modern language learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The acquisition of a language using contemporary methods and technologies.
Vietnamese Meaning
Việc học một ngôn ngữ sử dụng các phương pháp và công nghệ hiện đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern language learning often incorporates online resources and interactive exercises."
"Việc học ngôn ngữ hiện đại thường kết hợp các tài nguyên trực tuyến và các bài tập tương tác."
-
"The school has invested in modern language learning software."
"Trường đã đầu tư vào phần mềm học ngôn ngữ hiện đại."
-
"Modern language learning emphasizes communication and cultural understanding."
"Việc học ngôn ngữ hiện đại nhấn mạnh vào giao tiếp và hiểu biết văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | modernity | sự hiện đại |
| Verb | modernize | hiện đại hóa |
| Adverb | modernly | một cách hiện đại |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
| Adjective | multilingual | đa ngôn ngữ |
| Noun | learner | người học |
| Adjective | learned | có học thức, uyên bác (khi dùng làm tính từ); đã học được (thì quá khứ của learn) |
| Verb | unlearn | quên đi, từ bỏ những gì đã học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc sử dụng các phương pháp học tập mới nhất, thường bao gồm công nghệ, tài liệu trực tuyến và các phương pháp tương tác. Nó trái ngược với các phương pháp học tập truyền thống, lỗi thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective modern language learning (việc học ngôn ngữ hiện đại hiệu quả)
-
innovative innovative modern language learning (việc học ngôn ngữ hiện đại sáng tạo)
-
immersive immersive modern language learning (việc học ngôn ngữ hiện đại theo phương pháp nhập vai)
-
digital digital modern language learning (việc học ngôn ngữ hiện đại kỹ thuật số)
-
communicative communicative modern language learning (việc học ngôn ngữ hiện đại chú trọng giao tiếp)
-
revolutionize revolutionize modern language learning (cách mạng hóa việc học ngôn ngữ hiện đại)
-
facilitate facilitate modern language learning (tạo điều kiện thuận lợi cho việc học ngôn ngữ hiện đại)
-
promote promote modern language learning (thúc đẩy việc học ngôn ngữ hiện đại)
-
embrace embrace modern language learning (đón nhận, áp dụng việc học ngôn ngữ hiện đại)
-
approaches to modern language learning approaches (các phương pháp học ngôn ngữ hiện đại)
-
methods in modern language learning methods (các phương pháp trong việc học ngôn ngữ hiện đại)
-
technologies for modern language learning technologies (các công nghệ cho việc học ngôn ngữ hiện đại)
Idioms
-
cutting-edge approaches to modern language learning
các phương pháp học ngôn ngữ hiện đại tiên tiến nhất
"Many universities are adopting cutting-edge approaches to modern language learning, incorporating AI and virtual reality."
(Nhiều trường đại học đang áp dụng các phương pháp học ngôn ngữ hiện đại tiên tiến nhất, tích hợp AI và thực tế ảo.)
-
the landscape of modern language learning
bức tranh/toàn cảnh của việc học ngôn ngữ hiện đại
"The internet has dramatically reshaped the landscape of modern language learning, making resources accessible globally."
(Internet đã thay đổi đáng kể bức tranh toàn cảnh của việc học ngôn ngữ hiện đại, giúp tài nguyên có thể tiếp cận được trên toàn cầu.)
-
revolutionizing modern language learning
cách mạng hóa việc học ngôn ngữ hiện đại
"Gamification is currently revolutionizing modern language learning by making it more engaging and fun."
(Việc trò chơi hóa hiện đang cách mạng hóa việc học ngôn ngữ hiện đại bằng cách làm cho nó trở nên hấp dẫn và thú vị hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern language learning
Cụm danh từViệc học một ngôn ngữ sử dụng các phương pháp và công nghệ hiện đại.
"Modern language learning often incorporates online resources and interactive exercises."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern language learning".
