modern rome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or situation that is seen as reflecting the decadence, corruption, or decline of a great historical power, especially Rome.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc tình huống được xem là phản ánh sự suy đồi, tham nhũng hoặc sự suy tàn của một cường quốc lịch sử vĩ đại, đặc biệt là La Mã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many critics see Hollywood as a modern Rome, rife with excess and moral decay."
"Nhiều nhà phê bình xem Hollywood như một La Mã hiện đại, đầy rẫy sự thái quá và suy đồi đạo đức."
-
"Some view the Silicon Valley as a modern Rome, where innovation is stifled by corporate greed."
"Một số người xem Thung lũng Silicon như một La Mã hiện đại, nơi sự đổi mới bị kìm hãm bởi lòng tham của các tập đoàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để ám chỉ một nơi hoặc tình huống mà các giá trị truyền thống đã bị xói mòn, và nơi có sự lan tràn của những hành vi vô đạo đức và suy đồi. Nó mang một sắc thái tiêu cực, cho thấy một sự suy thoái so với một thời kỳ huy hoàng trước đó. So sánh với 'fallen empire' (đế chế sụp đổ), 'moral decay' (sự suy đồi đạo đức).
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh: 'This city has become a modern Rome in terms of its political corruption.' (Thành phố này đã trở thành một La Mã hiện đại về tham nhũng chính trị). Khi sử dụng 'of', nó thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm: 'The modern Rome of our times is characterized by rampant consumerism.' (La Mã hiện đại của thời đại chúng ta được đặc trưng bởi chủ nghĩa tiêu dùng tràn lan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful modern Rome (thành Rome hiện đại tươi đẹp)
-
bustling bustling modern Rome (thành Rome hiện đại nhộn nhịp)
-
vibrant vibrant modern Rome (thành Rome hiện đại đầy sức sống)
-
visit visit modern Rome (thăm thành Rome hiện đại)
-
explore explore modern Rome (khám phá thành Rome hiện đại)
-
experience experience modern Rome (trải nghiệm thành Rome hiện đại)
-
in life in modern Rome (cuộc sống ở thành Rome hiện đại)
-
of the spirit of modern Rome (tinh thần của thành Rome hiện đại)
Idioms
-
a modern Rome
một trung tâm quyền lực, văn hóa hoặc ảnh hưởng lớn (theo nghĩa ẩn dụ, tương tự Rome cổ đại)
"Some economists once called New York City a modern Rome due to its global financial influence."
(Một số nhà kinh tế từng gọi thành phố New York là một Rome hiện đại vì ảnh hưởng tài chính toàn cầu của nó.)
-
modern Rome and its ancient past
Rome hiện đại và quá khứ cổ đại của nó (nhấn mạnh sự đối lập và kế thừa giữa hiện tại và lịch sử)
"The exhibition beautifully captures the juxtaposition of modern Rome and its ancient past."
(Triển lãm đã khắc họa tuyệt đẹp sự đối lập giữa Rome hiện đại và quá khứ cổ đại của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern rome
Noun PhraseMột địa điểm hoặc tình huống được xem là phản ánh sự suy đồi, tham nhũng hoặc sự suy tàn của một cường quốc lịch sử vĩ đại, đặc biệt là La Mã.
"Many critics see Hollywood as a modern Rome, rife with excess and moral decay."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The modern architecture of Rome is admired by tourists worldwide. |
Kiến trúc hiện đại của Rome được du khách trên toàn thế giới ngưỡng mộ. |
| Phủ định | The modern infrastructure of Rome is not considered fully developed by some experts. |
Cơ sở hạ tầng hiện đại của Rome không được một số chuyên gia đánh giá là phát triển đầy đủ. |
| Nghi vấn | Is modern art often exhibited in the museums of Rome? |
Nghệ thuật hiện đại có thường được trưng bày trong các bảo tàng ở Rome không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern rome".
