(Top Banner Ad)
physical process
B2
Danh từ B2 Khoa học tự nhiên, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Kỹ thuật

physical process

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈprəʊses/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình vật lý quá trình tự nhiên (về mặt vật lý) biến đổi vật lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural process involving physical change, as opposed to chemical or biological change.

Vietnamese Meaning

Một quá trình tự nhiên liên quan đến sự thay đổi vật lý, trái ngược với sự thay đổi hóa học hoặc sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Melting ice is a simple example of a physical process."

    "Sự tan chảy của băng là một ví dụ đơn giản về quá trình vật lý."

  • "The erosion of rocks by wind and water is a physical process."

    "Sự xói mòn đá do gió và nước là một quá trình vật lý."

  • "Understanding physical processes is crucial for many engineering applications."

    "Hiểu các quá trình vật lý là rất quan trọng đối với nhiều ứng dụng kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj physical thuộc về thể chất, vật lý
Adv physically về mặt thể chất, vật lý
N physicist nhà vật lý
N physics môn vật lý
N process quá trình, tiến trình
V process xử lý, chế biến, tiến hành
N processing sự xử lý, sự chế biến
N processor bộ xử lý, máy/người chế biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
physis (φύσις)
Ancient Greek
physikos (φυσικός)
Latin
physica
Old French
phisique
English
physical
Latin
procedere
Latin
processus
Old French
proces
English
process
English
physical process

Nguồn gốc 'physical' và 'process'

Cụm từ 'physical process' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis' nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất', cho thấy mối liên hệ với thế giới vật chất và các quy luật của nó. Từ 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procedere' (đi về phía trước) và 'processus' (sự tiến triển), mô tả một chuỗi các bước hoặc giai đoạn. Khi kết hợp lại, 'physical process' mô tả một chuỗi hành động hoặc sự kiện xảy ra trong thế giới vật chất, tuân theo các định luật tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'physical process' thường được dùng để chỉ các quá trình biến đổi trạng thái, hình dạng, vị trí của vật chất mà không làm thay đổi bản chất hóa học của nó. Ví dụ, sự đông đặc của nước, sự bay hơi, sự giãn nở vì nhiệt, sự rơi tự do của vật thể. Khác với 'chemical process' (quá trình hóa học) làm biến đổi cấu trúc phân tử và tạo ra chất mới, hoặc 'biological process' (quá trình sinh học) liên quan đến các hoạt động sống của sinh vật.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia vào một quá trình vật lý cụ thể (ví dụ: 'the changes in physical processes'). Sử dụng 'of' để chỉ bản chất hoặc thuộc tính của một quá trình (ví dụ: 'the study of physical processes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical process
  • natural natural physical process
    (quá trình vật lý tự nhiên)
  • biological biological physical process
    (quá trình vật lý sinh học)
  • chemical chemical physical process
    (quá trình vật lý hóa học)
  • complex complex physical process
    (quá trình vật lý phức tạp)
  • fundamental fundamental physical process
    (quá trình vật lý cơ bản)
Verb + physical process
  • undergo undergo a physical process
    (trải qua một quá trình vật lý)
  • observe observe a physical process
    (quan sát một quá trình vật lý)
  • understand understand a physical process
    (hiểu một quá trình vật lý)
  • describe describe a physical process
    (mô tả một quá trình vật lý)
  • analyze analyze a physical process
    (phân tích một quá trình vật lý)

Idioms

  • the underlying physical process

    quá trình vật lý cơ bản/nền tảng (ẩn sau một hiện tượng nào đó)

    "Scientists are trying to identify the underlying physical process causing the aurora."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng xác định quá trình vật lý cơ bản gây ra hiện tượng cực quang.)

  • a natural physical process

    một quá trình vật lý tự nhiên

    "Photosynthesis is a natural physical process essential for plant life."

    (Quang hợp là một quá trình vật lý tự nhiên thiết yếu cho sự sống của thực vật.)

  • the physical process of aging

    quá trình lão hóa thể chất

    "Many studies focus on understanding the physical process of aging and how to slow it down."

    (Nhiều nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu quá trình lão hóa thể chất và cách làm chậm nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical process

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình tự nhiên liên quan đến sự thay đổi vật lý, trái ngược với sự thay đổi hóa học hoặc sinh học.

"Melting ice is a simple example of a physical process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical process".

Khoa học và Sự Thấu hiểu Thế giới

Việc nghiên cứu và thấu hiểu các 'physical process' là nền tảng của toàn bộ ngành khoa học và công nghệ hiện đại. Từ việc dự đoán thời tiết đến phát triển vắc-xin hay chế tạo máy móc, khả năng con người phân tích và thậm chí kiểm soát các quá trình vật lý đã thay đổi sâu sắc cách chúng ta sống và tương tác với thế giới tự nhiên. Nó đại diện cho khao khát tri thức và khả năng giải quyết vấn đề của loài người.

Sức khỏe và Cơ thể Con người

Trong y học và chăm sóc sức khỏe, 'physical process' cực kỳ quan trọng. Mọi chức năng của cơ thể, từ hô hấp, tiêu hóa, đến hoạt động của não bộ và cơ bắp, đều là những quá trình vật lý phức tạp. Việc hiểu rõ các quá trình này giúp chẩn đoán bệnh, phát triển phương pháp điều trị, cải thiện sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống cho con người. Ví dụ, tập thể dục là một quá trình vật lý giúp cơ thể duy trì sức khỏe.