most indirect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not directly caused by or resulting from something.
Vietnamese Meaning
Không trực tiếp gây ra bởi hoặc là kết quả của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the most indirect route to the city center."
"Đây là con đường vòng vo nhất để đến trung tâm thành phố."
-
"He took the most indirect approach to asking for a raise."
"Anh ấy đã dùng cách vòng vo nhất để xin tăng lương."
-
"This is the most indirect way to solve the problem; we should find a more efficient solution."
"Đây là cách gián tiếp nhất để giải quyết vấn đề; chúng ta nên tìm một giải pháp hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | indirectness | Sự gián tiếp, tính không trực tiếp |
| Noun | direction | Hướng, phương hướng; sự chỉ dẫn |
| Adjective | direct | Trực tiếp, thẳng thắn |
| Adverb | indirectly | Một cách gián tiếp, vòng vo |
| Adverb | directly | Một cách trực tiếp, thẳng thắn |
| Verb | direct | Chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Most indirect" là dạng so sánh nhất của tính từ "indirect", nghĩa là ít trực tiếp nhất, vòng vo nhất, hoặc gián tiếp nhất. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động, phương pháp hoặc cách diễn đạt không thẳng thắn, mà đi đường vòng để đạt được mục tiêu.
Khi mô tả cách giao tiếp, "most indirect" chỉ một phương pháp diễn đạt tế nhị, ẩn ý, hoặc thậm chí là lảng tránh. Điều này có thể xuất phát từ sự lịch sự, e ngại, hoặc mong muốn tránh xung đột.
Prepositions
Ví dụ: "The most indirect approach *in* dealing with the problem." (Cách tiếp cận gián tiếp nhất trong việc giải quyết vấn đề.) "The most indirect relationship *with* the main event."
Collocations (Từ đi kèm)
-
route the most indirect route (tuyến đường vòng vèo nhất)
-
method the most indirect method (phương pháp gián tiếp nhất)
-
approach the most indirect approach (cách tiếp cận vòng vo nhất)
-
path the most indirect path (lối đi vòng nhất)
-
way the most indirect way of saying something (cách nói vòng vo nhất)
-
take take the most indirect route (đi theo tuyến đường vòng vèo nhất)
-
choose choose the most indirect method (chọn phương pháp gián tiếp nhất)
-
find find the most indirect way (tìm ra cách vòng vo nhất)
Idioms
-
The most indirect way of saying something
Cách nói vòng vo nhất, cách nói ẩn ý nhất (thường để tránh nói thẳng hoặc làm mếch lòng người khác)
"He used the most indirect way of saying he disliked the idea, implying it without explicitly stating it."
(Anh ấy đã dùng cách nói vòng vo nhất để thể hiện việc không thích ý tưởng đó, ngụ ý mà không nói thẳng ra.)
-
Take the most indirect route
Đi con đường vòng vèo nhất (nghĩa đen hoặc bóng, để né tránh một điều gì đó hoặc mất nhiều thời gian hơn)
"To avoid the traffic, we had to take the most indirect route through the back streets."
(Để tránh kẹt xe, chúng tôi phải đi con đường vòng vèo nhất qua các con phố nhỏ phía sau.)
-
The most indirect approach
Cách tiếp cận gián tiếp nhất (một chiến lược hoặc phương pháp không đi thẳng vào vấn đề)
"Solving the problem required the most indirect approach, involving several subtle steps before addressing the core issue."
(Để giải quyết vấn đề đó, cần một cách tiếp cận gián tiếp nhất, liên quan đến nhiều bước tinh tế trước khi xử lý vấn đề cốt lõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most indirect
adjectiveKhông trực tiếp gây ra bởi hoặc là kết quả của một cái gì đó.
"This is the most indirect route to the city center."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His answer was the most indirect: he avoided the core question entirely. |
Câu trả lời của anh ấy là vòng vo nhất: anh ấy hoàn toàn né tránh câu hỏi chính. |
| Phủ định | The politician's response wasn't the most indirect: he actually addressed the issue, albeit vaguely. |
Phản hồi của chính trị gia không phải là vòng vo nhất: anh ấy thực sự đã đề cập đến vấn đề, mặc dù mơ hồ. |
| Nghi vấn | Was her explanation the most indirect: did she dance around the point for a long time? |
Lời giải thích của cô ấy có phải là vòng vo nhất không: cô ấy có vòng vo tam quốc một thời gian dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most indirect".
