(Top Banner Ad)
natural law theory
C1
noun C1 Triết học pháp luật, Khoa học chính trị

natural law theory

UK: /ˈnætʃərəl lɔː ˈθɪəri/ • US: /ˈnætʃərəl lɔː ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết luật tự nhiên học thuyết luật tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A philosophical and legal theory asserting that there are inherent moral principles that govern human conduct, discoverable through reason, and that laws should conform to these principles.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết triết học và pháp lý khẳng định rằng có những nguyên tắc đạo đức vốn có chi phối hành vi của con người, có thể được khám phá thông qua lý trí, và luật pháp nên tuân theo những nguyên tắc này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Natural law theory has significantly influenced the development of human rights."

    "Lý thuyết luật tự nhiên đã ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của quyền con người."

  • "Some argue that natural law theory provides a basis for universal human rights."

    "Một số người cho rằng lý thuyết luật tự nhiên cung cấp cơ sở cho các quyền con người phổ quát."

  • "The concept of justice is central to natural law theory."

    "Khái niệm công lý là trọng tâm của lý thuyết luật tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun naturalness tính tự nhiên, sự tự nhiên
Adjective natural tự nhiên, thuộc về bản chất
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adverb lawfully một cách hợp pháp
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết
Noun theorist nhà lý thuyết

Synonyms

higher law theory (lý thuyết luật cao hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học pháp luật, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis ('of nature, according to nature')
Old French
naturel
Middle English
naturel
Old Norse
lagu ('something laid down, fixed')
Middle English
laue
Ancient Greek
theōría (θεωρία - 'a looking at, viewing, contemplation')
Late Latin
theoria
English (17th Century onwards)
natural law theory (as a philosophical concept and term)

Nguồn gốc Khái niệm

Lý thuyết luật tự nhiên là một ý tưởng triết học sâu sắc có từ thời Hy Lạp cổ đại (với Aristotle, các nhà Stoic) và được phát triển mạnh mẽ vào thời Trung cổ bởi các nhà thần học như Thomas Aquinas. Ý tưởng cốt lõi là tồn tại những nguyên tắc đạo đức và công lý phổ quát, vốn có trong tự nhiên hoặc do Chúa ban, mà con người có thể khám phá bằng lý trí. Những nguyên tắc này được coi là nền tảng cho luật pháp của con người, vượt lên trên mọi quy định do nhà nước tạo ra.

Usage Note

Lý thuyết này đối lập với thuyết thực chứng pháp lý (legal positivism), vốn cho rằng tính hợp lệ của luật pháp chỉ phụ thuộc vào nguồn gốc và cách thức ban hành, chứ không phụ thuộc vào nội dung đạo đức. 'Natural law theory' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về đạo đức, chính trị, và pháp luật.

Prepositions

in on to

Ví dụ: 'The influence of natural law theory *in* political thought.' 'A discussion *on* natural law theory.' 'An approach *to* natural law theory.' Giới từ 'in' thường dùng để chỉ phạm vi ảnh hưởng; 'on' dùng để chỉ chủ đề thảo luận; 'to' dùng để chỉ phương pháp tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural law theory
  • classical classical natural law theory
    (lý thuyết luật tự nhiên cổ điển)
  • modern modern natural law theory
    (lý thuyết luật tự nhiên hiện đại)
  • universal universal natural law theory
    (lý thuyết luật tự nhiên phổ quát)
Verb + natural law theory
  • uphold uphold natural law theory
    (ủng hộ, giữ vững lý thuyết luật tự nhiên)
  • critique critique natural law theory
    (phê bình lý thuyết luật tự nhiên)
  • apply apply natural law theory
    (áp dụng lý thuyết luật tự nhiên)
Noun + natural law theory
  • proponents of proponents of natural law theory
    (những người ủng hộ lý thuyết luật tự nhiên)
  • principles of principles of natural law theory
    (các nguyên tắc của lý thuyết luật tự nhiên)
  • foundation of foundation of natural law theory
    (nền tảng của lý thuyết luật tự nhiên)

Idioms

  • the tenets of natural law theory

    các giáo lý/nguyên lý cốt lõi của lý thuyết luật tự nhiên

    "Many scholars debate the tenets of natural law theory in contemporary ethics."

    (Nhiều học giả tranh luận về các giáo lý cốt lõi của lý thuyết luật tự nhiên trong đạo đức học đương đại.)

  • adherence to natural law theory

    sự tuân thủ/tin theo lý thuyết luật tự nhiên

    "Her legal philosophy shows strong adherence to natural law theory."

    (Triết lý pháp luật của cô ấy thể hiện sự tuân thủ mạnh mẽ lý thuyết luật tự nhiên.)

  • debates surrounding natural law theory

    các cuộc tranh luận xoay quanh lý thuyết luật tự nhiên

    "The debates surrounding natural law theory continue to shape modern jurisprudence."

    (Các cuộc tranh luận xoay quanh lý thuyết luật tự nhiên tiếp tục định hình học thuyết pháp lý hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural law theory

noun
Lật mặt

Một lý thuyết triết học và pháp lý khẳng định rằng có những nguyên tắc đạo đức vốn có chi phối hành vi của con người, có thể được khám phá thông qua lý trí, và luật pháp nên tuân theo những nguyên tắc này.

"Natural law theory has significantly influenced the development of human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural law theory".

Nền tảng của Nhân quyền

Lý thuyết luật tự nhiên đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của các khái niệm nhân quyền phổ quát. Ý tưởng rằng con người có những quyền bẩm sinh, không thể bị tước bỏ bởi bất kỳ chính phủ nào, bắt nguồn từ quan niệm về luật tự nhiên. Chẳng hạn, Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ hay Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền đều phản ánh những nguyên tắc này, cho rằng có một 'luật cao hơn' mà luật pháp do con người tạo ra phải tuân theo.

Cơ sở Đạo đức của Pháp luật

Một trong những điểm mấu chốt của lý thuyết luật tự nhiên là nó cung cấp một khuôn khổ đạo đức để đánh giá liệu luật pháp do con người tạo ra (luật thành văn) có công bằng hay không. Theo lý thuyết này, một đạo luật mà vi phạm các nguyên tắc cơ bản của luật tự nhiên thì không phải là một luật 'thực sự' hoặc 'chính đáng'. Điều này thách thức quan điểm cho rằng bất kỳ luật nào do chính quyền ban hành đều là hợp pháp, nhấn mạnh tầm quan trọng của công lý và đạo đức trong hệ thống pháp luật.