move ahead directly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiến lên phía trước, tiến bộ hoặc phát triển một cách trực tiếp và nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to move ahead directly with the new marketing campaign."
"Công ty quyết định tiến hành trực tiếp với chiến dịch marketing mới."
-
"We need to move ahead directly if we want to meet the deadline."
"Chúng ta cần tiến hành ngay lập tức nếu muốn kịp thời hạn."
-
"She decided to move ahead directly with her career change."
"Cô ấy quyết định tiến thẳng với việc thay đổi sự nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc cuộc sống cá nhân để chỉ việc đạt được mục tiêu một cách hiệu quả và không vòng vo. Nhấn mạnh tính quyết đoán và không trì hoãn.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Move ahead directly with something
Tiến hành một việc gì đó một cách nhanh chóng và không do dự.
"We need to move ahead directly with the project to meet the deadline."
(Chúng ta cần tiến hành dự án này một cách nhanh chóng để kịp thời hạn.)
-
Move ahead directly in life
Tiến bộ và thành công trong cuộc sống một cách thẳng thắn và quyết đoán.
"She is determined to move ahead directly in her career."
(Cô ấy quyết tâm tiến bộ trong sự nghiệp của mình một cách thẳng thắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
move ahead directly
Cụm động từ (Phrasal Verb)Tiến lên phía trước, tiến bộ hoặc phát triển một cách trực tiếp và nhanh chóng.
"The company decided to move ahead directly with the new marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be moving ahead directly with the new marketing campaign next quarter. |
Công ty sẽ tiến hành trực tiếp chiến dịch marketing mới vào quý tới. |
| Phủ định | They won't be moving ahead directly with the project until they receive further funding. |
Họ sẽ không tiến hành trực tiếp dự án cho đến khi nhận được thêm vốn. |
| Nghi vấn | Will the team be moving ahead directly with the implementation, or are there still some issues to resolve? |
Liệu nhóm có tiến hành trực tiếp việc triển khai hay không, hay vẫn còn một số vấn đề cần giải quyết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move ahead directly".
