(Top Banner Ad)
memorial inscription
B2
noun B2 Lịch sử, Khảo cổ học, Ngôn ngữ học

memorial inscription

UK: /məˈmɔːriəl ɪnˈskrɪpʃən/ • US: /məˈmɔːriəl ɪnˈskrɪpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn khắc tưởng niệm bia tưởng niệm dòng chữ tưởng nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Words inscribed on a monument, tombstone, or plaque to commemorate someone or something.

Vietnamese Meaning

Dòng chữ được khắc trên tượng đài, bia mộ hoặc tấm bảng để tưởng nhớ ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The memorial inscription on the war memorial listed the names of all the local soldiers who died in the conflict."

    "Dòng chữ tưởng niệm trên đài tưởng niệm chiến tranh liệt kê tên của tất cả những người lính địa phương đã hy sinh trong cuộc xung đột."

  • "The memorial inscription was written in Latin."

    "Dòng chữ tưởng niệm được viết bằng tiếng Latinh."

  • "A memorial inscription was added to the statue honoring the city's founder."

    "Một dòng chữ tưởng niệm đã được thêm vào bức tượng để vinh danh người sáng lập thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memorial Vật kỷ niệm, bia tưởng niệm, đài tưởng niệm
Verb memorialize Tưởng niệm, ghi nhớ
Adjective memorable Đáng nhớ, khó quên
Noun memory Ký ức, trí nhớ
Verb inscribe Khắc, ghi (chữ) lên
Noun scribe Người sao chép, thư lại
Noun script Chữ viết, kịch bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memoria
Latin
memorialis
Old French
memorial
English
memorial
Latin
scribere
Latin
inscribere
Latin
inscriptio
Old French
inscripcion
English
inscription

Nguồn gốc của 'Memorial'

Từ 'memorial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'memoria' có nghĩa là 'ký ức' hoặc 'ghi nhớ'. Sau đó, nó phát triển thành 'memorialis' (liên quan đến ký ức) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Nó mang ý nghĩa của một vật hay một hành động dùng để tưởng nhớ hoặc duy trì ký ức về một người hay sự kiện.

Nguồn gốc của 'Inscription'

Từ 'inscription' có gốc từ tiếng Latin 'scribere' (viết) và tiền tố 'in-' (trên, vào trong). Kết hợp lại thành 'inscribere' (viết lên) và sau đó là 'inscriptio' (một dòng chữ được viết hoặc khắc lên). Nó mô tả hành động ghi, khắc chữ lên một bề mặt cứng hoặc chính dòng chữ được khắc đó.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'memorial inscription' mang ý nghĩa là 'dòng chữ tưởng niệm' – tức là một dòng chữ được khắc lên một bề mặt (như bia mộ, tượng đài, hoặc bảng kỷ niệm) với mục đích duy trì ký ức và vinh danh một người, một sự kiện, hay một thông điệp quan trọng cho thế hệ sau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những văn bản trang trọng, mang tính vĩnh viễn, ghi lại những sự kiện quan trọng hoặc bày tỏ lòng kính trọng đối với người đã khuất hoặc sự kiện lịch sử. Nó khác với 'epitaph' (văn bia) ở chỗ 'epitaph' đặc biệt dùng cho bia mộ, trong khi 'memorial inscription' có thể xuất hiện trên nhiều loại công trình tưởng niệm khác nhau.

Prepositions

on in

'on' được dùng khi đề cập đến bề mặt vật lý mà dòng chữ được khắc lên (ví dụ: 'The inscription on the monument'). 'in' được dùng khi nói đến sự hiện diện của dòng chữ trong một không gian hoặc bối cảnh rộng lớn hơn (ví dụ: 'The inscription in the memorial park').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memorial inscription
  • poignant a poignant memorial inscription
    (một dòng chữ tưởng niệm sâu sắc, gợi nhiều cảm xúc)
  • touching a touching memorial inscription
    (một dòng chữ tưởng niệm cảm động)
  • ancient an ancient memorial inscription
    (một dòng chữ tưởng niệm cổ xưa)
  • simple a simple memorial inscription
    (một dòng chữ tưởng niệm đơn giản)
  • elaborate an elaborate memorial inscription
    (một dòng chữ tưởng niệm công phu, tinh xảo)
Verb + memorial inscription
  • engrave engrave a memorial inscription
    (khắc một dòng chữ tưởng niệm)
  • carve carve a memorial inscription
    (chạm khắc một dòng chữ tưởng niệm)
  • read read a memorial inscription
    (đọc một dòng chữ tưởng niệm)
  • decipher decipher a memorial inscription
    (giải mã một dòng chữ tưởng niệm)
  • bear bear a memorial inscription
    ((vật gì đó) mang một dòng chữ tưởng niệm)
  • place place a memorial inscription
    (đặt một dòng chữ tưởng niệm)

Idioms

  • to bear a memorial inscription

    mang (trên mình) một dòng chữ tưởng niệm (thường là bia mộ, bảng kỷ niệm)

    "The ancient tombstone bore a memorial inscription in faded Latin."

