(Top Banner Ad)
large budget
B1
Cụm danh từ B1 Kinh tế

large budget

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách lớn ngân quỹ lớn kinh phí dồi dào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant amount of money allocated for a specific purpose or activity.

Vietnamese Meaning

Một lượng tiền lớn được phân bổ cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was made with a large budget, allowing for impressive special effects."

    "Bộ phim được thực hiện với một ngân sách lớn, cho phép các hiệu ứng đặc biệt ấn tượng."

  • "The marketing campaign had a large budget to reach a wide audience."

    "Chiến dịch tiếp thị có một ngân sách lớn để tiếp cận một lượng khán giả rộng lớn."

  • "With a large budget, the research team was able to conduct extensive studies."

    "Với một ngân sách lớn, nhóm nghiên cứu đã có thể tiến hành các nghiên cứu sâu rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large Lớn, rộng
Noun largeness Sự to lớn, sự rộng lớn
Adverb largely Phần lớn, chủ yếu
Verb enlarge Mở rộng, phóng to
Noun budget Ngân sách, ngân quỹ
Verb budget Lập ngân sách, phân bổ ngân sách
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách
Noun budgeting Việc lập ngân sách, quản lý ngân sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (cho 'large')
*pleh₂- (nghĩa 'phẳng, rộng')
Latin (cho 'large')
largus (nghĩa 'rộng rãi, hào phóng')
Old French (cho 'large')
large (nghĩa 'rộng, lớn, hào phóng')
Middle English (cho 'large')
large (nghĩa 'rộng, lớn')
Gaulish (cho 'budget')
*bulga (nghĩa 'túi da')
Latin (cho 'budget')
bulga (nghĩa 'túi da')
Old French (cho 'budget')
bougette (nghĩa 'túi nhỏ', từ bouge 'túi')
Middle English (cho 'budget')
bouget (nghĩa 'túi nhỏ, ví')
Modern English (cho 'budget')
budget (nghĩa 'ngân sách, kế hoạch tài chính')
Sự kết hợp (Modern English)
large budget (từ hai từ riêng biệt)

Sự Hào Phóng của 'Large'

Từ 'large' có một lịch sử thú vị, ban đầu không chỉ nói về kích thước mà còn về sự hào phóng. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'largus', có nghĩa là 'rộng rãi' hoặc 'hào phóng'. Điều này cho thấy rằng trước khi 'large' chỉ đơn thuần là 'lớn', nó còn mang ý nghĩa về sự cho đi rộng lượng. Ngày nay, khi nói 'large budget', chúng ta liên tưởng đến một số tiền lớn, dồi dào, đủ để chi tiêu một cách rộng rãi.

Ngân Sách từ Một Chiếc Túi

Từ 'budget' có nguồn gốc từ một khái niệm rất cụ thể: một chiếc túi da nhỏ. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'bulga' (túi da) qua tiếng Pháp cổ 'bougette' (túi nhỏ). Ban đầu, 'budget' dùng để chỉ chiếc túi chứa tài liệu hoặc tiền bạc. Mãi đến thế kỷ 18 ở Anh, từ này mới bắt đầu được sử dụng để chỉ 'bản kê khai tài chính' hoặc 'kế hoạch chi tiêu'. Vì vậy, khi bạn nói về 'large budget', bạn đang nói về một 'chiếc túi' chứa rất nhiều tiền để chi tiêu!

Usage Note

Cụm từ 'large budget' thường được sử dụng để mô tả các dự án, chương trình hoặc tổ chức có nguồn tài chính đáng kể. Nó nhấn mạnh khả năng chi tiêu và đầu tư rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large budget
  • generous a generous large budget
    (một ngân sách lớn hào phóng)
  • healthy a healthy large budget
    (một ngân sách lớn dồi dào/ổn định)
  • substantial a substantial large budget
    (một ngân sách lớn đáng kể)
  • significant a significant large budget
    (một ngân sách lớn quan trọng/đáng kể)
Verb + large budget
  • allocate allocate a large budget
    (phân bổ một ngân sách lớn)
  • provide provide a large budget
    (cung cấp một ngân sách lớn)
  • require require a large budget
    (đòi hỏi một ngân sách lớn)
  • manage manage a large budget
    (quản lý một ngân sách lớn)
  • operate with operate with a large budget
    (vận hành với một ngân sách lớn)
Noun + large budget
  • project with a project with a large budget
    (một dự án với ngân sách lớn)
  • company with a company with a large budget
    (một công ty với ngân sách lớn)
  • film on a film shot on a large budget
    (một bộ phim được quay với ngân sách lớn)

Idioms

  • on a large budget

    với một ngân sách lớn, có nhiều tiền để chi tiêu (ngược lại với 'on a shoestring budget')

    "They decided to produce the movie on a large budget to ensure high quality."

    (Họ quyết định sản xuất bộ phim với ngân sách lớn để đảm bảo chất lượng cao.)

  • work with a large budget

    làm việc/vận hành với một ngân sách lớn

    "Our marketing team is fortunate to work with a large budget this quarter."

    (Đội ngũ tiếp thị của chúng tôi may mắn được làm việc với một ngân sách lớn trong quý này.)

  • a large budget item

    một khoản mục chi tiêu lớn, một hạng mục tốn nhiều tiền trong ngân sách

    "The new equipment was a large budget item, but it was essential for efficiency."

    (Thiết bị mới là một khoản chi lớn trong ngân sách, nhưng nó rất cần thiết cho hiệu quả công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large budget

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lượng tiền lớn được phân bổ cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

"The film was made with a large budget, allowing for impressive special effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large budget".

Phim Hollywood và 'Bom Tấn'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'large budget' gắn liền với ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood. Các bộ phim 'bom tấn' (blockbuster) thường có ngân sách khổng lồ, lên tới hàng trăm triệu đô la, để chi cho kỹ xảo, diễn viên ngôi sao và chiến dịch quảng bá rầm rộ. Một 'large budget' được coi là yếu tố quan trọng để tạo ra trải nghiệm điện ảnh ấn tượng, nhưng đôi khi cũng bị chỉ trích là lãng phí hoặc làm mất đi tính nghệ thuật.

Dự Án Công Cộng và Kỳ Vọng

Trong xã hội phương Tây, các dự án công cộng như xây dựng cơ sở hạ tầng (cầu đường, sân bay, bệnh viện) thường đòi hỏi một 'large budget' đáng kể từ chính phủ. Việc chi tiêu ngân sách lớn cho các dự án này thường đi kèm với kỳ vọng cao về chất lượng, hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Công chúng và giới truyền thông thường theo dõi sát sao cách các khoản ngân sách lớn này được sử dụng, đặt ra câu hỏi về minh bạch và chống lãng phí.