(Top Banner Ad)
member of the public
B1
Danh từ B1 Luật pháp, Xã hội

member of the public

UK: /ˈmem.bər əv ðə ˈpʌb.lɪk/ • US: /ˈmem.bɚ əv ðə ˈpʌb.lɪk/

Nghĩa tiếng Việt

người dân công chúng người trong cộng đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ordinary person in society, who is not part of a specific organization or group.

Vietnamese Meaning

Một người bình thường trong xã hội, không thuộc một tổ chức hoặc nhóm cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are asking members of the public to come forward with any information."

    "Cảnh sát đang yêu cầu người dân cung cấp bất kỳ thông tin nào."

  • "This park is open to members of the public."

    "Công viên này mở cửa cho người dân."

  • "The politician addressed members of the public at the town hall meeting."

    "Chính trị gia đã phát biểu trước người dân tại cuộc họp ở tòa thị chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun membership Tư cách thành viên
Adjective publicly Một cách công khai
Noun publicity Sự công khai, sự quảng bá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
membrum
Old French
membre
English
member
Latin
publicus
English
public

Nguồn gốc của 'member'

Từ 'member' xuất phát từ tiếng Latin 'membrum', có nghĩa là một bộ phận của cơ thể. Sau đó, nó được sử dụng để chỉ một người thuộc về một nhóm. Ý tưởng là mỗi thành viên đóng góp một phần vào toàn bộ, giống như các bộ phận của cơ thể vậy.

Nguồn gốc của 'public'

Từ 'public' xuất phát từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về nhân dân'. Ý tưởng là 'member of the public' chỉ một người bình thường, không thuộc chính phủ hay tổ chức đặc biệt nào, và có quyền lợi và trách nhiệm trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ bất kỳ ai nói chung, đặc biệt là khi nói đến quyền lợi, trách nhiệm hoặc ảnh hưởng của các chính sách công cộng. Nó nhấn mạnh tính phổ quát và đại diện của các cá nhân trong xã hội.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, thành phần hoặc mối quan hệ giữa 'member' và 'the public'. Nó cho thấy rằng người đó là một phần của cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + member of the public
  • Concerned concerned member of the public
    (người dân quan tâm)
  • Ordinary ordinary member of the public
    (người dân bình thường)
  • Average average member of the public
    (người dân trung bình)
Verb + member of the public
  • Inform inform members of the public
    (thông báo cho người dân)
  • Appeal to appeal to members of the public
    (kêu gọi người dân)
  • Warn warn members of the public
    (cảnh báo người dân)

Idioms

  • Public knowledge

    Kiến thức mà ai cũng biết

    "It's public knowledge that the company is in trouble."

    (Ai cũng biết là công ty đang gặp khó khăn.)

  • In the public eye

    Trước công chúng, được công chúng biết đến

    "Celebrities live their lives in the public eye."

    (Những người nổi tiếng sống cuộc sống của họ trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

member of the public

Danh từ
Lật mặt

Một người bình thường trong xã hội, không thuộc một tổ chức hoặc nhóm cụ thể nào.

"The police are asking members of the public to come forward with any information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "member of the public".

Quyền tự do ngôn luận

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do ngôn luận cho phép mọi thành viên của công chúng bày tỏ ý kiến của mình về các vấn đề xã hội và chính trị, miễn là không vi phạm pháp luật.

Trách nhiệm công dân

Các thành viên của công chúng thường được khuyến khích tham gia vào các hoạt động cộng đồng, như bỏ phiếu, tham gia các cuộc họp công cộng, và đóng góp ý kiến cho chính phủ để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.