(Top Banner Ad)
minor opportunity
B1
Cụm danh từ B1 Kinh doanh, Sự nghiệp

minor opportunity

UK: /ˈmaɪnər ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˈmaɪnər ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội nhỏ cơ hội không đáng kể một cơ hội thứ yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance or possibility that is relatively small or insignificant in scope or potential impact.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hoặc khả năng tương đối nhỏ hoặc không đáng kể về phạm vi hoặc tác động tiềm tàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking on this minor opportunity allowed him to gain experience in a new field."

    "Việc nắm bắt cơ hội nhỏ này cho phép anh ấy có được kinh nghiệm trong một lĩnh vực mới."

  • "Even though it was a minor opportunity, she seized it to network with industry professionals."

    "Mặc dù đó là một cơ hội nhỏ, cô ấy đã nắm bắt nó để kết nối với các chuyên gia trong ngành."

  • "He viewed the internship as a minor opportunity to get his foot in the door."

    "Anh ấy xem kỳ thực tập như một cơ hội nhỏ để bước chân vào nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, phụ, thứ yếu
Noun minority thiểu số, phần nhỏ
Noun opportunity cơ hội, thời cơ
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc
Noun opportunist người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

small opportunity (cơ hội nhỏ)limited opportunity (cơ hội hạn chế)insignificant opportunity (cơ hội không đáng kể)

Antonyms

major opportunity (cơ hội lớn)significant opportunity (cơ hội quan trọng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
menor
Middle English
minor
Latin
ob portum
Latin
opportunus
Latin
opportunitas
Old French
opportunité
Middle English
opportunite

Nguồn gốc của 'Minor'

Từ 'minor' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('menor') và tiếng Anh Trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự nhỏ bé hoặc không quan trọng bằng.

Nguồn gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' bắt nguồn từ cụm từ Latin 'ob portum', có nghĩa là 'hướng về bến cảng'. Cụm từ này ám chỉ điều kiện thời tiết hoặc thủy triều thuận lợi để tàu thuyền vào cảng an toàn. Từ đó, nó phát triển thành 'opportunus' (thuận tiện, thích hợp) rồi 'opportunitas' (sự tiện lợi, thời cơ tốt) trong tiếng Latin, và sau đó được tiếng Anh mượn qua tiếng Pháp cổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cơ hội không lớn hoặc không quan trọng bằng các cơ hội khác, nhưng vẫn có thể mang lại lợi ích hoặc kinh nghiệm nhất định. Nó nhấn mạnh tính chất hạn chế của cơ hội. So sánh với 'major opportunity' để thấy rõ sự khác biệt về quy mô và tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minor opportunity
  • seize seize a minor opportunity
    (nắm bắt một cơ hội nhỏ)
  • miss miss a minor opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội nhỏ)
  • present present a minor opportunity
    (mang đến một cơ hội nhỏ)
  • overlook overlook a minor opportunity
    (bỏ qua một cơ hội nhỏ)
Adjective + minor opportunity
  • new a new minor opportunity
    (một cơ hội nhỏ mới)
  • unexpected an unexpected minor opportunity
    (một cơ hội nhỏ bất ngờ)

Idioms

  • It's just a minor opportunity.

    Đó chỉ là một cơ hội nhỏ thôi (không quá quan trọng hoặc không nên kỳ vọng quá nhiều).

    "Don't stress too much about the outcome; it's just a minor opportunity to gain some experience."

    (Đừng quá căng thẳng về kết quả; đó chỉ là một cơ hội nhỏ để tích lũy kinh nghiệm.)

  • Don't overlook any minor opportunity.

    Đừng bỏ qua bất kỳ cơ hội nhỏ nào (vì chúng có thể dẫn đến điều lớn hơn).

    "In business, you should always be alert and don't overlook any minor opportunity that comes your way."

    (Trong kinh doanh, bạn phải luôn cảnh giác và đừng bỏ qua bất kỳ cơ hội nhỏ nào đến với mình.)

  • A minor opportunity can lead to major success.

    Một cơ hội nhỏ có thể dẫn đến thành công lớn (nhấn mạnh tiềm năng của những khởi đầu nhỏ).

    "He started with a small online blog, proving that a minor opportunity can lead to major success if you work hard."

    (Anh ấy bắt đầu với một blog nhỏ trực tuyến, chứng minh rằng một cơ hội nhỏ có thể dẫn đến thành công lớn nếu bạn làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor opportunity

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cơ hội hoặc khả năng tương đối nhỏ hoặc không đáng kể về phạm vi hoặc tác động tiềm tàng.

"Taking on this minor opportunity allowed him to gain experience in a new field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference presented a minor opportunity to network with industry leaders.
Hội nghị đã mang đến một cơ hội nhỏ để kết nối với các nhà lãnh đạo ngành.
Phủ định
We shouldn't dismiss that minor opportunity; it might lead to something bigger.
Chúng ta không nên bỏ qua cơ hội nhỏ đó; nó có thể dẫn đến điều gì đó lớn hơn.
Nghi vấn
What minor opportunity did she mention during the meeting?
Cô ấy đã đề cập đến cơ hội nhỏ nào trong cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor opportunity".

Giá trị của những khởi đầu nhỏ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và phát triển cá nhân, người ta thường khuyến khích không nên đánh giá thấp bất kỳ cơ hội nào, dù nhỏ đến mấy. Một 'cơ hội nhỏ' (minor opportunity) có thể là 'bước đệm' (a stepping stone) để đạt được những mục tiêu lớn hơn hoặc mở ra những cánh cửa mới. Tư duy này nhấn mạnh sự kiên trì và tầm nhìn xa, coi trọng mọi trải nghiệm và khả năng học hỏi.

Tầm quan trọng của việc 'đặt chân vào'

Mặc dù không phải là một thành ngữ chứa cụm 'minor opportunity', khái niệm 'đặt chân vào được cửa' (getting a foot in the door) trong tiếng Anh phản ánh chính xác giá trị của một cơ hội nhỏ. Nó có nghĩa là đạt được một vị trí khởi điểm, dù thấp, trong một công ty hoặc ngành nghề mong muốn, với hy vọng từ đó sẽ có thể tiến xa hơn. Điều này thường được coi là một 'cơ hội nhỏ' ban đầu nhưng có thể mang lại lợi ích lớn về lâu dài.