(Top Banner Ad)
modest budget
B1
Tính từ B1 Kinh tế, Tài chính

modest budget

UK: /ˈmɒdɪst ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˈmɑːdɪst ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách vừa phải ngân sách có hạn ngân sách eo hẹp (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited in size or scope; not extravagant or excessive.

Vietnamese Meaning

Có quy mô hoặc phạm vi hạn chế; không phung phí hoặc quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They completed the project on time and within a modest budget."

    "Họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn và trong một ngân sách vừa phải."

  • "Despite the modest budget, they managed to create a successful advertising campaign."

    "Mặc dù ngân sách có hạn, họ đã xoay sở để tạo ra một chiến dịch quảng cáo thành công."

  • "The project was completed on time and under budget, thanks to careful planning and a modest budget."

    "Dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn và dưới ngân sách, nhờ vào kế hoạch cẩn thận và một ngân sách vừa phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb modestly một cách khiêm tốn, một cách vừa phải
Noun modesty sự khiêm tốn, sự vừa phải
Verb budget lập ngân sách, phân bổ ngân sách
Adjective budgetary thuộc về ngân sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modestus
Old French
modeste
English
modest
Old French
bougette
Middle English
bowgette
English
budget

Nguồn gốc của 'modest'

Từ 'modest' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'modestus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giữ chừng mực', 'vừa phải', 'khiêm tốn'. Ban đầu, nó mô tả một người có tính cách điềm đạm, không khoe khoang. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những thứ có quy mô, số lượng vừa phải, không quá lớn hoặc xa hoa, chẳng hạn như 'modest budget' (ngân sách khiêm tốn).

Nguồn gốc của 'budget'

Từ 'budget' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'bougette' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cái túi da nhỏ'. Nó là dạng giảm nhẹ của từ 'bouge' (túi da). Ban đầu, 'budget' trong tiếng Anh (từ thế kỷ 15) cũng chỉ một cái túi nhỏ hoặc ví. Đến thế kỷ 18, ý nghĩa của nó chuyển sang chỉ tổng số tiền được phân bổ cho một mục đích cụ thể, thường được đựng trong một cái túi tượng trưng, từ đó hình thành khái niệm 'ngân sách' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Khi 'modest' được sử dụng để mô tả 'budget', nó ngụ ý rằng số tiền dành cho một mục đích cụ thể là vừa phải, có thể hạn chế nhưng vẫn đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản. Nó không nhất thiết có nghĩa là 'ít ỏi' mà là 'hợp lý', 'vừa phải'. Cần phân biệt với 'tight budget' (ngân sách eo hẹp) mang ý nghĩa khó khăn hơn về mặt tài chính.
Khi "budget" được đi kèm với tính từ "modest", cụm từ "modest budget" mang ý nghĩa là một bản dự toán chi tiêu có giới hạn, thường được sử dụng để chỉ một kế hoạch tài chính tiết kiệm, không có nhiều dư dả để chi tiêu cho những hoạt động không cần thiết. "Modest budget" thường được sử dụng trong bối cảnh cần phải quản lý chi tiêu một cách cẩn thận và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + modest budget
  • operate on operate on a modest budget
    (vận hành/hoạt động với ngân sách khiêm tốn)
  • work with work with a modest budget
    (làm việc với/sử dụng một ngân sách khiêm tốn)
  • stick to stick to a modest budget
    (bám sát/tuân thủ một ngân sách khiêm tốn)
  • manage on manage on a modest budget
    (xoay sở/quản lý với một ngân sách khiêm tốn)
Adjective/Adverb describing 'modest budget'
  • surprisingly a surprisingly modest budget
    (một ngân sách khiêm tốn một cách đáng ngạc nhiên)
  • extremely an extremely modest budget
    (một ngân sách cực kỳ khiêm tốn)
  • relatively a relatively modest budget
    (một ngân sách tương đối khiêm tốn)

Idioms

  • live on a modest budget

    sống với ngân sách eo hẹp/hạn chế

    "Many students learn to live on a modest budget."

    (Nhiều sinh viên học cách sống với một ngân sách eo hẹp.)

  • achieve great things on a modest budget

    đạt được những thành tựu lớn với ngân sách khiêm tốn

    "The startup proved it could achieve great things on a modest budget."

    (Công ty khởi nghiệp đã chứng minh có thể đạt được những thành tựu lớn với một ngân sách khiêm tốn.)

  • do more with less on a modest budget

    làm được nhiều hơn với ít nguồn lực hơn (trong một ngân sách khiêm tốn)

    "Their team is known for its ability to do more with less on a modest budget."

    (Đội của họ nổi tiếng với khả năng làm được nhiều hơn với ít nguồn lực hơn trong một ngân sách khiêm tốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modest budget

Tính từ
Lật mặt

Có quy mô hoặc phạm vi hạn chế; không phung phí hoặc quá mức.

"They completed the project on time and within a modest budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a modest budget for her travel.
Cô ấy có một ngân sách khiêm tốn cho chuyến đi của mình.
Phủ định
They do not have a modest budget for the project.
Họ không có một ngân sách khiêm tốn cho dự án.
Nghi vấn
Does he have a modest budget for his wedding?
Anh ấy có ngân sách khiêm tốn cho đám cưới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modest budget".

Sự tháo vát và tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế khó khăn, khả năng tháo vát và tiết kiệm (hoạt động với một ngân sách khiêm tốn) thường được đánh giá cao. Nó thể hiện sự khôn ngoan trong quản lý tài chính và khả năng vượt qua thách thức bằng cách tận dụng tối đa nguồn lực có hạn.

Tinh thần khởi nghiệp và dự án độc lập

Cụm từ 'modest budget' thường gắn liền với tinh thần khởi nghiệp, các bộ phim độc lập, hoặc các doanh nghiệp nhỏ. Nó ám chỉ việc bắt đầu một dự án mà không có nhiều vốn đầu tư, buộc phải dựa vào sự sáng tạo, sự chăm chỉ và các giải pháp thông minh thay vì nguồn tài chính dồi dào. Điều này thường được ca ngợi như một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công.