(Top Banner Ad)
member privileges
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Tổ chức

member privileges

UK: /ˈmem.bə ˈprɪv.əl.ɪdʒ/ • US: /ˈmem.bɚ ˈprɪv.əl.ɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đặc quyền thành viên quyền lợi thành viên chế độ ưu đãi dành cho thành viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Special rights or advantages that are available only to people who are members of a particular organization or group.

Vietnamese Meaning

Các quyền hoặc lợi thế đặc biệt chỉ dành cho những người là thành viên của một tổ chức hoặc nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the member privileges is access to the executive lounge."

    "Một trong những đặc quyền của thành viên là được vào phòng chờ điều hành."

  • "Gold members enjoy exclusive privileges."

    "Các thành viên hạng vàng được hưởng những đặc quyền độc quyền."

  • "The company offers a range of member privileges to attract new customers."

    "Công ty cung cấp một loạt các đặc quyền thành viên để thu hút khách hàng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member Thành viên, hội viên
Noun membership Tư cách thành viên, hội viên; số lượng thành viên
Verb dismember Chia cắt, xé lẻ (cơ thể, tổ chức)
Noun privilege Đặc quyền, đặc ân
Verb privilege Ban đặc quyền, đặc ân
Adjective privileged Có đặc quyền, được ưu tiên
Adjective unprivileged Không có đặc quyền, bị thiệt thòi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mem-
Latin
membrum
Old French
membre
Middle English
membre
Modern English
member
Latin
privilegium
Old French
privilege
Middle English
privilege
Modern English
privilege
Modern English
member privileges

Nguồn gốc từ 'member'

Từ 'member' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'membrum', nghĩa là 'chi, bộ phận cơ thể'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, ban đầu chỉ một phần của cơ thể hoặc một phần của một tổng thể. Về sau, nghĩa được mở rộng để chỉ một người thuộc về một nhóm hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ 'privilege'

Từ 'privilege' xuất phát từ tiếng Latin 'privilegium', được tạo thành từ 'privus' (riêng tư, cá nhân) và 'lex/legis' (luật). Ban đầu, nó có nghĩa là một đạo luật đặc biệt chỉ áp dụng cho một cá nhân. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển thành 'quyền lợi đặc biệt' hoặc 'lợi thế' mà một người hoặc một nhóm người được hưởng so với những người khác.

Sự kết hợp 'member privileges'

'Member privileges' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'member' và 'privileges' để chỉ những quyền lợi, lợi ích hoặc ưu đãi đặc biệt mà một người được hưởng khi là thành viên của một câu lạc bộ, tổ chức, dịch vụ hoặc chương trình nào đó. Cụm từ này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của từng từ cấu thành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các câu lạc bộ, hiệp hội, chương trình khách hàng thân thiết, hoặc bất kỳ tổ chức nào cung cấp các lợi ích độc quyền cho thành viên của mình. 'Privileges' thường bao gồm quyền truy cập ưu tiên, giảm giá, dịch vụ đặc biệt, hoặc các cơ hội độc đáo khác.

Prepositions

of for

'- privileges of membership': đề cập đến các quyền lợi vốn có trong tư cách thành viên. Ví dụ: 'The privileges of membership include access to the gym.' '- privileges for members': nhấn mạnh các đặc quyền dành riêng cho thành viên. Ví dụ: 'We offer special privileges for our members.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + member privileges
  • exclusive exclusive member privileges
    (các đặc quyền thành viên độc quyền)
  • special special member privileges
    (các đặc quyền thành viên đặc biệt)
  • full full member privileges
    (toàn bộ các đặc quyền thành viên)
  • tiered tiered member privileges
    (các đặc quyền thành viên theo cấp bậc)
Verb + member privileges
  • enjoy enjoy member privileges
    (hưởng các đặc quyền thành viên)
  • offer offer member privileges
    (cung cấp các đặc quyền thành viên)
  • grant grant member privileges
    (cấp các đặc quyền thành viên)
  • access access member privileges
    (truy cập/sử dụng các đặc quyền thành viên)
  • revoke revoke member privileges
    (thu hồi các đặc quyền thành viên)
  • upgrade upgrade member privileges
    (nâng cấp các đặc quyền thành viên)
Noun + of member privileges
  • list list of member privileges
    (danh sách các đặc quyền thành viên)
  • range range of member privileges
    (phạm vi các đặc quyền thành viên)

Idioms

  • To be entitled to member privileges

    Được quyền hưởng các đặc quyền thành viên

    "As a premium subscriber, you are entitled to member privileges like early access to new content."

    (Là một thuê bao cao cấp, bạn được quyền hưởng các đặc quyền thành viên như truy cập sớm vào nội dung mới.)

  • To provide/extend member privileges

    Cung cấp/mở rộng các đặc quyền thành viên

    "Our club aims to provide member privileges that truly enhance your experience."

    (Câu lạc bộ của chúng tôi nhằm mục đích cung cấp các đặc quyền thành viên thực sự nâng cao trải nghiệm của bạn.)

  • Beyond standard member privileges

    Vượt xa các đặc quyền thành viên tiêu chuẩn

    "Some VIP packages offer benefits that go beyond standard member privileges."

    (Một số gói VIP cung cấp lợi ích vượt xa các đặc quyền thành viên tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

member privileges

Danh từ
Lật mặt

Các quyền hoặc lợi thế đặc biệt chỉ dành cho những người là thành viên của một tổ chức hoặc nhóm cụ thể.

"One of the member privileges is access to the executive lounge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Grant all members privileges immediately.
Cấp quyền thành viên cho tất cả các thành viên ngay lập tức.
Phủ định
Don't abuse your member privileges.
Đừng lạm dụng các đặc quyền thành viên của bạn.
Nghi vấn
Please, list all member privileges for new users.
Vui lòng liệt kê tất cả các đặc quyền thành viên cho người dùng mới.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "member privileges".

Chương trình khách hàng thân thiết (Loyalty Programs)

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'member privileges' thường gắn liền với các chương trình khách hàng thân thiết (loyalty programs) của các cửa hàng, hãng hàng không, khách sạn. Khách hàng đăng ký thành viên sẽ nhận được các ưu đãi như giảm giá, tích điểm, dịch vụ ưu tiên, hoặc quà tặng đặc biệt, nhằm khuyến khích họ tiếp tục sử dụng dịch vụ.

Câu lạc bộ độc quyền và sự phân cấp xã hội

Trong một số ngữ cảnh, 'member privileges' còn liên quan đến các câu lạc bộ hoặc tổ chức xã hội độc quyền, nơi chỉ những người đáp ứng các tiêu chí nhất định mới được gia nhập và hưởng các đặc quyền riêng (ví dụ: sân golf, phòng chờ sân bay hạng sang). Điều này đôi khi phản ánh sự phân cấp xã hội và nhu cầu được công nhận của các cá nhân.