(Top Banner Ad)
end of life
B2
Danh từ B2 Y học, Chăm sóc sức khỏe, Đạo đức học

end of life

UK: /ˈɛnd əv laɪf/ • US: /ˈɛnd əv laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn cuối đời cuối đời lúc lâm chung những năm tháng cuối đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final period of a person's life, typically when they are elderly, terminally ill, or experiencing significant decline in health. It encompasses the physical, psychological, social, and spiritual aspects of dying.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn cuối đời của một người, thường là khi họ già yếu, mắc bệnh nan y hoặc sức khỏe suy giảm đáng kể. Nó bao gồm các khía cạnh thể chất, tâm lý, xã hội và tinh thần của quá trình hấp hối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient received excellent end-of-life care in the hospice."

    "Bệnh nhân đã nhận được sự chăm sóc cuối đời tuyệt vời tại nhà tế bần."

  • "Many people are afraid to discuss end-of-life issues."

    "Nhiều người sợ thảo luận về các vấn đề liên quan đến giai đoạn cuối đời."

  • "End-of-life planning can help ease the burden on families."

    "Lập kế hoạch cho giai đoạn cuối đời có thể giúp giảm bớt gánh nặng cho gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end Sự kết thúc, giới hạn
Verb end Kết thúc, chấm dứt
Noun ending Phần kết, đoạn kết
Adjective ending Đang kết thúc, ở cuối
Noun life Cuộc sống, sự sống
Adjective lifeless Không có sự sống, vô hồn
Adjective lifelong Suốt đời, trọn đời
Noun death Cái chết, sự qua đời (liên quan về mặt khái niệm)

Synonyms

Antonyms

birth (sự sinh)beginning of life (bắt đầu cuộc sống)

Related Words

Subject Area

Y học, Chăm sóc sức khỏe, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*antios
Proto-Germanic
*andja
Old English
ende
Modern English
end
Proto-Indo-European (PIE)
*leip-
Proto-Germanic
*lībą
Old English
līf
Modern English
life
Modern English
end of life (phrase)

Nguồn gốc của cụm từ “end of life”

Cụm từ “end of life” (giai đoạn cuối đời) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ “end” (kết thúc) và “life” (cuộc sống). Từ “end” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “ende”, mang nghĩa là giới hạn hoặc sự hoàn thành. Từ “life” cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ “līf”, ám chỉ sự tồn tại hoặc sinh mệnh. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một cách rõ ràng và trực tiếp giai đoạn cuối cùng của sự tồn tại, thường dùng để chỉ giai đoạn cuối của cuộc đời con người, nơi sự sống dần kết thúc.

Usage Note

Cụm từ 'end of life' được sử dụng để chỉ một giai đoạn chứ không phải một sự kiện duy nhất. Nó nhấn mạnh vào việc chăm sóc, hỗ trợ và đưa ra quyết định trong giai đoạn cuối đời. Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp lý và đạo đức.

Prepositions

care planning decisions

* care: end-of-life care (chăm sóc cuối đời) chỉ các dịch vụ và hỗ trợ được cung cấp cho người bệnh và gia đình của họ trong giai đoạn cuối đời.
* planning: end-of-life planning (lập kế hoạch cho giai đoạn cuối đời) bao gồm việc lập kế hoạch trước cho các quyết định y tế, tài chính và cá nhân.
* decisions: end-of-life decisions (quyết định cho giai đoạn cuối đời) là những lựa chọn mà bệnh nhân đưa ra liên quan đến điều trị, chăm sóc và mong muốn của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + end of life
  • peaceful a peaceful end of life
    (một cái chết thanh thản, một giai đoạn cuối đời bình yên)
  • natural a natural end of life
    (một cái chết tự nhiên, giai đoạn cuối đời tự nhiên)
  • prolonged a prolonged end of life
    (một giai đoạn cuối đời kéo dài)
  • dignified a dignified end of life
    (một cái chết có phẩm giá, giai đoạn cuối đời nhân phẩm)
Verb + end of life
  • reach reach the end of life
    (đạt đến giai đoạn cuối đời)
  • face face the end of life
    (đối mặt với giai đoạn cuối đời)
  • nearing nearing the end of life
    (sắp đến giai đoạn cuối đời)
  • manage manage the end of life care
    (quản lý việc chăm sóc cuối đời)
Noun + end of life
  • care care at the end of life
    (chăm sóc cuối đời)
  • planning planning for the end of life
    (lập kế hoạch cho giai đoạn cuối đời)
  • quality quality of life at the end of life
    (chất lượng cuộc sống ở giai đoạn cuối đời)

Idioms

  • end-of-life care

    Chăm sóc cuối đời (dịch vụ hỗ trợ y tế và tinh thần cho người bệnh giai đoạn cuối)

    "Hospice provides compassionate end-of-life care to patients and their families."

    (Hospice cung cấp dịch vụ chăm sóc cuối đời đầy lòng trắc ẩn cho bệnh nhân và gia đình họ.)

  • end-of-life planning

    Lập kế hoạch cuối đời (quá trình đưa ra các quyết định về chăm sóc y tế, tài chính, và các mong muốn khác khi gần kề cái chết)

    "It's important to do end-of-life planning to ensure your wishes are respected."

    (Điều quan trọng là phải lập kế hoạch cuối đời để đảm bảo những mong muốn của bạn được tôn trọng.)

  • quality of life at the end of life

    Chất lượng cuộc sống ở giai đoạn cuối đời (mức độ thoải mái, hạnh phúc, và ý nghĩa mà một người trải nghiệm khi đối mặt với cái chết)

    "Maintaining a good quality of life at the end of life is a primary goal of palliative care."

    (Duy trì chất lượng cuộc sống tốt ở giai đoạn cuối đời là mục tiêu chính của chăm sóc giảm nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end of life

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn cuối đời của một người, thường là khi họ già yếu, mắc bệnh nan y hoặc sức khỏe suy giảm đáng kể. Nó bao gồm các khía cạnh thể chất, tâm lý, xã hội và tinh thần của quá trình hấp hối.

"The patient received excellent end-of-life care in the hospice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital provides specialized care at the end of life.
Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc đặc biệt vào giai đoạn cuối đời.
Phủ định
Doctors don't always discuss the end of life with their patients openly.
Các bác sĩ không phải lúc nào cũng thảo luận cởi mở về giai đoạn cuối đời với bệnh nhân của họ.
Nghi vấn
What kind of support is available at the end of life?
Loại hỗ trợ nào có sẵn vào giai đoạn cuối đời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end of life".

Chăm sóc giảm nhẹ và Hospice

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, có sự phát triển mạnh mẽ của chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) và dịch vụ hospice. Đây là những dịch vụ y tế tập trung vào việc giảm đau, quản lý các triệu chứng và cung cấp sự hỗ trợ tinh thần, xã hội cho người bệnh giai đoạn cuối đời và gia đình họ, nhằm đảm bảo chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể thay vì chỉ tập trung vào việc kéo dài sự sống bằng mọi giá.

Chỉ thị Y tế Nâng cao (Advanced Directives)

Một khía cạnh quan trọng khác là việc lập các chỉ thị y tế nâng cao (ví dụ: di chúc sống, ủy quyền chăm sóc sức khỏe). Đây là các văn bản pháp lý cho phép một người đưa ra các quyết định về việc chăm sóc y tế của mình trong tương lai, đặc biệt là khi họ không còn khả năng tự quyết định. Điều này thể hiện sự coi trọng quyền tự chủ và mong muốn của cá nhân trong giai đoạn cuối đời.