(Top Banner Ad)
mechanical process
B1
Noun Phrase B1 Kỹ thuật, Sản xuất, Khoa học

mechanical process

UK: /məˈkænɪkl ˈprəʊses/ • US: /məˈkænɪkl ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình cơ học quy trình tự động quy trình công nghiệp tự động hóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process that is performed by or involves machines or automated systems, often involving a series of steps carried out repetitively and uniformly.

Vietnamese Meaning

Một quy trình được thực hiện bởi hoặc liên quan đến máy móc hoặc hệ thống tự động, thường bao gồm một loạt các bước được thực hiện lặp đi lặp lại và đồng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assembly line utilizes a mechanical process to efficiently produce car parts."

    "Dây chuyền lắp ráp sử dụng một quy trình cơ học để sản xuất các bộ phận xe hơi một cách hiệu quả."

  • "The manufacturing process became much faster after implementing a mechanical process."

    "Quy trình sản xuất trở nên nhanh hơn nhiều sau khi triển khai một quy trình cơ học."

  • "Quality control is integrated into the mechanical process to ensure consistent results."

    "Kiểm soát chất lượng được tích hợp vào quy trình cơ học để đảm bảo kết quả nhất quán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanic Thợ máy, người thợ sửa chữa hoặc lắp ráp máy móc.
Noun mechanism Cơ chế, bộ phận máy móc; cách thức hoạt động của một hệ thống.
Adverb mechanically Một cách máy móc, theo kiểu máy móc, không có suy nghĩ hay cảm xúc.
Verb process Xử lý, chế biến (dữ liệu, thông tin, nguyên liệu); thực hiện một loạt các bước.
Noun processing Sự xử lý, quá trình chế biến hoặc phân tích.
Noun processor Bộ xử lý (trong máy tính); máy chế biến.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μηχανικός (mechanikós)
Latin
mechanicus
Old French
mecanique
English
mechanical (late 16th century)
Latin
procedere (verb), processus (past participle)
Old French
proces
Middle English
process (late 14th century)
English
process

Nguồn gốc 'Mechanical'

Từ 'mechanical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanikós', có nghĩa là liên quan đến máy móc hoặc sự khéo léo. Gốc từ 'mēkhanē' ban đầu chỉ một cỗ máy, một thiết bị hay một thủ đoạn tài tình, thường ám chỉ sự sáng tạo trong kỹ thuật để đạt được một mục đích nào đó. Qua tiếng Latin ('mechanicus') và tiếng Pháp cổ ('mecanique'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về cơ khí và hoạt động của máy móc.

Nguồn gốc 'Process'

Từ 'process' có nguồn gốc từ động từ 'procedere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tiến về phía trước' hoặc 'phát triển'. Danh từ 'processus' (trong tiếng Latin) chỉ hành động tiến lên hoặc một quá trình. Qua tiếng Pháp cổ ('proces') và tiếng Anh trung đại, từ này phát triển thành 'process' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả một chuỗi các bước hoặc hành động liên tục để đạt được một kết quả cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quy trình sản xuất, quy trình công nghiệp hoặc bất kỳ quy trình nào trong đó công việc được thực hiện một cách tự động hóa và nhất quán. Nó nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và có thể dự đoán của quy trình. Sự khác biệt với 'manual process' là 'mechanical process' ít hoặc không cần sự can thiệp của con người.

Prepositions

in of

* **in a mechanical process:** được sử dụng khi đề cập đến vị trí hoặc vai trò của một yếu tố cụ thể bên trong quy trình đó. * **of a mechanical process:** được sử dụng khi muốn chỉ rõ tính chất hoặc đặc điểm của một quy trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mechanical process
  • simple a simple mechanical process
    (một quy trình cơ học đơn giản)
  • complex a complex mechanical process
    (một quy trình cơ học phức tạp)
  • automated an automated mechanical process
    (một quy trình cơ học tự động hóa)
  • repetitive a repetitive mechanical process
    (một quy trình cơ học lặp đi lặp lại)
  • fundamental a fundamental mechanical process
    (một quy trình cơ học cơ bản)
Verb + mechanical process
  • involve to involve a mechanical process
    (liên quan đến một quy trình cơ học)
  • describe to describe a mechanical process
    (mô tả một quy trình cơ học)
  • automate to automate a mechanical process
    (tự động hóa một quy trình cơ học)
  • streamline to streamline a mechanical process
    (tối ưu hóa một quy trình cơ học)
  • perform to perform a mechanical process
    (thực hiện một quy trình cơ học)

Idioms

  • a purely mechanical process

    Một quá trình hoàn toàn máy móc, không có sự suy nghĩ, cảm xúc hay sáng tạo cá nhân.

    "Learning by rote can become a purely mechanical process if not combined with understanding."

    (Việc học vẹt có thể trở thành một quá trình hoàn toàn máy móc nếu không kết hợp với sự hiểu biết.)

  • reduce something to a mechanical process

    Biến cái gì đó thành một quá trình máy móc, làm mất đi sự phức tạp, nghệ thuật hoặc yếu tố con người.

    "Some critics argue that modern art education has reduced creativity to a mechanical process."

    (Một số nhà phê bình cho rằng giáo dục nghệ thuật hiện đại đã biến sự sáng tạo thành một quá trình máy móc.)

  • go through the mechanical process (of something)

    Thực hiện một quá trình máy móc, làm một việc gì đó theo thói quen mà không có nhiều sự tập trung hay hứng thú.

    "After years, writing reports felt like just going through the mechanical process."

    (Sau nhiều năm, việc viết báo cáo cứ như là thực hiện một quá trình máy móc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanical process

Noun Phrase
Lật mặt

Một quy trình được thực hiện bởi hoặc liên quan đến máy móc hoặc hệ thống tự động, thường bao gồm một loạt các bước được thực hiện lặp đi lặp lại và đồng nhất.

"The assembly line utilizes a mechanical process to efficiently produce car parts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanical process".

Cách mạng Công nghiệp và Tự động hóa

Khái niệm 'quy trình cơ học' gắn liền mật thiết với Cách mạng Công nghiệp, đánh dấu sự chuyển đổi từ sản xuất thủ công sang sản xuất hàng loạt bằng máy móc. Nó nhấn mạnh hiệu quả và năng suất, là nền tảng của tự động hóa và nhiều ngành công nghiệp hiện đại, từ sản xuất ô tô đến lắp ráp điện tử. Sự phát triển này đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta làm việc và sống.

Con người và Máy móc: Đối lập giữa Sáng tạo và Công việc Máy móc

Trong văn hóa phương Tây, 'mechanical process' đôi khi mang hàm ý tiêu cực khi áp dụng cho hoạt động của con người. Nó có thể ám chỉ những công việc lặp đi lặp lại, thiếu tư duy, sáng tạo hoặc cảm xúc, trái ngược với những phẩm chất độc đáo của con người. Điều này thường được thảo luận trong bối cảnh tranh luận về tác động của tự động hóa đối với việc làm và ý nghĩa của lao động thủ công so với lao động máy móc.