orchestra camp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A summer program where young musicians gather to rehearse and perform orchestral music.
Vietnamese Meaning
Một chương trình hè nơi các nhạc công trẻ tuổi tập trung để luyện tập và biểu diễn âm nhạc giao hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter is attending orchestra camp this summer."
"Con gái tôi sẽ tham gia trại hè dàn nhạc giao hưởng vào mùa hè này."
-
"The orchestra camp provided a valuable experience for aspiring musicians."
"Trại hè dàn nhạc giao hưởng đã mang lại một trải nghiệm quý giá cho những nhạc sĩ đầy tham vọng."
-
"Many students find orchestra camp to be the highlight of their summer."
"Nhiều học sinh thấy trại hè dàn nhạc giao hưởng là điểm nổi bật trong mùa hè của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | orchestra | Dàn nhạc (một nhóm lớn các nhạc công chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau). |
| Adjective | orchestral | Thuộc về hoặc liên quan đến dàn nhạc. |
| Verb | orchestrate | Sắp đặt, điều phối (một bản nhạc cho dàn nhạc); dàn dựng, tổ chức một cách phức tạp. |
| Noun | orchestration | Sự hòa âm, sự sắp đặt nhạc cụ cho một bản nhạc; sự dàn dựng, tổ chức. |
| Noun | camp | Trại; khu vực được thiết lập để ở tạm thời, thường ngoài trời. |
| Verb | camp | Cắm trại, dựng trại. |
| Noun | camper | Người cắm trại; xe cắm trại. |
| Noun | camping | Hoạt động cắm trại. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường kéo dài từ một đến vài tuần, tập trung vào việc phát triển kỹ năng chơi nhạc cụ, hòa tấu và biểu diễn. Đây là cơ hội để người trẻ được học hỏi từ các nhạc sĩ chuyên nghiệp và kết bạn với những người có chung đam mê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
summer summer orchestra camp (trại hè dàn nhạc)
-
intensive intensive orchestra camp (trại dàn nhạc chuyên sâu)
-
youth youth orchestra camp (trại dàn nhạc dành cho giới trẻ)
-
annual annual orchestra camp (trại dàn nhạc thường niên)
-
attend attend an orchestra camp (tham gia một trại dàn nhạc)
-
join join an orchestra camp (tham gia/đăng ký vào một trại dàn nhạc)
-
run run an orchestra camp (điều hành một trại dàn nhạc)
-
organize organize an orchestra camp (tổ chức một trại dàn nhạc)
-
director orchestra camp director (giám đốc/người điều hành trại dàn nhạc)
-
participant orchestra camp participant (người tham gia trại dàn nhạc)
-
experience orchestra camp experience (trải nghiệm trại dàn nhạc)
Idioms
-
attend an orchestra camp
tham gia một trại dàn nhạc
"My daughter wants to attend an orchestra camp this summer to improve her violin skills."
(Con gái tôi muốn tham gia một trại dàn nhạc vào mùa hè này để cải thiện kỹ năng chơi vĩ cầm của mình.)
-
sign up for orchestra camp
đăng ký tham gia trại dàn nhạc
"You should sign up for orchestra camp early, as spots often fill up quickly."
(Bạn nên đăng ký trại dàn nhạc sớm vì chỗ thường hết nhanh.)
-
orchestra camp experience
trải nghiệm ở trại dàn nhạc
"The orchestra camp experience was invaluable for her musical development and confidence."
(Trải nghiệm ở trại dàn nhạc là vô giá cho sự phát triển âm nhạc và sự tự tin của cô bé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orchestra camp
nounMột chương trình hè nơi các nhạc công trẻ tuổi tập trung để luyện tập và biểu diễn âm nhạc giao hưởng.
"My daughter is attending orchestra camp this summer."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They enjoyed their time at the orchestra camp. |
Họ đã tận hưởng thời gian của họ tại trại dàn nhạc. |
| Phủ định | None of us are attending orchestra camp this summer. |
Không ai trong chúng ta tham gia trại dàn nhạc hè này. |
| Nghi vấn | Did you bring yourselves to the orchestra camp? |
Bạn có tự mình đến trại dàn nhạc không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The orchestra camp provides a wonderful opportunity for young musicians. |
Trại dàn nhạc mang đến một cơ hội tuyệt vời cho các nhạc sĩ trẻ. |
| Phủ định | They didn't enjoy their time at the orchestra camp last summer. |
Họ đã không thích khoảng thời gian của họ tại trại dàn nhạc vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | When does the orchestra camp usually start? |
Trại dàn nhạc thường bắt đầu khi nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orchestra camp".
