minor opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance or possibility that is relatively small or insignificant in scope or potential impact.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội hoặc khả năng tương đối nhỏ hoặc không đáng kể về phạm vi hoặc tác động tiềm tàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taking on this minor opportunity allowed him to gain experience in a new field."
"Việc nắm bắt cơ hội nhỏ này cho phép anh ấy có được kinh nghiệm trong một lĩnh vực mới."
-
"Even though it was a minor opportunity, she seized it to network with industry professionals."
"Mặc dù đó là một cơ hội nhỏ, cô ấy đã nắm bắt nó để kết nối với các chuyên gia trong ngành."
-
"He viewed the internship as a minor opportunity to get his foot in the door."
"Anh ấy xem kỳ thực tập như một cơ hội nhỏ để bước chân vào nghề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | minor | nhỏ, phụ, thứ yếu |
| Noun | minority | thiểu số, phần nhỏ |
| Noun | opportunity | cơ hội, thời cơ |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
| Noun | opportunist | người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cơ hội không lớn hoặc không quan trọng bằng các cơ hội khác, nhưng vẫn có thể mang lại lợi ích hoặc kinh nghiệm nhất định. Nó nhấn mạnh tính chất hạn chế của cơ hội. So sánh với 'major opportunity' để thấy rõ sự khác biệt về quy mô và tầm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seize seize a minor opportunity (nắm bắt một cơ hội nhỏ)
-
miss miss a minor opportunity (bỏ lỡ một cơ hội nhỏ)
-
present present a minor opportunity (mang đến một cơ hội nhỏ)
-
overlook overlook a minor opportunity (bỏ qua một cơ hội nhỏ)
-
new a new minor opportunity (một cơ hội nhỏ mới)
-
unexpected an unexpected minor opportunity (một cơ hội nhỏ bất ngờ)
Idioms
-
It's just a minor opportunity.
Đó chỉ là một cơ hội nhỏ thôi (không quá quan trọng hoặc không nên kỳ vọng quá nhiều).
"Don't stress too much about the outcome; it's just a minor opportunity to gain some experience."
(Đừng quá căng thẳng về kết quả; đó chỉ là một cơ hội nhỏ để tích lũy kinh nghiệm.)
-
Don't overlook any minor opportunity.
Đừng bỏ qua bất kỳ cơ hội nhỏ nào (vì chúng có thể dẫn đến điều lớn hơn).
"In business, you should always be alert and don't overlook any minor opportunity that comes your way."
(Trong kinh doanh, bạn phải luôn cảnh giác và đừng bỏ qua bất kỳ cơ hội nhỏ nào đến với mình.)
-
A minor opportunity can lead to major success.
Một cơ hội nhỏ có thể dẫn đến thành công lớn (nhấn mạnh tiềm năng của những khởi đầu nhỏ).
"He started with a small online blog, proving that a minor opportunity can lead to major success if you work hard."
(Anh ấy bắt đầu với một blog nhỏ trực tuyến, chứng minh rằng một cơ hội nhỏ có thể dẫn đến thành công lớn nếu bạn làm việc chăm chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor opportunity
Cụm danh từMột cơ hội hoặc khả năng tương đối nhỏ hoặc không đáng kể về phạm vi hoặc tác động tiềm tàng.
"Taking on this minor opportunity allowed him to gain experience in a new field."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conference presented a minor opportunity to network with industry leaders. |
Hội nghị đã mang đến một cơ hội nhỏ để kết nối với các nhà lãnh đạo ngành. |
| Phủ định | We shouldn't dismiss that minor opportunity; it might lead to something bigger. |
Chúng ta không nên bỏ qua cơ hội nhỏ đó; nó có thể dẫn đến điều gì đó lớn hơn. |
| Nghi vấn | What minor opportunity did she mention during the meeting? |
Cô ấy đã đề cập đến cơ hội nhỏ nào trong cuộc họp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor opportunity".
