một câu hỏi có giá trị thực sự, có thể giúp làm sáng tỏ vấn đề hoặc thúc đẩy suy nghĩ sâu sắc. Không nên nhầm lẫn với những câu hỏi vu vơ, vô nghĩa hoặc chỉ mang tính hình thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important important meaningful question (câu hỏi quan trọng và có ý nghĩa)
-
deep deep meaningful question (câu hỏi sâu sắc và có ý nghĩa)
-
ask ask a meaningful question (đặt một câu hỏi có ý nghĩa)
-
pose pose a meaningful question (đặt ra một câu hỏi có ý nghĩa)
-
consider consider a meaningful question (cân nhắc một câu hỏi có ý nghĩa)
Idioms
-
To beg the question
Đưa ra một giả định chưa được chứng minh; né tránh câu hỏi.
"His argument begs the question of whether nuclear power is truly safe."
(Lập luận của anh ta né tránh câu hỏi liệu năng lượng hạt nhân có thực sự an toàn hay không.)
-
That's a good question
Đó là một câu hỏi hay; câu hỏi đáng để suy nghĩ.
"That's a good question. I'll have to think about that."
(Đó là một câu hỏi hay. Tôi sẽ phải suy nghĩ về điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaningful question
Tính từ + Danh từMột câu hỏi có tầm quan trọng, mục đích hoặc ý nghĩa; một câu hỏi đáng để hỏi và có thể dẫn đến những hiểu biết hoặc câu trả lời giá trị.
"The professor encouraged us to ask meaningful questions during the lecture."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have been asking meaningful questions in class, leading to insightful discussions. |
Các học sinh đã đặt những câu hỏi ý nghĩa trong lớp, dẫn đến những cuộc thảo luận sâu sắc. |
| Phủ định | She hasn't been asking meaningful questions lately; she seems distracted. |
Gần đây cô ấy đã không đặt những câu hỏi ý nghĩa; cô ấy có vẻ xao nhãng. |
| Nghi vấn | Has the committee been raising meaningful questions about the project's sustainability? |
Ủy ban có đang nêu ra những câu hỏi ý nghĩa về tính bền vững của dự án không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Asking meaningful questions is more important than simply knowing the answers. |
Đặt câu hỏi có ý nghĩa quan trọng hơn là chỉ biết câu trả lời. |
| Phủ định | This is not the most meaningful question we've discussed all day. |
Đây không phải là câu hỏi ý nghĩa nhất mà chúng ta đã thảo luận cả ngày. |
| Nghi vấn | Is this question as meaningful as the one you asked earlier? |
Câu hỏi này có ý nghĩa bằng câu bạn hỏi trước đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful question".
