(Top Banner Ad)
days of the week
A1
Danh từ A1 Ngôn ngữ học, Văn hóa

days of the week

Nghĩa tiếng Việt

các ngày trong tuần những ngày trong tuần
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Bảy ngày tạo nên một tuần: Chủ nhật, Thứ hai, Thứ ba, Thứ tư, Thứ năm, Thứ sáu và Thứ bảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What are the days of the week?"

    "Các ngày trong tuần là những ngày nào?"

  • "She goes to school five days of the week."

    "Cô ấy đi học năm ngày một tuần."

  • "The library is closed on Sundays and public holidays."

    "Thư viện đóng cửa vào các ngày Chủ nhật và ngày lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day ngày
Adverb daily hàng ngày
Adjective daily thuộc về hàng ngày
Noun week tuần
Adverb weekly hàng tuần
Adjective weekly thuộc về hàng tuần

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Các nền văn minh cổ đại (Babylon, Do Thái)
Chu kỳ 7 ngày dựa trên các thiên thể
Đế chế La Mã
Dies Solis, Lunae, Martis, Mercurii, Jovis, Veneris, Saturni (Ngày Mặt Trời, Mặt Trăng, Thần Mars, Thần Mercury, Thần Jupiter, Thần Venus, Thần Saturn)
Tiếng Anh cổ (Old English)
Sunnandæg, Monandæg, Tiwesdæg, Wodnesdæg, Þunresdæg, Frigedæg, Sæternesdæg (Thích nghi tên các vị thần Germanic)

Nguồn gốc tên các ngày trong tuần

Hệ thống 7 ngày trong tuần có nguồn gốc từ các nền văn minh cổ đại (như Babylon và Do Thái), dựa trên quan sát 7 thiên thể chuyển động trên bầu trời (Mặt Trời, Mặt Trăng, Sao Hỏa, Sao Thủy, Sao Mộc, Sao Kim, Sao Thổ). Người La Mã đã đặt tên các ngày theo tên các hành tinh và vị thần của họ. Khi các bộ lạc German (tổ tiên của người Anh) tiếp nhận hệ thống này, họ đã thay thế tên các vị thần La Mã bằng các vị thần tương ứng trong thần thoại Bắc Âu của mình, ngoại trừ Mặt Trời, Mặt Trăng và Thần Saturn (Thứ Bảy) được giữ nguyên hoặc dịch trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các ngày trong tuần. Trong tiếng Anh, các thứ trong tuần luôn được viết hoa. Thứ tự các ngày trong tuần có thể khác nhau tùy theo văn hóa (ví dụ, một số nước coi Thứ Hai là ngày đầu tuần, trong khi những nước khác coi Chủ nhật là ngày đầu tuần).

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể trong tuần. Ví dụ: 'I go to the gym on Mondays.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + days of the week
  • all all the days of the week
    (tất cả các ngày trong tuần, luôn luôn)
  • every every day of the week
    (mọi ngày trong tuần, hàng ngày)
  • first the first day of the week
    (ngày đầu tiên trong tuần)
  • last the last day of the week
    (ngày cuối cùng trong tuần)
Động từ + days of the week
  • learn learn the days of the week
    (học các ngày trong tuần)
  • name name the days of the week
    (gọi tên các ngày trong tuần)
  • list list the days of the week
    (liệt kê các ngày trong tuần)
  • remember remember the days of the week
    (ghi nhớ các ngày trong tuần)

Idioms

  • all the days of the week

    luôn luôn, mọi lúc (giống như 'every day' hoặc 'always'), không ngừng nghỉ

    "She works so hard, she's busy all the days of the week."

    (Cô ấy làm việc rất chăm chỉ, cô ấy bận rộn luôn luôn cả tuần.)

  • the best/worst day of the week

    ngày tuyệt vời nhất/tồi tệ nhất trong tuần (chỉ cảm xúc cá nhân về một ngày cụ thể)

    "For many, Friday is the best day of the week because the weekend is about to begin."

    (Đối với nhiều người, thứ Sáu là ngày tuyệt vời nhất trong tuần vì cuối tuần sắp bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

days of the week

Danh từ
Lật mặt

Bảy ngày tạo nên một tuần: Chủ nhật, Thứ hai, Thứ ba, Thứ tư, Thứ năm, Thứ sáu và Thứ bảy.

"What are the days of the week?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "days of the week".

Tên gọi các ngày theo thần thoại và thiên văn

Tên các ngày trong tuần tiếng Anh hiện đại phản ánh sự kết hợp của thần thoại La Mã và Bắc Âu (Germanic). Chủ Nhật (Sunday) và Thứ Hai (Monday) được đặt theo Mặt Trời và Mặt Trăng. Thứ Ba (Tuesday) theo tên thần chiến tranh Tiw (thần tương đương Mars của La Mã). Thứ Tư (Wednesday) theo tên thần Woden/Odin (thần tương đương Mercury). Thứ Năm (Thursday) theo tên thần Thor (thần tương đương Jupiter). Thứ Sáu (Friday) theo tên nữ thần Frigg (nữ thần tương đương Venus). Thứ Bảy (Saturday) vẫn giữ tên thần Saturn của La Mã.

Khái niệm 'Cuối tuần' (Weekend)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'weekend' (cuối tuần), thường bao gồm Thứ Bảy và Chủ Nhật, là một khoảng thời gian được dành cho nghỉ ngơi, giải trí và các hoạt động cá nhân, tách biệt hoàn toàn với 'weekdays' (các ngày trong tuần) dành cho công việc và học tập. Sự phân chia này có ý nghĩa xã hội và kinh tế lớn, ảnh hưởng đến lịch trình làm việc, mua sắm và các hoạt động giải trí của mọi người.