member of the public
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ordinary person in society, who is not part of a specific organization or group.
Vietnamese Meaning
Một người bình thường trong xã hội, không thuộc một tổ chức hoặc nhóm cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are asking members of the public to come forward with any information."
"Cảnh sát đang yêu cầu người dân cung cấp bất kỳ thông tin nào."
-
"This park is open to members of the public."
"Công viên này mở cửa cho người dân."
-
"The politician addressed members of the public at the town hall meeting."
"Chính trị gia đã phát biểu trước người dân tại cuộc họp ở tòa thị chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | membership | Tư cách thành viên |
| Adjective | publicly | Một cách công khai |
| Noun | publicity | Sự công khai, sự quảng bá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ bất kỳ ai nói chung, đặc biệt là khi nói đến quyền lợi, trách nhiệm hoặc ảnh hưởng của các chính sách công cộng. Nó nhấn mạnh tính phổ quát và đại diện của các cá nhân trong xã hội.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, thành phần hoặc mối quan hệ giữa 'member' và 'the public'. Nó cho thấy rằng người đó là một phần của cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Concerned concerned member of the public (người dân quan tâm)
-
Ordinary ordinary member of the public (người dân bình thường)
-
Average average member of the public (người dân trung bình)
-
Inform inform members of the public (thông báo cho người dân)
-
Appeal to appeal to members of the public (kêu gọi người dân)
-
Warn warn members of the public (cảnh báo người dân)
Idioms
-
Public knowledge
Kiến thức mà ai cũng biết
"It's public knowledge that the company is in trouble."
(Ai cũng biết là công ty đang gặp khó khăn.)
-
In the public eye
Trước công chúng, được công chúng biết đến
"Celebrities live their lives in the public eye."
(Những người nổi tiếng sống cuộc sống của họ trước công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
member of the public
Danh từMột người bình thường trong xã hội, không thuộc một tổ chức hoặc nhóm cụ thể nào.
"The police are asking members of the public to come forward with any information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "member of the public".
