(Top Banner Ad)
movie editing
B2
Danh từ B2 Điện ảnh, Truyền thông

movie editing

UK: /ˈmuːvi ˈedɪtɪŋ/ • US: /ˈmuːvi ˈedɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dựng phim biên tập phim chỉnh sửa phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of selecting, arranging, and assembling the visual and audio elements of a film or movie into a coherent and aesthetically pleasing narrative.

Vietnamese Meaning

Quá trình lựa chọn, sắp xếp và lắp ráp các yếu tố hình ảnh và âm thanh của một bộ phim thành một câu chuyện mạch lạc và thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Movie editing is a crucial part of filmmaking."

    "Dựng phim là một phần quan trọng của quá trình làm phim."

  • "The movie editing was seamless, making the plot flow smoothly."

    "Dựng phim rất mượt mà, giúp cốt truyện trôi chảy."

  • "Good movie editing can save a poorly written script."

    "Dựng phim tốt có thể cứu vãn một kịch bản viết kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun editor biên tập viên (người chỉnh sửa)
Noun editing sự chỉnh sửa, biên tập
Noun movie phim điện ảnh
Noun moviemaker nhà làm phim
Verb edit chỉnh sửa, biên tập
Verb re-edit chỉnh sửa lại
Adjective editorial thuộc về biên tập
Adjective editable có thể chỉnh sửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
edere
French
éditer
English
edit
English
editing
English
moving picture
English
movie
English
movie editing

Nguồn gốc của 'Movie'

Từ 'movie' là dạng rút gọn của 'moving picture', thuật ngữ được sử dụng vào cuối thế kỷ 19 để mô tả những hình ảnh chuyển động đầu tiên được ghi lại. Nó ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ điện ảnh, khi các nhà phát minh bắt đầu chiếu những chuỗi hình ảnh liên tiếp, tạo ra ảo ảnh chuyển động.

Nguồn gốc của 'Editing'

Từ 'edit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'edere' (nghĩa là 'đưa ra, xuất bản'), qua tiếng Pháp 'éditer'. Ban đầu, 'editing' (biên tập) chủ yếu liên quan đến việc chuẩn bị và chỉnh sửa văn bản in ấn. Khi điện ảnh ra đời, khái niệm này được mở rộng để chỉ quá trình chọn lọc, sắp xếp và cắt ghép các cảnh quay thô thành một bộ phim hoàn chỉnh, có câu chuyện và nhịp độ nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ công đoạn hậu kỳ quan trọng, quyết định nhịp điệu, cấu trúc và cảm xúc của bộ phim. Nó bao gồm việc cắt, ghép các cảnh quay, thêm hiệu ứng, âm thanh và âm nhạc để tạo ra sản phẩm cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + movie editing
  • professional professional movie editing
    (chỉnh sửa phim chuyên nghiệp)
  • creative creative movie editing
    (chỉnh sửa phim sáng tạo)
  • seamless seamless movie editing
    (chỉnh sửa phim mượt mà, không lộ vết)
  • complex complex movie editing
    (chỉnh sửa phim phức tạp)
Verb + movie editing
  • do do movie editing
    (thực hiện việc chỉnh sửa phim)
  • learn learn movie editing
    (học chỉnh sửa phim)
  • master master movie editing
    (thành thạo việc chỉnh sửa phim)
  • involve involve movie editing
    (liên quan đến việc chỉnh sửa phim)
Noun + of movie editing
  • the art the art of movie editing
    (nghệ thuật chỉnh sửa phim)
  • the process the process of movie editing
    (quá trình chỉnh sửa phim)
  • software for software for movie editing
    (phần mềm chỉnh sửa phim)
  • techniques of techniques of movie editing
    (các kỹ thuật chỉnh sửa phim)

Idioms

  • the art and craft of movie editing

    nghệ thuật và kỹ năng chỉnh sửa phim

    "Understanding the art and craft of movie editing is crucial for any aspiring filmmaker."

    (Hiểu được nghệ thuật và kỹ năng chỉnh sửa phim là điều tối quan trọng đối với bất kỳ nhà làm phim đầy tham vọng nào.)

  • the magic of movie editing

    sự kỳ diệu của việc chỉnh sửa phim

    "Through the magic of movie editing, a simple shot can be transformed into an impactful scene."

    (Nhờ sự kỳ diệu của việc chỉnh sửa phim, một cảnh quay đơn giản có thể biến thành một cảnh có tác động mạnh mẽ.)

  • go through movie editing

    trải qua quá trình chỉnh sửa phim

    "After filming, the footage will go through movie editing for several weeks."

    (Sau khi quay phim, đoạn phim sẽ trải qua quá trình chỉnh sửa phim trong vài tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movie editing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lựa chọn, sắp xếp và lắp ráp các yếu tố hình ảnh và âm thanh của một bộ phim thành một câu chuyện mạch lạc và thẩm mỹ.

"Movie editing is a crucial part of filmmaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie editing".

Biên tập viên: Người nghệ sĩ thầm lặng

Trong ngành điện ảnh, vai trò của biên tập viên phim (film editor) thường được ví như 'người nghệ sĩ thầm lặng' hoặc 'bác sĩ của bộ phim'. Họ làm việc đằng sau hậu trường, sắp xếp hàng trăm giờ cảnh quay rời rạc thành một câu chuyện mạch lạc, có cảm xúc và nhịp độ phù hợp. Công việc của họ là vô hình nhưng lại quyết định phần lớn chất lượng và hiệu quả của tác phẩm cuối cùng, định hình cách khán giả trải nghiệm bộ phim.

Sức mạnh kể chuyện của dựng phim

Dựng phim không chỉ đơn thuần là cắt ghép các cảnh quay; nó là một nghệ thuật kể chuyện mạnh mẽ. Biên tập viên có thể điều khiển cảm xúc của khán giả, tạo ra căng thẳng, bất ngờ, hay hài hước chỉ bằng cách thay đổi nhịp độ, thứ tự hoặc thời lượng của các cảnh. Một ví dụ kinh điển là Hiệu ứng Kuleshov, chứng minh rằng sự sắp xếp các hình ảnh có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa và cảm xúc mà khán giả cảm nhận, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dựng phim trong việc định hình trải nghiệm của người xem.