(Top Banner Ad)
gently sweet
B1
Trạng từ (Adverb) bổ nghĩa cho tính từ B1 Ẩm thực, Cảm xúc, Mô tả chung

gently sweet

UK: /ˈdʒentliː swiːt/ • US: /ˈdʒɛntli swit/

Nghĩa tiếng Việt

ngọt dịu ngọt nhẹ ngọt ngào dịu dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a gentle manner; softly and kindly affecting a sweet quality or characteristic.

Vietnamese Meaning

Một cách nhẹ nhàng, dịu dàng làm ảnh hưởng đến một phẩm chất hoặc đặc điểm ngọt ngào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was gently sweet with the scent of honeysuckle."

    "Không khí mang một hương thơm ngọt ngào dịu nhẹ của hoa kim ngân."

  • "The tea had a gently sweet flavor that was very refreshing."

    "Trà có một hương vị ngọt ngào dịu nhẹ rất sảng khoái."

  • "The perfume was gently sweet and floral."

    "Nước hoa có mùi hương ngọt ngào dịu nhẹ và hương hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gentle dịu dàng, nhẹ nhàng
Noun gentleness sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng
Adverb gently một cách dịu dàng, nhẹ nhàng
Adjective sweet ngọt ngào, thơm tho, dễ thương
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào, sự đáng yêu
Adverb sweetly một cách ngọt ngào, dễ chịu
Verb sweeten làm ngọt, làm dịu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swād- ('sweet, pleasant')
Proto-Germanic
*swōtuz ('sweet')
Old English
swete ('sweet')
Latin
gentilis ('of one's kin')
Old French
gentil ('noble, kind')
Middle English
gentil ('noble, courteous')
English
gentle (from ME 'gentil')
English
gently (gentle + -ly)
English
sweet (from OE 'swete')
Modern English
gently sweet (combination)

Nguồn gốc của 'Gently Sweet'

Cụm từ 'gently sweet' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'gently' (một cách dịu dàng, nhẹ nhàng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gentilis' (thuộc về dòng dõi) thông qua tiếng Pháp cổ 'gentil' (quý phái, tốt bụng), phát triển thành 'gentle' trong tiếng Anh hiện đại và sau đó thêm hậu tố '-ly'. Từ 'sweet' (ngọt ngào) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'swete' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*swād-). Khi kết hợp lại, 'gently sweet' mô tả một sự ngọt ngào tinh tế, không quá nồng, mang lại cảm giác dễ chịu và thanh thoát.

Usage Note

Cụm từ 'gently sweet' thường được sử dụng để mô tả hương vị, mùi hương hoặc cảm xúc có vị ngọt nhẹ nhàng, không quá gắt hay nồng. Nó gợi ý một sự tinh tế và dễ chịu. Ví dụ, có thể mô tả một loại trà thảo mộc có vị ngọt dịu nhẹ, khác với vị ngọt gắt của đường tinh luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ biểu thị giác quan + gently sweet
  • tastes tastes gently sweet
    (có vị ngọt nhẹ nhàng, ngọt dịu)
  • smells smells gently sweet
    (có mùi thơm dịu nhẹ, thơm ngọt nhẹ nhàng)
  • sounds sounds gently sweet
    (nghe êm tai, ngọt ngào, du dương)
Gently sweet + Danh từ
  • aroma gently sweet aroma
    (mùi thơm dịu nhẹ, mùi hương ngọt ngào thanh thoát)
  • flavor gently sweet flavor
    (hương vị ngọt thanh, vị ngọt dịu)
  • melody gently sweet melody
    (giai điệu êm ái, ngọt ngào, du dương)
  • smile gently sweet smile
    (nụ cười dịu dàng, ngọt ngào)

Idioms

  • A gently sweet aroma fills the air.

    Một mùi hương dịu nhẹ lan tỏa trong không khí.

    "When she bakes, a gently sweet aroma fills the air, making everyone feel cozy."

    (Khi cô ấy nướng bánh, một mùi hương dịu nhẹ lan tỏa trong không khí, khiến mọi người cảm thấy ấm cúng.)

  • The tea has a gently sweet flavor.

    Trà có vị ngọt thanh dịu nhẹ.

    "This herbal tea has a gently sweet flavor that is very comforting, perfect for unwinding."

    (Loại trà thảo mộc này có vị ngọt thanh dịu nhẹ rất dễ chịu, hoàn hảo để thư giãn.)

  • Her voice had a gently sweet quality.

    Giọng hát của cô ấy có một vẻ ngọt ngào, êm ái.

    "The lullaby, sung in her gently sweet voice, quickly put the baby to sleep."

    (Bài hát ru, được hát bằng giọng ngọt ngào, êm ái của cô ấy, đã nhanh chóng đưa em bé vào giấc ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gently sweet

Trạng từ (Adverb) bổ nghĩa cho tính từ
Lật mặt

Một cách nhẹ nhàng, dịu dàng làm ảnh hưởng đến một phẩm chất hoặc đặc điểm ngọt ngào.

"The air was gently sweet with the scent of honeysuckle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had baked the cake more gently, it would be gently sweet now.
Nếu cô ấy nướng bánh nhẹ nhàng hơn, nó sẽ ngọt ngào dịu dàng bây giờ.
Phủ định
If he hadn't added so much sugar, the lemonade would be gently sweet.
Nếu anh ấy không thêm quá nhiều đường, nước chanh sẽ ngọt ngào dịu dàng.
Nghi vấn
If you had used less honey, would the tea be gently sweet?
Nếu bạn đã dùng ít mật ong hơn, trà có ngọt ngào dịu dàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gently sweet".

Giá trị của vị ngọt dịu nhẹ trong ẩm thực

Trong nhiều nền văn hóa ẩm thực, đặc biệt là ở châu Á và ngày càng phổ biến ở phương Tây, vị 'ngọt dịu' hay 'ngọt thanh' được đánh giá cao. Nó gợi lên sự tự nhiên, cân bằng và tinh tế, khác hẳn với vị ngọt gắt hoặc nhân tạo. Một vị ngọt dịu thường cho thấy chất lượng nguyên liệu cao hoặc cách chế biến tinh xảo, mang lại trải nghiệm ẩm thực thanh tao, dễ chịu. Ví dụ, trong ẩm thực Nhật Bản, sự tinh tế của vị umami và vị ngọt nhẹ từ nước dùng dashi được tôn vinh, hay các loại trà thảo mộc có vị ngọt tự nhiên, không thêm đường.

Sự dịu dàng ngọt ngào trong tính cách

Việc mô tả một người có bản tính hay nụ cười 'dịu dàng ngọt ngào' thường ngụ ý sự tử tế, ấm áp và một thái độ dễ chịu, không đối đầu. Đây là một đặc điểm được xem là tích cực và đáng yêu trong văn hóa phương Tây, gắn liền với sự thân thiện, tình cảm và dịu dàng. Một người 'gently sweet' thường dễ gần, biết lắng nghe và tạo cảm giác an toàn, thoải mái cho những người xung quanh.