therapeutic device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument, apparatus, implement, machine, contrivance, implant, or other similar or related article, including a component part or accessory which is intended for use in the diagnosis of disease or other conditions, or in the cure, mitigation, treatment, or prevention of disease.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ, thiết bị, công cụ, máy móc, phương tiện, cấy ghép hoặc các vật phẩm tương tự hoặc liên quan khác, bao gồm một bộ phận cấu thành hoặc phụ kiện được dùng trong chẩn đoán bệnh hoặc các tình trạng khác, hoặc trong việc chữa bệnh, giảm nhẹ, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The clinic offers a range of therapeutic devices to help patients manage chronic pain."
"Phòng khám cung cấp một loạt các thiết bị trị liệu để giúp bệnh nhân kiểm soát cơn đau mãn tính."
-
"Physical therapists use various therapeutic devices to aid in patient recovery."
"Vật lý trị liệu sử dụng nhiều thiết bị trị liệu khác nhau để hỗ trợ phục hồi bệnh nhân."
-
"The new therapeutic device promises to significantly reduce recovery time after surgery."
"Thiết bị trị liệu mới hứa hẹn sẽ giảm đáng kể thời gian phục hồi sau phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | therapeutic | có tính chất chữa bệnh, trị liệu |
| Noun | therapeutics | thuốc hoặc phương pháp chữa bệnh |
| Noun | therapy | sự điều trị, liệu pháp |
| Verb | treat | điều trị, chữa trị |
| Noun | device | thiết bị, dụng cụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và kỹ thuật y sinh. 'Therapeutic' nhấn mạnh mục đích điều trị hoặc chữa bệnh, trong khi 'device' chỉ một vật dụng cụ thể được sử dụng cho mục đích đó. So sánh với 'medical device', 'therapeutic device' tập trung hơn vào tác dụng chữa bệnh.
Prepositions
'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (e.g., a therapeutic device for pain relief). 'in' dùng để chỉ vai trò của thiết bị trong một quy trình hoặc phương pháp điều trị (e.g., The device is used in therapeutic applications).
Collocations (Từ đi kèm)
-
innovative therapeutic device (thiết bị trị liệu cải tiến)
-
portable therapeutic device (thiết bị trị liệu di động)
-
advanced therapeutic device (thiết bị trị liệu tiên tiến)
-
use a therapeutic device (sử dụng một thiết bị trị liệu)
-
develop a therapeutic device (phát triển một thiết bị trị liệu)
-
test a therapeutic device (kiểm tra một thiết bị trị liệu)
Idioms
-
cutting-edge therapeutic device
thiết bị trị liệu tiên tiến, hiện đại nhất
"The hospital invested in cutting-edge therapeutic devices to improve patient care."
(Bệnh viện đã đầu tư vào các thiết bị trị liệu tiên tiến nhất để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.)
-
state-of-the-art therapeutic device
thiết bị trị liệu tối tân, hiện đại
"The clinic boasts state-of-the-art therapeutic devices for physical rehabilitation."
(Phòng khám tự hào có các thiết bị trị liệu tối tân cho phục hồi chức năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
therapeutic device
nounMột dụng cụ, thiết bị, công cụ, máy móc, phương tiện, cấy ghép hoặc các vật phẩm tương tự hoặc liên quan khác, bao gồm một bộ phận cấu thành hoặc phụ kiện được dùng trong chẩn đoán bệnh hoặc các tình trạng khác, hoặc trong việc chữa bệnh, giảm nhẹ, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật.
"The clinic offers a range of therapeutic devices to help patients manage chronic pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "therapeutic device".
