large budget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant amount of money allocated for a specific purpose or activity.
Vietnamese Meaning
Một lượng tiền lớn được phân bổ cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film was made with a large budget, allowing for impressive special effects."
"Bộ phim được thực hiện với một ngân sách lớn, cho phép các hiệu ứng đặc biệt ấn tượng."
-
"The marketing campaign had a large budget to reach a wide audience."
"Chiến dịch tiếp thị có một ngân sách lớn để tiếp cận một lượng khán giả rộng lớn."
-
"With a large budget, the research team was able to conduct extensive studies."
"Với một ngân sách lớn, nhóm nghiên cứu đã có thể tiến hành các nghiên cứu sâu rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | large | Lớn, rộng |
| Noun | largeness | Sự to lớn, sự rộng lớn |
| Adverb | largely | Phần lớn, chủ yếu |
| Verb | enlarge | Mở rộng, phóng to |
| Noun | budget | Ngân sách, ngân quỹ |
| Verb | budget | Lập ngân sách, phân bổ ngân sách |
| Adjective | budgetary | Thuộc về ngân sách |
| Noun | budgeting | Việc lập ngân sách, quản lý ngân sách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'large budget' thường được sử dụng để mô tả các dự án, chương trình hoặc tổ chức có nguồn tài chính đáng kể. Nó nhấn mạnh khả năng chi tiêu và đầu tư rộng rãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generous a generous large budget (một ngân sách lớn hào phóng)
-
healthy a healthy large budget (một ngân sách lớn dồi dào/ổn định)
-
substantial a substantial large budget (một ngân sách lớn đáng kể)
-
significant a significant large budget (một ngân sách lớn quan trọng/đáng kể)
-
allocate allocate a large budget (phân bổ một ngân sách lớn)
-
provide provide a large budget (cung cấp một ngân sách lớn)
-
require require a large budget (đòi hỏi một ngân sách lớn)
-
manage manage a large budget (quản lý một ngân sách lớn)
-
operate with operate with a large budget (vận hành với một ngân sách lớn)
-
project with a project with a large budget (một dự án với ngân sách lớn)
-
company with a company with a large budget (một công ty với ngân sách lớn)
-
film on a film shot on a large budget (một bộ phim được quay với ngân sách lớn)
Idioms
-
on a large budget
với một ngân sách lớn, có nhiều tiền để chi tiêu (ngược lại với 'on a shoestring budget')
"They decided to produce the movie on a large budget to ensure high quality."
(Họ quyết định sản xuất bộ phim với ngân sách lớn để đảm bảo chất lượng cao.)
-
work with a large budget
làm việc/vận hành với một ngân sách lớn
"Our marketing team is fortunate to work with a large budget this quarter."
(Đội ngũ tiếp thị của chúng tôi may mắn được làm việc với một ngân sách lớn trong quý này.)
-
a large budget item
một khoản mục chi tiêu lớn, một hạng mục tốn nhiều tiền trong ngân sách
"The new equipment was a large budget item, but it was essential for efficiency."
(Thiết bị mới là một khoản chi lớn trong ngân sách, nhưng nó rất cần thiết cho hiệu quả công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large budget
Cụm danh từMột lượng tiền lớn được phân bổ cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
"The film was made with a large budget, allowing for impressive special effects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large budget".
