memorial inscription
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Words inscribed on a monument, tombstone, or plaque to commemorate someone or something.
Vietnamese Meaning
Dòng chữ được khắc trên tượng đài, bia mộ hoặc tấm bảng để tưởng nhớ ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The memorial inscription on the war memorial listed the names of all the local soldiers who died in the conflict."
"Dòng chữ tưởng niệm trên đài tưởng niệm chiến tranh liệt kê tên của tất cả những người lính địa phương đã hy sinh trong cuộc xung đột."
-
"The memorial inscription was written in Latin."
"Dòng chữ tưởng niệm được viết bằng tiếng Latinh."
-
"A memorial inscription was added to the statue honoring the city's founder."
"Một dòng chữ tưởng niệm đã được thêm vào bức tượng để vinh danh người sáng lập thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những văn bản trang trọng, mang tính vĩnh viễn, ghi lại những sự kiện quan trọng hoặc bày tỏ lòng kính trọng đối với người đã khuất hoặc sự kiện lịch sử. Nó khác với 'epitaph' (văn bia) ở chỗ 'epitaph' đặc biệt dùng cho bia mộ, trong khi 'memorial inscription' có thể xuất hiện trên nhiều loại công trình tưởng niệm khác nhau.
Prepositions
'on' được dùng khi đề cập đến bề mặt vật lý mà dòng chữ được khắc lên (ví dụ: 'The inscription on the monument'). 'in' được dùng khi nói đến sự hiện diện của dòng chữ trong một không gian hoặc bối cảnh rộng lớn hơn (ví dụ: 'The inscription in the memorial park').
Collocations (Từ đi kèm)
-
poignant a poignant memorial inscription (một dòng chữ tưởng niệm sâu sắc, gợi nhiều cảm xúc)
-
touching a touching memorial inscription (một dòng chữ tưởng niệm cảm động)
-
ancient an ancient memorial inscription (một dòng chữ tưởng niệm cổ xưa)
-
simple a simple memorial inscription (một dòng chữ tưởng niệm đơn giản)
-
elaborate an elaborate memorial inscription (một dòng chữ tưởng niệm công phu, tinh xảo)
-
engrave engrave a memorial inscription (khắc một dòng chữ tưởng niệm)
-
carve carve a memorial inscription (chạm khắc một dòng chữ tưởng niệm)
-
read read a memorial inscription (đọc một dòng chữ tưởng niệm)
-
decipher decipher a memorial inscription (giải mã một dòng chữ tưởng niệm)
-
bear bear a memorial inscription ((vật gì đó) mang một dòng chữ tưởng niệm)
-
place place a memorial inscription (đặt một dòng chữ tưởng niệm)
Idioms
-
to bear a memorial inscription
mang (trên mình) một dòng chữ tưởng niệm (thường là bia mộ, bảng kỷ niệm)
"The ancient tombstone bore a memorial inscription in faded Latin."
(Tấm bia mộ cổ mang một dòng chữ tưởng niệm bằng tiếng Latin đã phai mờ.)
-
a memorial inscription to someone/something
dòng chữ tưởng niệm dành cho ai đó/điều gì đó (nhằm vinh danh, ghi nhớ)
"The bronze plaque featured a memorial inscription to the victims of the disaster."
(Tấm bảng đồng có một dòng chữ tưởng niệm dành cho các nạn nhân của thảm họa.)
-
The memorial inscription reads...
Dòng chữ tưởng niệm ghi là...
"The memorial inscription reads: 'Forever in our hearts, never forgotten.'"
(Dòng chữ tưởng niệm ghi là: 'Mãi trong tim chúng ta, không bao giờ quên.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
memorial inscription
nounDòng chữ được khắc trên tượng đài, bia mộ hoặc tấm bảng để tưởng nhớ ai đó hoặc điều gì đó.
"The memorial inscription on the war memorial listed the names of all the local soldiers who died in the conflict."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian examined the memorial inscription on the ancient tomb. |
Nhà sử học đã kiểm tra dòng chữ tưởng niệm trên ngôi mộ cổ. |
| Phủ định | The vandals did not damage the memorial inscription on the statue. |
Những kẻ phá hoại đã không làm hỏng dòng chữ tưởng niệm trên bức tượng. |
| Nghi vấn | Did the researcher translate the memorial inscription accurately? |
Nhà nghiên cứu đã dịch dòng chữ tưởng niệm một cách chính xác chưa? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The memorial inscription on the tombstone was deeply moving. |
Dòng chữ tưởng niệm trên bia mộ vô cùng cảm động. |
| Phủ định | Isn't the memorial inscription a testament to their enduring love? |
Chẳng phải dòng chữ tưởng niệm là minh chứng cho tình yêu vĩnh cửu của họ sao? |
| Nghi vấn | Was the memorial inscription difficult to decipher due to the weathering? |
Có phải dòng chữ tưởng niệm khó giải mã do bị phong hóa không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the museum reopens, researchers will have been studying the memorial inscription for five years. |
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa trở lại, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu dòng chữ tưởng niệm trong năm năm. |
| Phủ định | The stonemasons won't have been working on restoring the memorial inscription for more than a week when the storm hits. |
Những người thợ đá sẽ không làm việc để phục hồi dòng chữ tưởng niệm quá một tuần khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Will the historian have been deciphering the memorial inscription for a decade by the time they publish their findings? |
Liệu nhà sử học sẽ đã giải mã dòng chữ tưởng niệm trong một thập kỷ vào thời điểm họ công bố những phát hiện của mình? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum's memorial inscription details the names of the fallen soldiers. |
Bia tưởng niệm của bảo tàng ghi chi tiết tên của những người lính đã hy sinh. |
| Phủ định | That monument's memorial inscription doesn't mention the local heroes. |
Bia tưởng niệm của tượng đài đó không đề cập đến những anh hùng địa phương. |
| Nghi vấn | Does the cathedral's memorial inscription include the names of the benefactors? |
Bia tưởng niệm của nhà thờ lớn có bao gồm tên của những người hảo tâm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorial inscription".
