(Top Banner Ad)
simple fashion
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thời trang

simple fashion

UK: /ˈsɪmpəl ˈfæʃən/ • US: /ˈsɪmpəl ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang đơn giản phong cách đơn giản ăn mặc giản dị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of dressing or appearing that is uncomplicated, basic, and without excessive ornamentation or embellishment.

Vietnamese Meaning

Một cách ăn mặc hoặc xuất hiện đơn giản, cơ bản, và không có quá nhiều chi tiết trang trí hoặc tô điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers simple fashion to elaborate gowns."

    "Cô ấy thích phong cách thời trang đơn giản hơn là những chiếc váy dạ hội cầu kỳ."

  • "The store specializes in simple fashion for everyday wear."

    "Cửa hàng chuyên về phong cách thời trang đơn giản để mặc hàng ngày."

  • "Her simple fashion sense is refreshing in a world of extravagance."

    "Gu thời trang đơn giản của cô ấy thật mới mẻ trong một thế giới xa hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplicity sự đơn giản, sự dễ hiểu
Verb simplify đơn giản hóa
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ là
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp
Adjective fashionable hợp thời trang, đúng mốt
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp mốt
Verb to fashion tạo hình, định hình, uốn nắn
Adverb fashionably một cách hợp thời trang, đúng kiểu

Synonyms

basic style (phong cách cơ bản)uncomplicated style (phong cách không cầu kỳ)

Antonyms

elaborate fashion (thời trang cầu kỳ)ornate style (phong cách hoa mỹ)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
simple
Latin
factio
Old French
façon
Middle English
facioun

Nguồn gốc của 'Simple'

'Simple' có gốc từ tiếng Latin 'simplex', nghĩa là 'một sợi' hoặc 'không phức tạp'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ những thứ không bị kết hợp hay pha trộn, như một loại vải dệt chỉ từ một sợi duy nhất. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự dễ hiểu, không cầu kỳ và không rắc rối.

Nguồn gốc của 'Fashion'

Từ 'fashion' xuất phát từ tiếng Latin 'factio', có nghĩa là 'hành động làm' hay 'cách tạo ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'façon', nó phát triển ý nghĩa về hình dáng, kiểu cách, và sau này là phong cách ăn mặc, tập quán xã hội. Do đó, 'fashion' trong 'simple fashion' không chỉ là quần áo mà còn là cách thức, kiểu mẫu thực hiện.

Usage Note

Cụm từ 'simple fashion' nhấn mạnh sự tối giản và tính thực tế trong phong cách ăn mặc. Nó thường được dùng để mô tả những bộ trang phục dễ mặc, dễ phối đồ và không đòi hỏi quá nhiều sự cầu kỳ. So với 'minimalist fashion', 'simple fashion' có thể bao hàm sự thoải mái và tính ứng dụng cao hơn, trong khi 'minimalist fashion' chú trọng đến sự tinh tế và sang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + simple fashion
  • explain explain something in a simple fashion
    (giải thích điều gì đó một cách đơn giản, dễ hiểu)
  • present present ideas in a simple fashion
    (trình bày ý tưởng một cách đơn giản)
  • express express feelings in a simple fashion
    (bày tỏ cảm xúc một cách chân thật, không cầu kỳ)
  • design design products in a simple fashion
    (thiết kế sản phẩm một cách đơn giản)
Prepositional Phrase (Adverbial)
  • in a in a simple fashion
    (một cách đơn giản, theo kiểu đơn giản)
  • in a refreshingly in a refreshingly simple fashion
    (theo một kiểu đơn giản đầy mới mẻ, sảng khoái)
  • in a relatively in a relatively simple fashion
    (một cách tương đối đơn giản)

Idioms

  • In a simple fashion

    Một cách đơn giản; theo một kiểu không cầu kỳ, dễ hiểu.

    "The artist created a beautiful sculpture in a simple fashion, using only natural materials."

    (Người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp mắt một cách đơn giản, chỉ sử dụng vật liệu tự nhiên.)

  • To put it in a simple fashion

    Nói một cách đơn giản (để dễ hiểu hơn); tóm gọn lại.

    "To put it in a simple fashion, we just need to focus on quality, not quantity."

    (Nói một cách đơn giản, chúng ta chỉ cần tập trung vào chất lượng, không phải số lượng.)

  • Explain something in a simple fashion

    Giải thích điều gì đó một cách đơn giản, dễ hiểu, tránh phức tạp hóa.

    "Can you explain the new policy in a simple fashion for everyone?"

    (Bạn có thể giải thích chính sách mới một cách đơn giản để mọi người đều hiểu không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple fashion

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách ăn mặc hoặc xuất hiện đơn giản, cơ bản, và không có quá nhiều chi tiết trang trí hoặc tô điểm.

"She prefers simple fashion to elaborate gowns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always interested in simple fashion.
Cô ấy luôn quan tâm đến thời trang đơn giản.
Phủ định
Isn't simple fashion the best option for everyday wear?
Có phải thời trang đơn giản không phải là lựa chọn tốt nhất cho trang phục hàng ngày sao?
Nghi vấn
Is her style simple?
Phong cách của cô ấy có đơn giản không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she launches her brand, she will have been focusing on simple fashion for five years.
Vào thời điểm cô ấy ra mắt thương hiệu của mình, cô ấy sẽ đã tập trung vào thời trang đơn giản được năm năm.
Phủ định
By next year, they won't have been promoting such simple fashion trends for long enough to make a significant impact.
Đến năm sau, họ sẽ chưa quảng bá những xu hướng thời trang đơn giản như vậy đủ lâu để tạo ra một tác động đáng kể.
Nghi vấn
Will they have been advocating for simple fashion solutions before the conference next month?
Liệu họ có đang ủng hộ các giải pháp thời trang đơn giản trước hội nghị vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple fashion".

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Nguyên tắc 'Keep It Simple, Stupid' (KISS) là một triết lý thiết kế nổi tiếng trong kỹ thuật, lập trình và nhiều lĩnh vực khác. Nó đề cao việc giữ mọi thứ càng đơn giản càng tốt để tối ưu hóa hiệu quả, giảm thiểu lỗi và dễ hiểu. Triết lý này phản ánh giá trị của 'simple fashion' trong việc tìm kiếm sự rõ ràng và trực tiếp.

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism)

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism) là một phong trào văn hóa và lối sống khuyến khích việc giảm bớt sở hữu vật chất và tập trung vào những gì thực sự cần thiết, mang lại giá trị. Trong thời trang và thiết kế, điều này thể hiện qua việc ưa chuộng các thiết kế đơn giản, đường nét sạch sẽ, màu sắc trung tính và không quá nhiều chi tiết rườm rà, phản ánh tinh thần 'simple fashion' trong cuộc sống và phong cách.