(Top Banner Ad)
minor impact
B1
Danh từ B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

minor impact

UK: /ˈmaɪnə(r) ˈɪmpækt/ • US: /ˈmaɪnər ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động nhỏ ảnh hưởng không đáng kể tác động không lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight or insignificant effect or influence.

Vietnamese Meaning

Một tác động hoặc ảnh hưởng nhỏ hoặc không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations had a minor impact on the company's profits."

    "Các quy định mới có một tác động nhỏ đến lợi nhuận của công ty."

  • "The storm caused only minor impact to the coastal areas."

    "Cơn bão chỉ gây ra tác động nhỏ đến các khu vực ven biển."

  • "The budget cuts will have a minor impact on the project's timeline."

    "Việc cắt giảm ngân sách sẽ có một tác động nhỏ đến tiến độ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số
Adjective minor Nhỏ, thứ yếu
Verb impact Tác động, ảnh hưởng
Noun impact Sự tác động, ảnh hưởng
Adjective impactful Có sức ảnh hưởng lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
impactus
English
minor impact

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' xuất phát từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những thứ nhỏ bé hoặc ít quan trọng vào khoảng thế kỷ 14. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'nhỏ', 'thứ yếu' hoặc 'không đáng kể'.

Nguồn gốc của 'impact'

Từ 'impact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impactus', quá khứ phân từ của 'impingere', có nghĩa là 'đẩy vào', 'va chạm'. Ban đầu, nó mang nghĩa đen là sự va chạm vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ ảnh hưởng hoặc tác động nói chung. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'tác động', 'ảnh hưởng'.

Usage Note

Cụm từ 'minor impact' thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện mà tác động của nó không gây ra những hậu quả nghiêm trọng hoặc thay đổi đáng kể. Nó thường được dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Khác với 'major impact' (tác động lớn) hoặc 'significant impact' (tác động đáng kể), 'minor impact' cho thấy một ảnh hưởng tương đối nhỏ và dễ dàng kiểm soát hoặc khắc phục. Có thể so sánh với 'slight impact' hoặc 'minimal impact'.

Prepositions

on to

Khi sử dụng giới từ 'on', ta nói về tác động *lên* một đối tượng hoặc hệ thống nào đó (ví dụ: 'The new policy had a minor impact on sales.'). Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi kèm với một động từ như 'have' hoặc 'make' (ví dụ: 'The change will have a minor impact to the schedule'). Tuy nhiên 'on' được sử dụng phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor impact
  • minimal minimal minor impact
    (tác động nhỏ tối thiểu)
  • relatively relatively minor impact
    (tác động tương đối nhỏ)
  • very very minor impact
    (tác động rất nhỏ)
Verb + minor impact
  • have have a minor impact
    (có một tác động nhỏ)
  • cause cause a minor impact
    (gây ra một tác động nhỏ)
  • expect expect a minor impact
    (kỳ vọng một tác động nhỏ)

Idioms

  • make a minor impact

    tạo ra một ảnh hưởng nhỏ

    "The new policy is expected to make a minor impact on the economy."

    (Chính sách mới được kỳ vọng sẽ tạo ra một ảnh hưởng nhỏ lên nền kinh tế.)

  • of minor impact

    có tác động nhỏ

    "The changes were of minor impact and didn't affect the overall performance."

    (Những thay đổi đó có tác động nhỏ và không ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor impact

Danh từ
Lật mặt

Một tác động hoặc ảnh hưởng nhỏ hoặc không đáng kể.

"The new regulations had a minor impact on the company's profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy will have been having a minor impact on the company's profits by the end of the quarter.
Chính sách mới sẽ chỉ có tác động nhỏ đến lợi nhuận của công ty vào cuối quý.
Phủ định
The recent marketing campaign won't have been having a minor impact on brand awareness if the current trends continue.
Chiến dịch marketing gần đây sẽ không có tác động nhỏ đến nhận thức về thương hiệu nếu xu hướng hiện tại tiếp tục.
Nghi vấn
Will the new regulations have been having a minor impact on small businesses by next year?
Liệu các quy định mới có tác động nhỏ đến các doanh nghiệp nhỏ vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor impact".

Quan trọng hóa sự chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, việc chuẩn bị và lường trước những rủi ro dù nhỏ (minor impact) được coi trọng để tránh những hậu quả lớn hơn trong tương lai. Việc đánh giá các tác động nhỏ giúp đưa ra những quyết định cẩn trọng hơn.

Văn hóa doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh, 'minor impact' thường được sử dụng để đánh giá các thay đổi nhỏ trong quy trình làm việc hoặc chính sách. Việc này giúp đảm bảo rằng các thay đổi không gây ra sự gián đoạn lớn và dễ dàng thích ứng.