(Top Banner Ad)
midterm exam
B1
Danh từ B1 Giáo dục

midterm exam

UK: /ˈmɪd.tɜːm ɪɡˈzæm/ • US: /ˈmɪd.tɜːrm ɪɡˈzæm/

Nghĩa tiếng Việt

thi giữa kỳ kiểm tra giữa kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination held in the middle of a school term.

Vietnamese Meaning

Một kỳ thi được tổ chức vào giữa học kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a midterm exam next week."

    "Tôi có một kỳ thi giữa kỳ vào tuần tới."

  • "She studied hard for her midterm exam."

    "Cô ấy học hành chăm chỉ cho kỳ thi giữa kỳ của mình."

  • "The midterm exam covers the first half of the course material."

    "Kỳ thi giữa kỳ bao gồm nửa đầu tài liệu của khóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midterm giữa học kỳ (dùng như danh từ, ví dụ: 'the midterms' - các kỳ thi giữa kỳ)
Noun exam bài thi, kỳ thi (dạng rút gọn của 'examination')
Noun examination sự kiểm tra, bài thi, kỳ thi (dạng đầy đủ)
Noun examiner giám khảo, người chấm thi
Noun examinee thí sinh, người dự thi
Verb examine kiểm tra, khảo sát, thi vấn đáp
Adjective examinable có thể kiểm tra được, có thể thi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
midd
English
mid
Latin
terminus
Old French
terme
English
term
Latin
examinatio
English
examination
English
exam
English (compound)
midterm exam

Nguồn gốc 'midterm exam'

'Midterm exam' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'midterm' (giữa kỳ) và 'exam' (bài thi). 'Mid' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'midd' có nghĩa là 'ở giữa', còn 'term' xuất phát từ tiếng Latin 'terminus' (điểm kết thúc, ranh giới), qua tiếng Pháp cổ 'terme', mang nghĩa 'một giai đoạn cố định'. 'Exam' là dạng viết tắt của 'examination', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'examinatio', nghĩa là 'sự cân nhắc, xem xét'. Do đó, 'midterm exam' có nghĩa đen là 'bài kiểm tra diễn ra vào giữa một học kỳ', nhằm đánh giá kiến thức đã học.

Usage Note

Thường được sử dụng để đánh giá sự tiến bộ của sinh viên/học sinh trong nửa đầu của khóa học. 'Midterm exam' là một cụm danh từ ghép, trong đó 'midterm' đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'exam'. Nó thường mang tính chất trang trọng hơn so với 'midterm' một mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + midterm exam
  • difficult difficult midterm exam
    (bài thi giữa kỳ khó)
  • easy easy midterm exam
    (bài thi giữa kỳ dễ)
  • upcoming upcoming midterm exam
    (bài thi giữa kỳ sắp tới)
  • comprehensive comprehensive midterm exam
    (bài thi giữa kỳ toàn diện)
  • crucial crucial midterm exam
    (bài thi giữa kỳ quan trọng/quyết định)
Verb + midterm exam
  • take take a midterm exam
    (làm bài thi giữa kỳ)
  • study for study for a midterm exam
    (ôn thi giữa kỳ)
  • prepare for prepare for a midterm exam
    (chuẩn bị cho bài thi giữa kỳ)
  • pass pass a midterm exam
    (đỗ bài thi giữa kỳ)
  • fail fail a midterm exam
    (trượt bài thi giữa kỳ)
  • ace ace a midterm exam
    (đạt điểm cao chót vót trong bài thi giữa kỳ)
midterm exam + Noun
  • grades midterm exam grades
    (điểm thi giữa kỳ)
  • results midterm exam results
    (kết quả thi giữa kỳ)
  • period midterm exam period
    (giai đoạn thi giữa kỳ)
  • week midterm exam week
    (tuần thi giữa kỳ)

Idioms

  • cram for a midterm exam

    học nhồi nhét, học cấp tốc cho kỳ thi giữa kỳ

    "I have to cram for my history midterm exam tonight."

    (Tôi phải học nhồi nhét cho bài thi giữa kỳ môn lịch sử tối nay.)

  • ace a midterm exam

    đạt điểm cao ngất ngưởng/xuất sắc trong kỳ thi giữa kỳ

    "She studied hard and aced her biology midterm exam."

    (Cô ấy đã học hành chăm chỉ và đạt điểm xuất sắc trong bài thi giữa kỳ môn sinh học.)

  • bomb a midterm exam

    làm bài rất tệ, trượt kỳ thi giữa kỳ

    "He didn't study at all, so he bombed his math midterm exam."

    (Anh ấy chẳng học gì cả, nên đã làm bài rất tệ trong kỳ thi giữa kỳ môn toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midterm exam

Danh từ
Lật mặt

Một kỳ thi được tổ chức vào giữa học kỳ.

"I have a midterm exam next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midterm exam".

Tầm quan trọng trong hệ thống giáo dục phương Tây

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt ở các trường đại học và cao đẳng, bài thi giữa kỳ (midterm exam) là một cột mốc quan trọng. Nó thường chiếm một phần đáng kể trong tổng điểm cuối kỳ của môn học, giúp đánh giá mức độ hiểu bài của sinh viên sau nửa đầu khóa học và giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy nếu cần thiết.

Áp lực và văn hóa học tập

Tuần thi giữa kỳ (midterm exam week) thường là khoảng thời gian căng thẳng cao độ đối với sinh viên. Đây là lúc họ phải ôn tập khối lượng kiến thức lớn, làm bài tập và chuẩn bị cho các bài thi quan trọng. Nhiều sinh viên thường xuyên thức khuya hoặc 'cắm trại' ở thư viện để ôn luyện, dẫn đến văn hóa 'cramming' (học nhồi nhét) khá phổ biến trước các kỳ thi này.