(Top Banner Ad)
more condensed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

more condensed

UK: /kənˈdenst/ • US: /kənˈdenst/

Nghĩa tiếng Việt

gọn hơn súc tích hơn cô đọng hơn được rút gọn nhiều hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made denser or more compact; reduced in volume or extent.

Vietnamese Meaning

Được làm cho đặc hơn hoặc gọn hơn; giảm về thể tích hoặc phạm vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The more condensed version of the report was easier to understand."

    "Phiên bản rút gọn của báo cáo dễ hiểu hơn."

  • "The author provided a more condensed summary of the book."

    "Tác giả đã cung cấp một bản tóm tắt súc tích hơn về cuốn sách."

  • "We need to present our findings in a more condensed format."

    "Chúng ta cần trình bày các phát hiện của mình ở định dạng cô đọng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective condensed Cô đọng, được làm cho ngắn gọn hơn
Verb condense Cô đặc lại, làm cho đặc lại; tóm tắt, rút gọn
Noun condensation Sự ngưng tụ; sự cô đọng, sự tóm tắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Sử dụng để mô tả một vật, ý tưởng, hoặc văn bản đã được rút gọn, súc tích hơn. 'More condensed' chỉ ra mức độ rút gọn cao hơn so với trạng thái ban đầu. Khác với 'shorter' (ngắn hơn) chỉ về độ dài, 'more condensed' nhấn mạnh sự cô đọng thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more condensed
  • much much more condensed
    (ngắn gọn hơn nhiều)
  • even even more condensed
    (thậm chí còn ngắn gọn hơn)
Verb + more condensed
  • make make it more condensed
    (làm cho nó ngắn gọn hơn)
  • become become more condensed
    (trở nên ngắn gọn hơn)
Noun + more condensed
  • version a more condensed version
    (một phiên bản ngắn gọn hơn)
  • summary a more condensed summary
    (một bản tóm tắt ngắn gọn hơn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more condensed

Tính từ
Lật mặt

Được làm cho đặc hơn hoặc gọn hơn; giảm về thể tích hoặc phạm vi.

"The more condensed version of the report was easier to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you boil water, it becomes more condensed when it cools down.
Nếu bạn đun sôi nước, nó trở nên cô đặc hơn khi nguội đi.
Phủ định
If you don't apply pressure, the gas doesn't become more condensed.
Nếu bạn không tạo áp lực, khí không trở nên cô đặc hơn.
Nghi vấn
If you cool down this juice, does it become more condensed?
Nếu bạn làm lạnh nước ép này, nó có trở nên cô đặc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more condensed".