modest budget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Limited in size or scope; not extravagant or excessive.
Vietnamese Meaning
Có quy mô hoặc phạm vi hạn chế; không phung phí hoặc quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They completed the project on time and within a modest budget."
"Họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn và trong một ngân sách vừa phải."
-
"Despite the modest budget, they managed to create a successful advertising campaign."
"Mặc dù ngân sách có hạn, họ đã xoay sở để tạo ra một chiến dịch quảng cáo thành công."
-
"The project was completed on time and under budget, thanks to careful planning and a modest budget."
"Dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn và dưới ngân sách, nhờ vào kế hoạch cẩn thận và một ngân sách vừa phải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'modest' được sử dụng để mô tả 'budget', nó ngụ ý rằng số tiền dành cho một mục đích cụ thể là vừa phải, có thể hạn chế nhưng vẫn đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản. Nó không nhất thiết có nghĩa là 'ít ỏi' mà là 'hợp lý', 'vừa phải'. Cần phân biệt với 'tight budget' (ngân sách eo hẹp) mang ý nghĩa khó khăn hơn về mặt tài chính.
Khi "budget" được đi kèm với tính từ "modest", cụm từ "modest budget" mang ý nghĩa là một bản dự toán chi tiêu có giới hạn, thường được sử dụng để chỉ một kế hoạch tài chính tiết kiệm, không có nhiều dư dả để chi tiêu cho những hoạt động không cần thiết. "Modest budget" thường được sử dụng trong bối cảnh cần phải quản lý chi tiêu một cách cẩn thận và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate on operate on a modest budget (vận hành/hoạt động với ngân sách khiêm tốn)
-
work with work with a modest budget (làm việc với/sử dụng một ngân sách khiêm tốn)
-
stick to stick to a modest budget (bám sát/tuân thủ một ngân sách khiêm tốn)
-
manage on manage on a modest budget (xoay sở/quản lý với một ngân sách khiêm tốn)
-
surprisingly a surprisingly modest budget (một ngân sách khiêm tốn một cách đáng ngạc nhiên)
-
extremely an extremely modest budget (một ngân sách cực kỳ khiêm tốn)
-
relatively a relatively modest budget (một ngân sách tương đối khiêm tốn)
Idioms
-
live on a modest budget
sống với ngân sách eo hẹp/hạn chế
"Many students learn to live on a modest budget."
(Nhiều sinh viên học cách sống với một ngân sách eo hẹp.)
-
achieve great things on a modest budget
đạt được những thành tựu lớn với ngân sách khiêm tốn
"The startup proved it could achieve great things on a modest budget."
(Công ty khởi nghiệp đã chứng minh có thể đạt được những thành tựu lớn với một ngân sách khiêm tốn.)
-
do more with less on a modest budget
làm được nhiều hơn với ít nguồn lực hơn (trong một ngân sách khiêm tốn)
"Their team is known for its ability to do more with less on a modest budget."
(Đội của họ nổi tiếng với khả năng làm được nhiều hơn với ít nguồn lực hơn trong một ngân sách khiêm tốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modest budget
Tính từCó quy mô hoặc phạm vi hạn chế; không phung phí hoặc quá mức.
"They completed the project on time and within a modest budget."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a modest budget for her travel. |
Cô ấy có một ngân sách khiêm tốn cho chuyến đi của mình. |
| Phủ định | They do not have a modest budget for the project. |
Họ không có một ngân sách khiêm tốn cho dự án. |
| Nghi vấn | Does he have a modest budget for his wedding? |
Anh ấy có ngân sách khiêm tốn cho đám cưới của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modest budget".
