(Top Banner Ad)
modern language learning
B1
Cụm danh từ B1 Giáo dục ngôn ngữ

modern language learning

UK: /ˈmɒdən ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈmɑːdərn ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học ngoại ngữ hiện đại phương pháp học ngôn ngữ mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acquisition of a language using contemporary methods and technologies.

Vietnamese Meaning

Việc học một ngôn ngữ sử dụng các phương pháp và công nghệ hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern language learning often incorporates online resources and interactive exercises."

    "Việc học ngôn ngữ hiện đại thường kết hợp các tài nguyên trực tuyến và các bài tập tương tác."

  • "The school has invested in modern language learning software."

    "Trường đã đầu tư vào phần mềm học ngôn ngữ hiện đại."

  • "Modern language learning emphasizes communication and cultural understanding."

    "Việc học ngôn ngữ hiện đại nhấn mạnh vào giao tiếp và hiểu biết văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernity sự hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa
Adverb modernly một cách hiện đại
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Adjective multilingual đa ngôn ngữ
Noun learner người học
Adjective learned có học thức, uyên bác (khi dùng làm tính từ); đã học được (thì quá khứ của learn)
Verb unlearn quên đi, từ bỏ những gì đã học

Synonyms

contemporary language learning (học ngôn ngữ đương đại)innovative language acquisition (tiếp thu ngôn ngữ đổi mới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo (vừa mới, chỉ bây giờ)
Late Latin
modernus (hiện tại, thuộc về bây giờ)
Old French
moderne
English
modern
Latin
lingua (lưỡi, ngôn ngữ)
Old French
langage
English
language
Proto-Germanic
*liznon (học)
Old English
leornung (việc học, sự nghiên cứu)
English
learning

Sự kết hợp của thời đại mới và ngôn ngữ

Cụm từ 'modern language learning' không có một lịch sử hình thành phức tạp như một từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp của ba khái niệm chính: 'modern' (hiện đại), 'language' (ngôn ngữ) và 'learning' (học tập). 'Modern' có gốc từ tiếng Latin 'modo' nghĩa là 'vừa mới' hay 'chỉ bây giờ', phản ánh ý tưởng về những phương pháp và cách tiếp cận mới mẻ. 'Language' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua' nghĩa là 'lưỡi' hay 'lời nói', nhấn mạnh bản chất giao tiếp. 'Learning' đến từ tiếng Anh cổ 'leornung', chỉ quá trình tiếp thu kiến thức. Cụm từ này ra đời để chỉ các phương pháp học ngôn ngữ tiên tiến, chú trọng giao tiếp và ứng dụng công nghệ, khác với các cách học truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc sử dụng các phương pháp học tập mới nhất, thường bao gồm công nghệ, tài liệu trực tuyến và các phương pháp tương tác. Nó trái ngược với các phương pháp học tập truyền thống, lỗi thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern language learning
  • effective effective modern language learning
    (việc học ngôn ngữ hiện đại hiệu quả)
  • innovative innovative modern language learning
    (việc học ngôn ngữ hiện đại sáng tạo)
  • immersive immersive modern language learning
    (việc học ngôn ngữ hiện đại theo phương pháp nhập vai)
  • digital digital modern language learning
    (việc học ngôn ngữ hiện đại kỹ thuật số)
  • communicative communicative modern language learning
    (việc học ngôn ngữ hiện đại chú trọng giao tiếp)
Verb + modern language learning
  • revolutionize revolutionize modern language learning
    (cách mạng hóa việc học ngôn ngữ hiện đại)
  • facilitate facilitate modern language learning
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc học ngôn ngữ hiện đại)
  • promote promote modern language learning
    (thúc đẩy việc học ngôn ngữ hiện đại)
  • embrace embrace modern language learning
    (đón nhận, áp dụng việc học ngôn ngữ hiện đại)
modern language learning + Noun/Prepositional Phrase
  • approaches to modern language learning approaches
    (các phương pháp học ngôn ngữ hiện đại)
  • methods in modern language learning methods
    (các phương pháp trong việc học ngôn ngữ hiện đại)
  • technologies for modern language learning technologies
    (các công nghệ cho việc học ngôn ngữ hiện đại)

Idioms

  • cutting-edge approaches to modern language learning

    các phương pháp học ngôn ngữ hiện đại tiên tiến nhất

    "Many universities are adopting cutting-edge approaches to modern language learning, incorporating AI and virtual reality."

    (Nhiều trường đại học đang áp dụng các phương pháp học ngôn ngữ hiện đại tiên tiến nhất, tích hợp AI và thực tế ảo.)

  • the landscape of modern language learning

    bức tranh/toàn cảnh của việc học ngôn ngữ hiện đại

    "The internet has dramatically reshaped the landscape of modern language learning, making resources accessible globally."

    (Internet đã thay đổi đáng kể bức tranh toàn cảnh của việc học ngôn ngữ hiện đại, giúp tài nguyên có thể tiếp cận được trên toàn cầu.)

  • revolutionizing modern language learning

    cách mạng hóa việc học ngôn ngữ hiện đại

    "Gamification is currently revolutionizing modern language learning by making it more engaging and fun."

    (Việc trò chơi hóa hiện đang cách mạng hóa việc học ngôn ngữ hiện đại bằng cách làm cho nó trở nên hấp dẫn và thú vị hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern language learning

Cụm danh từ
Lật mặt

Việc học một ngôn ngữ sử dụng các phương pháp và công nghệ hiện đại.

"Modern language learning often incorporates online resources and interactive exercises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern language learning".

Sự chuyển dịch từ ngữ pháp sang giao tiếp

Trong các nền văn hóa phương Tây, phương pháp học ngôn ngữ đã có một sự chuyển dịch lớn từ mô hình truyền thống nặng về ngữ pháp và dịch thuật sang các phương pháp chú trọng giao tiếp và tương tác thực tế. Điều này phản ánh quan điểm rằng mục tiêu chính của việc học ngôn ngữ là khả năng sử dụng nó để giao tiếp hiệu quả trong các tình huống đời thực, thay vì chỉ nắm vững cấu trúc ngữ pháp khô khan.

Công nghệ và tính cá nhân hóa trong học tập

Việc học ngôn ngữ hiện đại ở phương Tây ngày càng được hỗ trợ bởi công nghệ, từ các ứng dụng di động (như Duolingo, Babbel) đến các nền tảng học trực tuyến và trí tuệ nhân tạo. Xu hướng này nhấn mạnh tính cá nhân hóa, cho phép người học điều chỉnh tốc độ, nội dung và phương pháp học phù hợp với nhu cầu và phong cách cá nhân, đồng thời mang lại cơ hội tiếp cận ngôn ngữ từ bất cứ đâu, bất cứ lúc nào.