(Top Banner Ad)
naturally grown fruit
B1
Tính từ B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

naturally grown fruit

Nghĩa tiếng Việt

trái cây trồng tự nhiên hoa quả trồng tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruit that has been grown without the use of artificial fertilizers, pesticides, or other synthetic chemicals.

Vietnamese Meaning

Trái cây được trồng tự nhiên, không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hoặc các hóa chất tổng hợp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer sells naturally grown fruit at the local market."

    "Người nông dân bán trái cây trồng tự nhiên tại chợ địa phương."

  • "She prefers naturally grown fruit because it tastes better and is healthier."

    "Cô ấy thích trái cây trồng tự nhiên hơn vì nó ngon hơn và tốt cho sức khỏe hơn."

  • "Naturally grown fruit may have imperfections, but it's free from harmful chemicals."

    "Trái cây trồng tự nhiên có thể có những khuyết điểm, nhưng nó không chứa hóa chất độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Noun grower người trồng trọt
Adjective growing đang phát triển
Noun fruition sự đơm hoa kết trái, sự thành hiện thực
Adjective fruitful sai quả, có kết quả tốt
Verb fruit ra quả, kết quả

Synonyms

organically grown fruit (trái cây trồng hữu cơ)unsprayed fruit (trái cây không phun thuốc)

Antonyms

commercially grown fruit (trái cây trồng công nghiệp)conventionally grown fruit (trái cây trồng theo phương pháp thông thường)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Latin
naturalis
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Middle English
growen
English
grow
Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
English
fruit

Nguồn Gốc Của Sự Tự Nhiên

Cụm từ 'naturally grown' mang ý nghĩa về sự phát triển tự nhiên, không có sự can thiệp của con người hoặc hóa chất. 'Natural' xuất phát từ tiếng Latin 'natura' (thiên nhiên, bản chất), còn 'grown' (quá khứ phân từ của 'grow') có gốc từ tiếng Proto-Germanic 'grōaną', nghĩa là phát triển hoặc lớn lên. Cả hai từ này cùng nhau gợi lên hình ảnh về một quá trình sinh trưởng thuần khiết, hòa hợp với tự nhiên.

Trái Cây – Quà Tặng Từ Đất Mẹ

Từ 'fruit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'thành quả', 'sự hưởng thụ' hoặc 'sản phẩm'. Trong tiếng Anh, 'fruit' không chỉ là quả cây ăn được mà còn mang nghĩa bóng là 'thành quả' của một quá trình. Khi kết hợp với 'naturally grown', cụm từ 'naturally grown fruit' nhấn mạnh những quả trái được tạo ra một cách tự nhiên, là món quà quý giá từ đất mẹ mà con người có thể thưởng thức và hưởng lợi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh phương pháp trồng trọt tự nhiên, tập trung vào sức khỏe của đất và cây trồng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thực phẩm hữu cơ và bền vững. Khác với 'organically grown fruit' (trái cây được trồng hữu cơ) ở chỗ 'naturally grown' có thể không tuân thủ các tiêu chuẩn chứng nhận hữu cơ chính thức, nhưng vẫn ưu tiên các phương pháp tự nhiên. 'Naturally grown' thường ám chỉ các phương pháp canh tác truyền thống, ít can thiệp của con người, dựa vào các quá trình sinh học tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naturally grown fruit
  • fresh fresh naturally grown fruit
    (trái cây tự nhiên tươi ngon)
  • sweet sweet naturally grown fruit
    (trái cây tự nhiên ngọt)
  • healthy healthy naturally grown fruit
    (trái cây tự nhiên tốt cho sức khỏe)
Verb + naturally grown fruit
  • eat eat naturally grown fruit
    (ăn trái cây tự nhiên)
  • enjoy enjoy naturally grown fruit
    (thưởng thức trái cây tự nhiên)
  • buy buy naturally grown fruit
    (mua trái cây tự nhiên)

Idioms

  • The taste of naturally grown fruit is truly special.

    Hương vị của trái cây được trồng tự nhiên thực sự đặc biệt.

    "Many people prefer the taste of naturally grown fruit over conventionally farmed produce."

    (Nhiều người thích hương vị của trái cây được trồng tự nhiên hơn là nông sản canh tác thông thường.)

  • A diet rich in naturally grown fruit is beneficial for health.

    Một chế độ ăn giàu trái cây được trồng tự nhiên rất có lợi cho sức khỏe.

    "To maintain good health, try to include a diet rich in naturally grown fruit."

    (Để duy trì sức khỏe tốt, hãy cố gắng có một chế độ ăn giàu trái cây được trồng tự nhiên.)

  • Support local farmers by buying naturally grown fruit.

    Ủng hộ nông dân địa phương bằng cách mua trái cây được trồng tự nhiên.

    "One way to help the community is to support local farmers by buying naturally grown fruit."

    (Một cách để giúp cộng đồng là ủng hộ nông dân địa phương bằng cách mua trái cây được trồng tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naturally grown fruit

Tính từ
Lật mặt

Trái cây được trồng tự nhiên, không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hoặc các hóa chất tổng hợp khác.

"The farmer sells naturally grown fruit at the local market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before I bought them at the farmer's market, I had never tasted naturally grown fruit that tasted so sweet.
Trước khi tôi mua chúng ở chợ nông sản, tôi chưa bao giờ nếm loại trái cây trồng tự nhiên nào lại ngọt đến vậy.
Phủ định
She had not realized before that day that all the fruit she had been eating wasn't naturally grown.
Cô ấy đã không nhận ra trước ngày hôm đó rằng tất cả trái cây cô ấy đã ăn không phải là trái cây trồng tự nhiên.
Nghi vấn
Had he known before he made the smoothie that the fruit he used was naturally grown?
Liệu anh ấy đã biết trước khi làm sinh tố rằng trái cây anh ấy sử dụng là trái cây trồng tự nhiên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturally grown fruit".

Phong Trào Thực Phẩm Hữu Cơ và Tự Nhiên

Ở nhiều nước phương Tây, và ngày càng phổ biến ở các nước khác, có một phong trào mạnh mẽ ủng hộ thực phẩm hữu cơ (organic) và tự nhiên. 'Naturally grown fruit' là một phần quan trọng của xu hướng này, được nhiều người tiêu dùng tìm kiếm vì niềm tin vào lợi ích sức khỏe, không có hóa chất độc hại và tác động tích cực đến môi trường.

Giá Trị Của Nông Sản Địa Phương và Theo Mùa

Việc thưởng thức 'naturally grown fruit' thường gắn liền với văn hóa tiêu dùng nông sản địa phương và theo mùa. Điều này không chỉ giúp hỗ trợ các nông dân nhỏ mà còn đảm bảo trái cây tươi ngon nhất, giàu dinh dưỡng nhất do được thu hoạch vào đúng vụ và không phải vận chuyển xa xôi.