(Top Banner Ad)
national isolation
C1
Noun C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Lịch sử

national isolation

UK: /ˌnæʃənəl ˌaɪsəˈleɪʃən/ • US: /ˌnæʃənəl ˌaɪsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách bế quan tỏa cảng sự cô lập quốc gia chủ nghĩa biệt lập quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A policy of remaining apart from the affairs or interests of other groups, especially the political affairs of other countries.

Vietnamese Meaning

Chính sách tách biệt khỏi các vấn đề hoặc lợi ích của các nhóm khác, đặc biệt là các vấn đề chính trị của các quốc gia khác; sự cô lập quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's policy of national isolation led to economic stagnation."

    "Chính sách cô lập quốc gia của đất nước đã dẫn đến sự trì trệ kinh tế."

  • "Historically, Japan pursued a policy of national isolation during the Edo period."

    "Trong lịch sử, Nhật Bản đã theo đuổi chính sách cô lập quốc gia trong thời kỳ Edo."

  • "The impact of national isolation on a country's technological advancement can be significant."

    "Tác động của sự cô lập quốc gia đối với sự tiến bộ công nghệ của một quốc gia có thể rất đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Verb isolate cô lập, tách biệt
Adjective isolated bị cô lập, đơn độc
Noun isolation sự cô lập, tình trạng tách biệt
Noun isolationist người theo chủ nghĩa cô lập
Noun isolationism chủ nghĩa cô lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national
Latin
insula
Italian
isolato
French
isoler
English
isolate
English
isolation
English
national isolation

Sự ra đời của một khái niệm chính trị

Cụm từ 'national isolation' được tạo nên từ hai từ riêng biệt trong tiếng Anh: 'national' (quốc gia) và 'isolation' (sự cô lập). Từ 'national' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio', nghĩa là 'sự sinh ra, chủng tộc, bộ tộc', sau này phát triển thành nghĩa 'một nhóm người có chung nguồn gốc hoặc lãnh thổ'. Còn 'isolation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insula' nghĩa là 'hòn đảo', gợi hình ảnh một vùng đất bị tách biệt hoàn toàn khỏi những vùng khác. Khi ghép lại, 'national isolation' mô tả trạng thái một quốc gia tự tách biệt, không giao thiệp hoặc trao đổi với thế giới bên ngoài.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một chính sách đối ngoại mà một quốc gia cố gắng tránh các liên minh chính trị, các hiệp ước thương mại và các thỏa thuận quốc tế khác, tập trung vào tự cung tự cấp và bảo vệ lợi ích quốc gia. Nó khác với 'protectionism' vốn tập trung vào bảo vệ nền kinh tế trong nước, mặc dù cả hai có thể liên quan đến nhau. 'National isolation' nhấn mạnh sự tách biệt về chính trị và ngoại giao, trong khi 'protectionism' nhấn mạnh sự bảo vệ kinh tế.

Prepositions

from into

* **from:** Sử dụng để chỉ việc cô lập khỏi các quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The country adopted a policy of national isolation from Europe.' (Quốc gia đó đã áp dụng chính sách cô lập quốc gia khỏi Châu Âu.)
* **into:** Sử dụng để chỉ việc đẩy một quốc gia vào tình trạng cô lập. Ví dụ: 'The sanctions pushed the country into national isolation.' (Các lệnh trừng phạt đã đẩy quốc gia đó vào tình trạng cô lập quốc gia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national isolation
  • complete complete national isolation
    (sự cô lập hoàn toàn của quốc gia)
  • strict strict national isolation
    (sự cô lập quốc gia nghiêm ngặt)
  • prolonged prolonged national isolation
    (sự cô lập quốc gia kéo dài)
  • economic economic national isolation
    (sự cô lập kinh tế của quốc gia)
Verb + national isolation
  • impose impose national isolation
    (áp đặt sự cô lập quốc gia)
  • maintain maintain national isolation
    (duy trì sự cô lập quốc gia)
  • end end national isolation
    (chấm dứt sự cô lập quốc gia)
  • break break national isolation
    (phá vỡ sự cô lập quốc gia)

Idioms

  • policy of national isolation

    chính sách cô lập quốc gia

    "Japan pursued a policy of national isolation for over 200 years."

    (Nhật Bản đã theo đuổi chính sách cô lập quốc gia trong hơn 200 năm.)

  • period of national isolation

    thời kỳ cô lập quốc gia

    "The country entered a long period of national isolation after the war."

    (Đất nước bước vào một thời kỳ cô lập quốc gia dài sau chiến tranh.)

  • end national isolation

    chấm dứt sự cô lập quốc gia

    "Many leaders believe that opening up is the only way to end national isolation."

    (Nhiều nhà lãnh đạo tin rằng mở cửa là cách duy nhất để chấm dứt sự cô lập quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national isolation

Noun
Lật mặt

Chính sách tách biệt khỏi các vấn đề hoặc lợi ích của các nhóm khác, đặc biệt là các vấn đề chính trị của các quốc gia khác; sự cô lập quốc gia.

"The country's policy of national isolation led to economic stagnation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national isolation".

Sakoku của Nhật Bản: 200 năm cô lập

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'national isolation' trong lịch sử là chính sách Sakoku (tỏa quốc) của Nhật Bản. Từ đầu thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 19, chính phủ Nhật Bản đã cấm gần như tất cả người nước ngoài vào nước mình và cấm người Nhật rời đi. Chính sách này nhằm duy trì sự ổn định xã hội và ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân phương Tây, nhưng cũng khiến Nhật Bản bị tụt hậu về công nghệ và khoa học trong một thời gian dài.

Triều Tiên và sự cô lập hiện đại

Trong thế kỷ 21, Triều Tiên thường được xem là quốc gia hiện đại nhất thực hiện chính sách 'national isolation'. Nước này duy trì sự kiểm soát chặt chẽ biên giới, hạn chế nghiêm ngặt các hoạt động giao thương, du lịch và thông tin với thế giới bên ngoài. Mục đích là để bảo vệ chế độ và giữ vững chủ quyền, nhưng điều này cũng dẫn đến nhiều thách thức kinh tế và nhân đạo.