(Top Banner Ad)
minimalist fashion
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thời trang

minimalist fashion

UK: /ˈmɪnɪməlɪst ˈfæʃən/ • US: /ˈmɪnɪməlɪst ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang tối giản phong cách thời trang tối giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Minimalist" refers to something designed or decorated in a simple way. "Fashion" refers to a popular style or practice, especially in clothing, footwear, accessories, hair, makeup, body modifications, or furniture.

Vietnamese Meaning

"Minimalist" chỉ một thứ được thiết kế hoặc trang trí theo cách đơn giản. "Fashion" chỉ một phong cách hoặc thực hành phổ biến, đặc biệt là trong quần áo, giày dép, phụ kiện, tóc, trang điểm, chỉnh sửa cơ thể hoặc đồ nội thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Minimalist fashion emphasizes clean lines and neutral colors."

    "Thời trang tối giản nhấn mạnh những đường nét gọn gàng và màu sắc trung tính."

  • "She prefers minimalist fashion because it's easy to mix and match."

    "Cô ấy thích thời trang tối giản vì nó dễ phối đồ."

  • "Minimalist fashion is becoming increasingly popular."

    "Thời trang tối giản đang ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minimal tối thiểu, nhỏ nhất
Noun minimalism chủ nghĩa tối giản
Adverb minimally một cách tối thiểu
Adjective fashionable hợp thời trang, sành điệu
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp thời
Noun fashionista người sành điệu, người yêu thời trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimal
English
minimalist
Latin
factio
Old French
façon
English
fashion
English
minimalist fashion

Nguồn gốc của từ 'Minimalist'

Thuật ngữ 'minimalist' (tối giản) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật và kiến trúc. Nó dùng để mô tả một phong cách thiết kế chỉ giữ lại những yếu tố cơ bản nhất, loại bỏ mọi sự rườm rà. Triết lý 'less is more' (ít hơn là nhiều hơn) của kiến trúc sư Ludwig Mies van der Rohe đã trở thành kim chỉ nam cho phong trào này, nhấn mạnh vẻ đẹp của sự đơn giản và tinh tế.

'Fashion' và sự thay đổi xu hướng

Từ 'fashion' (thời trang) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio' và tiếng Pháp cổ 'façon', ban đầu có nghĩa là cách thức làm một việc gì đó. Dần dần, nó phát triển để chỉ những phong cách ăn mặc, lối sống hoặc hành vi được ưa chuộng trong một thời kỳ cụ thể. 'Fashion' luôn biến đổi, phản ánh sự sáng tạo và những thay đổi văn hóa xã hội.

Usage Note

"Minimalist fashion" là phong cách thời trang tối giản, chú trọng vào sự đơn giản, tinh tế, loại bỏ các chi tiết rườm rà, phức tạp. Phong cách này thường sử dụng các gam màu trung tính, kiểu dáng cơ bản, chất liệu tốt và tập trung vào tính ứng dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimalist fashion
  • sleek sleek minimalist fashion
    (thời trang tối giản thanh lịch)
  • modern modern minimalist fashion
    (thời trang tối giản hiện đại)
  • elegant elegant minimalist fashion
    (thời trang tối giản trang nhã)
  • simple simple minimalist fashion
    (thời trang tối giản đơn giản)
Verb + minimalist fashion
  • embrace embrace minimalist fashion
    (đón nhận/theo đuổi thời trang tối giản)
  • adopt adopt minimalist fashion
    (áp dụng/lựa chọn thời trang tối giản)
  • curate curate a minimalist fashion wardrobe
    (tuyển chọn một tủ quần áo theo phong cách tối giản)
Noun + minimalist fashion
  • principles the principles of minimalist fashion
    (các nguyên tắc của thời trang tối giản)
  • aesthetic the aesthetic of minimalist fashion
    (tính thẩm mỹ của thời trang tối giản)

Idioms

  • the rise of minimalist fashion

    sự trỗi dậy của thời trang tối giản

    "The rise of minimalist fashion reflects a broader shift towards sustainable living."

    (Sự trỗi dậy của thời trang tối giản phản ánh một sự thay đổi rộng lớn hơn hướng tới lối sống bền vững.)

  • the appeal of minimalist fashion

    sức hấp dẫn của thời trang tối giản

    "The enduring appeal of minimalist fashion lies in its timelessness and versatility."

    (Sức hấp dẫn bền bỉ của thời trang tối giản nằm ở sự vượt thời gian và tính linh hoạt của nó.)

  • a staple of minimalist fashion

    một món đồ chủ yếu/không thể thiếu của thời trang tối giản

    "A classic white shirt is a staple of minimalist fashion, offering endless styling possibilities."

    (Một chiếc áo sơ mi trắng cổ điển là món đồ không thể thiếu của thời trang tối giản, mang đến khả năng phối đồ vô tận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimalist fashion

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Minimalist" chỉ một thứ được thiết kế hoặc trang trí theo cách đơn giản. "Fashion" chỉ một phong cách hoặc thực hành phổ biến, đặc biệt là trong quần áo, giày dép, phụ kiện, tóc, trang điểm, chỉnh sửa cơ thể hoặc đồ nội thất.

"Minimalist fashion emphasizes clean lines and neutral colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had adopted minimalist fashion sooner; it would have saved me so much money.
Tôi ước tôi đã áp dụng phong cách thời trang tối giản sớm hơn; nó đã có thể giúp tôi tiết kiệm rất nhiều tiền.
Phủ định
If only I hadn't bought so many clothes last year; I wish I had focused on a minimalist wardrobe.
Ước gì tôi đã không mua quá nhiều quần áo năm ngoái; Tôi ước tôi đã tập trung vào một tủ quần áo tối giản.
Nghi vấn
If only she could understand that minimalist fashion is not about being boring, but about being intentional?
Giá mà cô ấy có thể hiểu rằng thời trang tối giản không phải là nhàm chán, mà là có chủ ý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimalist fashion".

Triết lý 'Less is More'

Triết lý 'Less is More' (Ít hơn là nhiều hơn) là nền tảng của thời trang tối giản. Nó khuyến khích việc loại bỏ những gì không cần thiết, tập trung vào chất lượng, chức năng và sự tinh tế trong trang phục. Điều này không chỉ giúp đơn giản hóa tủ quần áo mà còn phản ánh một lối sống chú trọng giá trị cốt lõi, giảm tiêu thụ và tăng tính bền vững.

Tủ đồ con nhộng (Capsule Wardrobe)

Tủ đồ con nhộng là một khái niệm quan trọng trong thời trang tối giản, đề cập đến việc xây dựng một bộ sưu tập nhỏ các món đồ cơ bản, linh hoạt, có thể dễ dàng kết hợp với nhau để tạo ra nhiều trang phục khác nhau. Nó giúp tiết kiệm thời gian, tiền bạc, giảm lãng phí và thúc đẩy phong cách tiêu dùng có ý thức.