(Top Banner Ad)
mental sharpness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

mental sharpness

UK: /ˈmɛntl ˈʃɑːpnəs/ • US: /ˈmɛntl ˈʃɑːrpnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhạy bén tinh thần tinh thần minh mẫn độ sắc bén về trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to think clearly and quickly; mental acuity or alertness.

Vietnamese Meaning

Khả năng suy nghĩ minh mẫn và nhanh chóng; sự nhạy bén hoặc tỉnh táo về tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining mental sharpness is crucial for success in many professions."

    "Duy trì sự nhạy bén tinh thần là rất quan trọng cho sự thành công trong nhiều ngành nghề."

  • "Regular exercise can contribute to improved mental sharpness."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể góp phần cải thiện sự nhạy bén tinh thần."

  • "The elderly often worry about losing their mental sharpness."

    "Người lớn tuổi thường lo lắng về việc mất đi sự nhạy bén tinh thần của họ."

  • "Games like chess and Sudoku are known to enhance mental sharpness."

    "Các trò chơi như cờ vua và Sudoku được biết đến để tăng cường sự nhạy bén tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí tuệ
Noun mentality tâm lý, tư duy
Adjective sharp sắc bén, nhanh nhạy
Adverb sharply một cách sắc bén, nhanh nhạy
Verb sharpen làm sắc bén, mài giũa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

English
mental
English
sharpness

Nguồn gốc của 'Mental'

Từ 'mental' xuất phát từ tiếng Latin 'mentalis,' có nghĩa là 'thuộc về tâm trí.' Nó liên quan đến khả năng suy nghĩ và nhận thức của con người. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ 'tinh thần' hoặc 'trí tuệ' để diễn đạt ý nghĩa này.

Nguồn gốc của 'Sharpness'

Từ 'sharpness' xuất phát từ 'sharp,' có nghĩa là 'sắc bén' hoặc 'nhanh nhạy.' Nó ám chỉ khả năng phản ứng và hiểu biết một cách nhanh chóng và chính xác. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'sự sắc sảo' hoặc 'nhanh nhạy'.

Usage Note

Cụm từ 'mental sharpness' thường được dùng để chỉ khả năng tập trung, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định hiệu quả. Nó bao hàm cả tốc độ xử lý thông tin và khả năng ghi nhớ tốt. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) là khả năng tiềm ẩn, 'mental sharpness' nhấn mạnh vào khả năng hiện tại, có thể cải thiện được thông qua luyện tập và các hoạt động kích thích trí não. So với 'cognitive function' (chức năng nhận thức), 'mental sharpness' có tính chất đời thường, dễ hiểu hơn.

Prepositions

of in for

* 'Sharpness of mind/intellect/wit': chỉ sự sắc bén của trí tuệ. * 'Sharpness in decision-making/problem-solving': chỉ sự sắc sảo trong việc đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề. * 'Sharpness for learning': chỉ sự nhanh nhạy trong việc học hỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental sharpness
  • acute acute mental sharpness
    (sự sắc sảo tinh thần cao độ)
  • considerable considerable mental sharpness
    (sự sắc sảo tinh thần đáng kể)
Verb + mental sharpness
  • maintain maintain mental sharpness
    (duy trì sự sắc sảo tinh thần)
  • improve improve mental sharpness
    (cải thiện sự sắc sảo tinh thần)
  • lose lose mental sharpness
    (mất đi sự sắc sảo tinh thần)

Idioms

  • Keep your wits about you

    giữ đầu óc tỉnh táo, giữ vững tinh thần

    "In that situation, you need to keep your wits about you."

    (Trong tình huống đó, bạn cần phải giữ đầu óc tỉnh táo.)

  • Quick as a whip

    nhanh như chớp, rất nhanh nhạy

    "She's as quick as a whip when it comes to solving problems."

    (Cô ấy nhanh như chớp khi giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental sharpness

Danh từ
Lật mặt

Khả năng suy nghĩ minh mẫn và nhanh chóng; sự nhạy bén hoặc tỉnh táo về tinh thần.

"Maintaining mental sharpness is crucial for success in many professions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He possesses a mental sharpness that allows him to solve complex problems quickly.
Anh ấy sở hữu sự nhạy bén trí tuệ cho phép anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.
Phủ định
Seldom have I seen such a lack of mental sharpness in a student so diligent.
Hiếm khi tôi thấy sự thiếu nhạy bén trí tuệ như vậy ở một học sinh chăm chỉ như vậy.
Nghi vấn
Should you prioritize sleep, will your mental sharpness improve?
Nếu bạn ưu tiên giấc ngủ, liệu sự nhạy bén trí tuệ của bạn có được cải thiện?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working hard to improve her mental sharpness for weeks.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để cải thiện sự minh mẫn tinh thần của mình trong nhiều tuần.
Phủ định
I haven't been focusing on maintaining my mental sharpness recently.
Gần đây tôi đã không tập trung vào việc duy trì sự minh mẫn tinh thần của mình.
Nghi vấn
Have you been trying different techniques to increase your mental sharpness?
Bạn đã thử các kỹ thuật khác nhau để tăng sự minh mẫn tinh thần của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental sharpness".

Trò chơi trí tuệ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, các trò chơi trí tuệ như Sudoku, cờ vua và ô chữ được coi là những cách tốt để duy trì và cải thiện sự sắc sảo tinh thần. Chúng được khuyến khích cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là người lớn tuổi.

Chế độ ăn uống và trí tuệ

Các nghiên cứu cho thấy rằng một chế độ ăn uống lành mạnh, giàu omega-3 và các chất chống oxy hóa, có thể đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sắc sảo tinh thần. Các loại thực phẩm như cá, quả hạch và rau xanh thường được khuyến khích.