    (Tấm bia mộ cổ mang một dòng chữ tưởng niệm bằng tiếng Latin đã phai mờ.)

  • a memorial inscription to someone/something

    dòng chữ tưởng niệm dành cho ai đó/điều gì đó (nhằm vinh danh, ghi nhớ)

    "The bronze plaque featured a memorial inscription to the victims of the disaster."

    (Tấm bảng đồng có một dòng chữ tưởng niệm dành cho các nạn nhân của thảm họa.)

  • The memorial inscription reads...

    Dòng chữ tưởng niệm ghi là...

    "The memorial inscription reads: 'Forever in our hearts, never forgotten.'"

    (Dòng chữ tưởng niệm ghi là: 'Mãi trong tim chúng ta, không bao giờ quên.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memorial inscription

noun
Lật mặt

Dòng chữ được khắc trên tượng đài, bia mộ hoặc tấm bảng để tưởng nhớ ai đó hoặc điều gì đó.

"The memorial inscription on the war memorial listed the names of all the local soldiers who died in the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian examined the memorial inscription on the ancient tomb.
Nhà sử học đã kiểm tra dòng chữ tưởng niệm trên ngôi mộ cổ.
Phủ định
The vandals did not damage the memorial inscription on the statue.
Những kẻ phá hoại đã không làm hỏng dòng chữ tưởng niệm trên bức tượng.
Nghi vấn
Did the researcher translate the memorial inscription accurately?
Nhà nghiên cứu đã dịch dòng chữ tưởng niệm một cách chính xác chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The memorial inscription on the tombstone was deeply moving.
Dòng chữ tưởng niệm trên bia mộ vô cùng cảm động.
Phủ định
Isn't the memorial inscription a testament to their enduring love?
Chẳng phải dòng chữ tưởng niệm là minh chứng cho tình yêu vĩnh cửu của họ sao?
Nghi vấn
Was the memorial inscription difficult to decipher due to the weathering?
Có phải dòng chữ tưởng niệm khó giải mã do bị phong hóa không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum reopens, researchers will have been studying the memorial inscription for five years.
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa trở lại, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu dòng chữ tưởng niệm trong năm năm.
Phủ định
The stonemasons won't have been working on restoring the memorial inscription for more than a week when the storm hits.
Những người thợ đá sẽ không làm việc để phục hồi dòng chữ tưởng niệm quá một tuần khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will the historian have been deciphering the memorial inscription for a decade by the time they publish their findings?
Liệu nhà sử học sẽ đã giải mã dòng chữ tưởng niệm trong một thập kỷ vào thời điểm họ công bố những phát hiện của mình?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's memorial inscription details the names of the fallen soldiers.
Bia tưởng niệm của bảo tàng ghi chi tiết tên của những người lính đã hy sinh.
Phủ định
That monument's memorial inscription doesn't mention the local heroes.
Bia tưởng niệm của tượng đài đó không đề cập đến những anh hùng địa phương.
Nghi vấn
Does the cathedral's memorial inscription include the names of the benefactors?
Bia tưởng niệm của nhà thờ lớn có bao gồm tên của những người hảo tâm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorial inscription".

Ý nghĩa và mục đích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'memorial inscription' (dòng chữ tưởng niệm) có vai trò quan trọng trong việc tưởng nhớ người đã khuất, những sự kiện lịch sử, hoặc những thành tựu vĩ đại. Chúng không chỉ là lời tri ân mà còn là cách để lưu giữ ký ức, truyền đạt thông điệp và bài học cho các thế hệ sau. Thông thường, chúng được khắc trên bia mộ, tượng đài, bảng kỷ niệm tại các địa điểm công cộng hoặc tư nhân.

Vị trí phổ biến

Các dòng chữ tưởng niệm thường được tìm thấy trên bia mộ (gravestones), các bức tượng (statues), tượng đài (monuments), và các tấm bảng (plaques) gắn trên tường hoặc bệ đá. Nội dung có thể rất đa dạng, từ tên tuổi, ngày sinh/mất, lời nhắn nhủ ngắn gọn, câu thơ, cho đến những trích dẫn triết lý sâu sắc, phản ánh tính cách hoặc di sản của người được tưởng nhớ.