(Top Banner Ad)
municipal property
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Luật pháp, Quản lý đô thị

municipal property

UK: /mjuːˈnɪsɪpəl ˈprɒpəti/ • US: /mjuːˈnɪsɪpəl ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản thuộc sở hữu của thành phố tài sản thành phố bất động sản thuộc sở hữu của chính quyền thành phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Municipal" refers to something relating to a city or town or its local government. "Property" refers to a thing or things belonging to someone. Therefore, "municipal property" refers to property owned by a city or town government.

Vietnamese Meaning

"Municipal" liên quan đến một thành phố hoặc thị trấn hoặc chính quyền địa phương của nó. "Property" đề cập đến một thứ hoặc những thứ thuộc về ai đó. Do đó, "municipal property" đề cập đến tài sản thuộc sở hữu của chính quyền thành phố hoặc thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council voted to allocate funds for the renovation of municipal property."

    "Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu phân bổ tiền cho việc cải tạo tài sản thuộc sở hữu của thành phố."

  • "Parks, libraries, and community centers are often considered municipal property."

    "Công viên, thư viện và trung tâm cộng đồng thường được coi là tài sản của thành phố."

  • "The maintenance of municipal property is funded by local taxes."

    "Việc bảo trì tài sản của thành phố được tài trợ từ thuế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun municipality Đô thị, khu tự quản (một thành phố hoặc thị trấn có chính quyền riêng)
Verb municipalize Quốc hữu hóa, công hữu hóa (chuyển sở hữu từ tư nhân sang quản lý của thành phố/chính quyền địa phương)
Noun proprietor Người chủ, chủ sở hữu (của một doanh nghiệp, tài sản)
Adj proprietary Độc quyền, thuộc về quyền sở hữu (ví dụ: phần mềm độc quyền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quản lý đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mūnus (duty, service) + capere (to take)
Latin
mūnicipium (free town with its own rights)
Latin
municipālis (belonging to a free town)
English
municipal (late 16th century)
Latin
proprius (one's own, special)
Latin
proprietās (ownership, property)
English
property (14th century)
English
municipal property (compound term)

Nguồn gốc 'Municipal'

Từ "municipal" bắt nguồn từ tiếng Latin "mūnicipium", dùng để chỉ một thành phố tự do có quyền tự quản. Gốc từ này kết hợp "mūnus" (nghĩa là "nhiệm vụ" hoặc "phục vụ") và "capere" (nghĩa là "lấy" hoặc "tiếp nhận"). Điều này phản ánh ý tưởng về một cộng đồng có trách nhiệm và quyền hạn trong việc quản lý các vấn đề của mình.

Nguồn gốc 'Property'

Từ "property" có nguồn gốc từ tiếng Latin "proprius", có nghĩa là "của riêng ai đó" hoặc "độc quyền". Từ "proprietas" trong tiếng Latin sau đó đã phát triển thành nghĩa "quyền sở hữu" hoặc "tài sản". Nó nhấn mạnh khái niệm về quyền sở hữu cá nhân hoặc của một thực thể đối với vật chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài liệu quản lý đô thị và báo cáo chính phủ. Nó chỉ ra rằng tài sản đó thuộc quyền sở hữu và quản lý của chính quyền địa phương.

Prepositions

of under

"Of" thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The maintenance of municipal property is a key responsibility'. "Under" thường được dùng để chỉ sự quản lý hoặc kiểm soát. Ví dụ: 'The park is under municipal property management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + municipal property
  • vacant vacant municipal property
    (tài sản đô thị bỏ trống)
  • damaged damaged municipal property
    (tài sản đô thị bị hư hại)
  • surplus surplus municipal property
    (tài sản đô thị dư thừa)
Verb + municipal property
  • manage manage municipal property
    (quản lý tài sản đô thị)
  • develop develop municipal property
    (phát triển tài sản đô thị)
  • vandalize vandalize municipal property
    (phá hoại tài sản đô thị)
Noun + of + municipal property
  • acquisition acquisition of municipal property
    (việc thu hồi/mua lại tài sản đô thị)
  • protection protection of municipal property
    (việc bảo vệ tài sản đô thị)
  • maintenance maintenance of municipal property
    (việc bảo trì tài sản đô thị)

Idioms

  • damage to municipal property

    hành vi làm hư hại tài sản của thành phố/đô thị

    "Vandalism often results in charges for damage to municipal property."

    (Hành vi phá hoại thường dẫn đến các cáo buộc về việc làm hư hại tài sản đô thị.)

  • public use of municipal property

    việc sử dụng tài sản đô thị cho mục đích công cộng

    "Parks and libraries are examples of municipal property designated for public use."

    (Các công viên và thư viện là ví dụ về tài sản đô thị được chỉ định để công chúng sử dụng.)

  • disposal of municipal property

    việc thanh lý tài sản của thành phố/đô thị

    "The council approved the disposal of municipal property that was no longer needed."

    (Hội đồng đã phê duyệt việc thanh lý tài sản đô thị không còn cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

municipal property

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Municipal" liên quan đến một thành phố hoặc thị trấn hoặc chính quyền địa phương của nó. "Property" đề cập đến một thứ hoặc những thứ thuộc về ai đó. Do đó, "municipal property" đề cập đến tài sản thuộc sở hữu của chính quyền thành phố hoặc thị trấn.

"The city council voted to allocate funds for the renovation of municipal property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew was working on municipal property all day yesterday.
Đội xây dựng đã làm việc trên tài sản thuộc thành phố cả ngày hôm qua.
Phủ định
The vandals were not defacing municipal property when the police arrived.
Những kẻ phá hoại không phá hoại tài sản của thành phố khi cảnh sát đến.
Nghi vấn
Were they building a new park on municipal property last week?
Họ có đang xây một công viên mới trên tài sản của thành phố vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "municipal property".

Mục đích của Tài sản đô thị

Tài sản đô thị (municipal property) thường bao gồm đất đai, tòa nhà, và cơ sở hạ tầng (như đường sá, công viên, trường học, thư viện) thuộc sở hữu và quản lý của chính quyền địa phương (thành phố hoặc thị trấn). Mục đích chính của chúng là phục vụ lợi ích công cộng, cung cấp các dịch vụ thiết yếu và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân.

Bảo vệ Tài sản công

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tài sản đô thị được coi là tài sản của cộng đồng. Việc phá hoại hoặc sử dụng sai mục đích tài sản này không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn bị coi là thiếu tôn trọng đối với cộng đồng và các nguồn lực công cộng. Các quy định nghiêm ngặt thường được áp dụng để bảo vệ và duy trì chúng.