minor impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slight or insignificant effect or influence.
Vietnamese Meaning
Một tác động hoặc ảnh hưởng nhỏ hoặc không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations had a minor impact on the company's profits."
"Các quy định mới có một tác động nhỏ đến lợi nhuận của công ty."
-
"The storm caused only minor impact to the coastal areas."
"Cơn bão chỉ gây ra tác động nhỏ đến các khu vực ven biển."
-
"The budget cuts will have a minor impact on the project's timeline."
"Việc cắt giảm ngân sách sẽ có một tác động nhỏ đến tiến độ của dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'minor impact' thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện mà tác động của nó không gây ra những hậu quả nghiêm trọng hoặc thay đổi đáng kể. Nó thường được dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Khác với 'major impact' (tác động lớn) hoặc 'significant impact' (tác động đáng kể), 'minor impact' cho thấy một ảnh hưởng tương đối nhỏ và dễ dàng kiểm soát hoặc khắc phục. Có thể so sánh với 'slight impact' hoặc 'minimal impact'.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', ta nói về tác động *lên* một đối tượng hoặc hệ thống nào đó (ví dụ: 'The new policy had a minor impact on sales.'). Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi kèm với một động từ như 'have' hoặc 'make' (ví dụ: 'The change will have a minor impact to the schedule'). Tuy nhiên 'on' được sử dụng phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minimal minimal minor impact (tác động nhỏ tối thiểu)
-
relatively relatively minor impact (tác động tương đối nhỏ)
-
very very minor impact (tác động rất nhỏ)
-
have have a minor impact (có một tác động nhỏ)
-
cause cause a minor impact (gây ra một tác động nhỏ)
-
expect expect a minor impact (kỳ vọng một tác động nhỏ)
Idioms
-
make a minor impact
tạo ra một ảnh hưởng nhỏ
"The new policy is expected to make a minor impact on the economy."
(Chính sách mới được kỳ vọng sẽ tạo ra một ảnh hưởng nhỏ lên nền kinh tế.)
-
of minor impact
có tác động nhỏ
"The changes were of minor impact and didn't affect the overall performance."
(Những thay đổi đó có tác động nhỏ và không ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor impact
Danh từMột tác động hoặc ảnh hưởng nhỏ hoặc không đáng kể.
"The new regulations had a minor impact on the company's profits."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy will have been having a minor impact on the company's profits by the end of the quarter. |
Chính sách mới sẽ chỉ có tác động nhỏ đến lợi nhuận của công ty vào cuối quý. |
| Phủ định | The recent marketing campaign won't have been having a minor impact on brand awareness if the current trends continue. |
Chiến dịch marketing gần đây sẽ không có tác động nhỏ đến nhận thức về thương hiệu nếu xu hướng hiện tại tiếp tục. |
| Nghi vấn | Will the new regulations have been having a minor impact on small businesses by next year? |
Liệu các quy định mới có tác động nhỏ đến các doanh nghiệp nhỏ vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor impact".
