mechanical process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process that is performed by or involves machines or automated systems, often involving a series of steps carried out repetitively and uniformly.
Vietnamese Meaning
Một quy trình được thực hiện bởi hoặc liên quan đến máy móc hoặc hệ thống tự động, thường bao gồm một loạt các bước được thực hiện lặp đi lặp lại và đồng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assembly line utilizes a mechanical process to efficiently produce car parts."
"Dây chuyền lắp ráp sử dụng một quy trình cơ học để sản xuất các bộ phận xe hơi một cách hiệu quả."
-
"The manufacturing process became much faster after implementing a mechanical process."
"Quy trình sản xuất trở nên nhanh hơn nhiều sau khi triển khai một quy trình cơ học."
-
"Quality control is integrated into the mechanical process to ensure consistent results."
"Kiểm soát chất lượng được tích hợp vào quy trình cơ học để đảm bảo kết quả nhất quán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mechanic | Thợ máy, người thợ sửa chữa hoặc lắp ráp máy móc. |
| Noun | mechanism | Cơ chế, bộ phận máy móc; cách thức hoạt động của một hệ thống. |
| Adverb | mechanically | Một cách máy móc, theo kiểu máy móc, không có suy nghĩ hay cảm xúc. |
| Verb | process | Xử lý, chế biến (dữ liệu, thông tin, nguyên liệu); thực hiện một loạt các bước. |
| Noun | processing | Sự xử lý, quá trình chế biến hoặc phân tích. |
| Noun | processor | Bộ xử lý (trong máy tính); máy chế biến. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quy trình sản xuất, quy trình công nghiệp hoặc bất kỳ quy trình nào trong đó công việc được thực hiện một cách tự động hóa và nhất quán. Nó nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và có thể dự đoán của quy trình. Sự khác biệt với 'manual process' là 'mechanical process' ít hoặc không cần sự can thiệp của con người.
Prepositions
* **in a mechanical process:** được sử dụng khi đề cập đến vị trí hoặc vai trò của một yếu tố cụ thể bên trong quy trình đó. * **of a mechanical process:** được sử dụng khi muốn chỉ rõ tính chất hoặc đặc điểm của một quy trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple mechanical process (một quy trình cơ học đơn giản)
-
complex a complex mechanical process (một quy trình cơ học phức tạp)
-
automated an automated mechanical process (một quy trình cơ học tự động hóa)
-
repetitive a repetitive mechanical process (một quy trình cơ học lặp đi lặp lại)
-
fundamental a fundamental mechanical process (một quy trình cơ học cơ bản)
-
involve to involve a mechanical process (liên quan đến một quy trình cơ học)
-
describe to describe a mechanical process (mô tả một quy trình cơ học)
-
automate to automate a mechanical process (tự động hóa một quy trình cơ học)
-
streamline to streamline a mechanical process (tối ưu hóa một quy trình cơ học)
-
perform to perform a mechanical process (thực hiện một quy trình cơ học)
Idioms
-
a purely mechanical process
Một quá trình hoàn toàn máy móc, không có sự suy nghĩ, cảm xúc hay sáng tạo cá nhân.
"Learning by rote can become a purely mechanical process if not combined with understanding."
(Việc học vẹt có thể trở thành một quá trình hoàn toàn máy móc nếu không kết hợp với sự hiểu biết.)
-
reduce something to a mechanical process
Biến cái gì đó thành một quá trình máy móc, làm mất đi sự phức tạp, nghệ thuật hoặc yếu tố con người.
"Some critics argue that modern art education has reduced creativity to a mechanical process."
(Một số nhà phê bình cho rằng giáo dục nghệ thuật hiện đại đã biến sự sáng tạo thành một quá trình máy móc.)
-
go through the mechanical process (of something)
Thực hiện một quá trình máy móc, làm một việc gì đó theo thói quen mà không có nhiều sự tập trung hay hứng thú.
"After years, writing reports felt like just going through the mechanical process."
(Sau nhiều năm, việc viết báo cáo cứ như là thực hiện một quá trình máy móc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mechanical process
Noun PhraseMột quy trình được thực hiện bởi hoặc liên quan đến máy móc hoặc hệ thống tự động, thường bao gồm một loạt các bước được thực hiện lặp đi lặp lại và đồng nhất.
"The assembly line utilizes a mechanical process to efficiently produce car parts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanical process".
