(Top Banner Ad)
merged with
B2
Verb (past participle) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học)

merged with

UK: /mɜːdʒd wɪð/ • US: /mɜːrdʒd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

sáp nhập với hợp nhất với kết hợp với hòa vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having combined or blended to form a single entity or unit.

Vietnamese Meaning

Đã kết hợp hoặc hòa trộn để tạo thành một thực thể hoặc đơn vị duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies merged with each other to become a larger corporation."

    "Hai công ty đã sáp nhập với nhau để trở thành một tập đoàn lớn hơn."

  • "The bank merged with a smaller credit union."

    "Ngân hàng đã sáp nhập với một hiệp hội tín dụng nhỏ hơn."

  • "Their ideas merged with mine to create a new project."

    "Những ý tưởng của họ đã hòa quyện với ý tưởng của tôi để tạo ra một dự án mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb merge hợp nhất, sáp nhập, kết hợp, hòa vào
Noun merger sự sáp nhập, sự hợp nhất (đặc biệt trong kinh doanh)
Noun merging việc sáp nhập, quá trình hợp nhất
Adjective merged đã được sáp nhập, đã được hợp nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mergere
English
merge

Nguồn gốc của 'merge'

Động từ 'merge' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'mergere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nhúng, dìm xuống, ngâm vào'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ việc hai hoặc nhiều thứ kết hợp lại, hòa vào nhau để trở thành một thể thống nhất hoặc hòa quyện vào nhau.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự hợp nhất của các công ty, tổ chức, hoặc các yếu tố khác. Nhấn mạnh vào kết quả của sự hợp nhất, tạo ra một thể thống nhất mới. Khác với 'combined' (kết hợp) ở chỗ 'merged' mang ý nghĩa hòa nhập sâu sắc hơn, tạo nên một thực thể mới, không chỉ đơn thuần là đặt cạnh nhau.
Dạng quá khứ của động từ 'merge', thể hiện hành động sáp nhập đã xảy ra trong quá khứ.

Prepositions

Không có giới từ nào đặc biệt cần chú ý ngoài 'with' vốn là một phần của cụm từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + merged with
  • company The company merged with a larger competitor.
    (Công ty đã sáp nhập với một đối thủ cạnh tranh lớn hơn.)
  • two entities The two entities successfully merged with each other.
    (Hai thực thể đã sáp nhập thành công với nhau.)
  • departments Several departments merged with existing teams.
    (Một số phòng ban đã sáp nhập với các đội hiện có.)
Adverb + merged with
  • successfully The project was successfully merged with the main framework.
    (Dự án đã được tích hợp thành công vào khung chính.)
  • seamlessly The new features seamlessly merged with the existing system.
    (Các tính năng mới đã được tích hợp liền mạch vào hệ thống hiện có.)
  • completely Their identities completely merged with the new culture.
    (Bản sắc của họ đã hoàn toàn hòa nhập với nền văn hóa mới.)
Verb (Passive) + merged with
  • was The smaller firm was merged with the bigger corporation.
    (Công ty nhỏ hơn đã được sáp nhập với tập đoàn lớn hơn.)
  • has been Our division has been merged with another branch.
    (Bộ phận của chúng tôi đã được sáp nhập với một chi nhánh khác.)

Idioms

  • Their destinies merged with one another.

    Số phận của họ đã hòa quyện vào nhau (ám chỉ sự gắn kết không thể tách rời).

    "From that day on, their destinies merged with one another, facing every challenge together."

    (Từ ngày đó, số phận của họ đã hòa quyện vào nhau, cùng đối mặt với mọi thử thách.)

  • Identities merged with the collective.

    Bản sắc cá nhân hòa vào bản sắc tập thể (thường mang ý nghĩa mất đi sự khác biệt cá nhân).

    "In some ancient rituals, individual identities merged with the collective spirit of the tribe."

    (Trong một số nghi lễ cổ xưa, bản sắc cá nhân đã hòa vào tinh thần tập thể của bộ lạc.)

  • A vision merged with reality.

    Một tầm nhìn đã hòa quyện, trở thành hiện thực.

    "Through years of hard work, their ambitious vision merged with reality."

    (Qua nhiều năm làm việc chăm chỉ, tầm nhìn đầy tham vọng của họ đã hòa quyện với thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merged with

Verb (past participle)
Lật mặt

Đã kết hợp hoặc hòa trộn để tạo thành một thực thể hoặc đơn vị duy nhất.

"The two companies merged with each other to become a larger corporation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merged with".

Sáp nhập và mua lại (M&A)

'Merged with' thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh để nói về việc sáp nhập công ty. Đây là một chiến lược phổ biến trong kinh tế phương Tây, nơi hai công ty tự nguyện hợp nhất để tạo thành một thực thể lớn hơn, thường với mục tiêu tăng trưởng, mở rộng thị trường hoặc tiết kiệm chi phí. Quá trình này có thể mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn thách thức về văn hóa doanh nghiệp và quản lý.

Hòa nhập văn hóa sau sáp nhập

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến 'merged with' là sự hòa nhập văn hóa sau một thương vụ sáp nhập. Khi hai tổ chức sáp nhập, các nền văn hóa, giá trị và cách làm việc khác nhau phải được 'hợp nhất' một cách hiệu quả để đảm bảo sự thành công lâu dài. Việc không giải quyết tốt các khác biệt văn hóa có thể dẫn đến xung đột nội bộ và thất bại của thương vụ.