more condensed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được làm cho đặc hơn hoặc gọn hơn; giảm về thể tích hoặc phạm vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The more condensed version of the report was easier to understand."
"Phiên bản rút gọn của báo cáo dễ hiểu hơn."
-
"The author provided a more condensed summary of the book."
"Tác giả đã cung cấp một bản tóm tắt súc tích hơn về cuốn sách."
-
"We need to present our findings in a more condensed format."
"Chúng ta cần trình bày các phát hiện của mình ở định dạng cô đọng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | condensed | Cô đọng, được làm cho ngắn gọn hơn |
| Verb | condense | Cô đặc lại, làm cho đặc lại; tóm tắt, rút gọn |
| Noun | condensation | Sự ngưng tụ; sự cô đọng, sự tóm tắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Sử dụng để mô tả một vật, ý tưởng, hoặc văn bản đã được rút gọn, súc tích hơn. 'More condensed' chỉ ra mức độ rút gọn cao hơn so với trạng thái ban đầu. Khác với 'shorter' (ngắn hơn) chỉ về độ dài, 'more condensed' nhấn mạnh sự cô đọng thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more condensed (ngắn gọn hơn nhiều)
-
even even more condensed (thậm chí còn ngắn gọn hơn)
-
make make it more condensed (làm cho nó ngắn gọn hơn)
-
become become more condensed (trở nên ngắn gọn hơn)
-
version a more condensed version (một phiên bản ngắn gọn hơn)
-
summary a more condensed summary (một bản tóm tắt ngắn gọn hơn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more condensed
Tính từĐược làm cho đặc hơn hoặc gọn hơn; giảm về thể tích hoặc phạm vi.
"The more condensed version of the report was easier to understand."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you boil water, it becomes more condensed when it cools down. |
Nếu bạn đun sôi nước, nó trở nên cô đặc hơn khi nguội đi. |
| Phủ định | If you don't apply pressure, the gas doesn't become more condensed. |
Nếu bạn không tạo áp lực, khí không trở nên cô đặc hơn. |
| Nghi vấn | If you cool down this juice, does it become more condensed? |
Nếu bạn làm lạnh nước ép này, nó có trở nên cô đặc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more condensed".
