municipal property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Municipal" refers to something relating to a city or town or its local government. "Property" refers to a thing or things belonging to someone. Therefore, "municipal property" refers to property owned by a city or town government.
Vietnamese Meaning
"Municipal" liên quan đến một thành phố hoặc thị trấn hoặc chính quyền địa phương của nó. "Property" đề cập đến một thứ hoặc những thứ thuộc về ai đó. Do đó, "municipal property" đề cập đến tài sản thuộc sở hữu của chính quyền thành phố hoặc thị trấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council voted to allocate funds for the renovation of municipal property."
"Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu phân bổ tiền cho việc cải tạo tài sản thuộc sở hữu của thành phố."
-
"Parks, libraries, and community centers are often considered municipal property."
"Công viên, thư viện và trung tâm cộng đồng thường được coi là tài sản của thành phố."
-
"The maintenance of municipal property is funded by local taxes."
"Việc bảo trì tài sản của thành phố được tài trợ từ thuế địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | municipality | Đô thị, khu tự quản (một thành phố hoặc thị trấn có chính quyền riêng) |
| Verb | municipalize | Quốc hữu hóa, công hữu hóa (chuyển sở hữu từ tư nhân sang quản lý của thành phố/chính quyền địa phương) |
| Noun | proprietor | Người chủ, chủ sở hữu (của một doanh nghiệp, tài sản) |
| Adj | proprietary | Độc quyền, thuộc về quyền sở hữu (ví dụ: phần mềm độc quyền) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài liệu quản lý đô thị và báo cáo chính phủ. Nó chỉ ra rằng tài sản đó thuộc quyền sở hữu và quản lý của chính quyền địa phương.
Prepositions
"Of" thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The maintenance of municipal property is a key responsibility'. "Under" thường được dùng để chỉ sự quản lý hoặc kiểm soát. Ví dụ: 'The park is under municipal property management'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vacant vacant municipal property (tài sản đô thị bỏ trống)
-
damaged damaged municipal property (tài sản đô thị bị hư hại)
-
surplus surplus municipal property (tài sản đô thị dư thừa)
-
manage manage municipal property (quản lý tài sản đô thị)
-
develop develop municipal property (phát triển tài sản đô thị)
-
vandalize vandalize municipal property (phá hoại tài sản đô thị)
-
acquisition acquisition of municipal property (việc thu hồi/mua lại tài sản đô thị)
-
protection protection of municipal property (việc bảo vệ tài sản đô thị)
-
maintenance maintenance of municipal property (việc bảo trì tài sản đô thị)
Idioms
-
damage to municipal property
hành vi làm hư hại tài sản của thành phố/đô thị
"Vandalism often results in charges for damage to municipal property."
(Hành vi phá hoại thường dẫn đến các cáo buộc về việc làm hư hại tài sản đô thị.)
-
public use of municipal property
việc sử dụng tài sản đô thị cho mục đích công cộng
"Parks and libraries are examples of municipal property designated for public use."
(Các công viên và thư viện là ví dụ về tài sản đô thị được chỉ định để công chúng sử dụng.)
-
disposal of municipal property
việc thanh lý tài sản của thành phố/đô thị
"The council approved the disposal of municipal property that was no longer needed."
(Hội đồng đã phê duyệt việc thanh lý tài sản đô thị không còn cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
municipal property
Tính từ + Danh từ"Municipal" liên quan đến một thành phố hoặc thị trấn hoặc chính quyền địa phương của nó. "Property" đề cập đến một thứ hoặc những thứ thuộc về ai đó. Do đó, "municipal property" đề cập đến tài sản thuộc sở hữu của chính quyền thành phố hoặc thị trấn.
"The city council voted to allocate funds for the renovation of municipal property."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew was working on municipal property all day yesterday. |
Đội xây dựng đã làm việc trên tài sản thuộc thành phố cả ngày hôm qua. |
| Phủ định | The vandals were not defacing municipal property when the police arrived. |
Những kẻ phá hoại không phá hoại tài sản của thành phố khi cảnh sát đến. |
| Nghi vấn | Were they building a new park on municipal property last week? |
Họ có đang xây một công viên mới trên tài sản của thành phố vào tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "municipal property".
