(Top Banner Ad)
naval industry
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Quân sự, Công nghiệp

naval industry

UK: /ˈneɪvl ˈɪndəstri/ • US: /ˈneɪvl ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

công nghiệp hàng hải ngành công nghiệp hải quân công nghiệp đóng tàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sector of the economy that encompasses the construction, maintenance, repair, and operation of ships and other maritime vessels, as well as related services and technologies.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp bao gồm việc xây dựng, bảo trì, sửa chữa và vận hành tàu thuyền và các phương tiện hàng hải khác, cũng như các dịch vụ và công nghệ liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The naval industry is crucial for a country's maritime security."

    "Ngành công nghiệp hàng hải rất quan trọng đối với an ninh hàng hải của một quốc gia."

  • "Technological advancements are rapidly transforming the naval industry."

    "Những tiến bộ công nghệ đang nhanh chóng thay đổi ngành công nghiệp hàng hải."

  • "Many countries are investing heavily in their naval industry."

    "Nhiều quốc gia đang đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp hàng hải của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun navy hải quân
Verb navigate điều hướng, định vị
Noun navigation sự điều hướng, hàng hải
Adjective navigable có thể đi lại bằng tàu thuyền
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Adjective industrious chăm chỉ, cần cù
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quân sự, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*neh₂us-
Latin
navis (ship)
Latin
navalis (of a ship)
Old French
naval
English
naval
Latin
industria (diligence, activity)
Old French
industrie
English
industry

Nguồn gốc của 'Naval'

Từ 'naval' bắt nguồn từ tiếng Latin 'navalis', có nghĩa là 'thuộc về tàu thuyền'. Nó liên quan trực tiếp đến 'navis', từ để chỉ 'con tàu'. Vì vậy, khi bạn nghe 'naval', hãy nghĩ ngay đến những gì liên quan đến tàu bè và biển cả.

Nguồn gốc của 'Industry'

Từ 'industry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria', mang ý nghĩa 'sự cần cù, siêng năng, hoạt động'. Ban đầu, nó chỉ sự làm việc chăm chỉ. Về sau, nó phát triển để chỉ các hoạt động sản xuất quy mô lớn, đặc biệt là trong các nhà máy và xưởng sản xuất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động kinh tế liên quan đến tàu thuyền, từ dân sự đến quân sự. Nó bao gồm các công ty đóng tàu, các nhà cung cấp thiết bị, các công ty vận tải biển và các tổ chức nghiên cứu.

Prepositions

in of

*in*: Thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong ngành công nghiệp này (e.g., 'She works in the naval industry'). *of*: Thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc một phần của ngành công nghiệp này (e.g., 'The development of the naval industry').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naval industry
  • thriving a thriving naval industry
    (một ngành công nghiệp hải quân phát triển mạnh)
  • global the global naval industry
    (ngành công nghiệp hải quân toàn cầu)
  • modern the modern naval industry
    (ngành công nghiệp hải quân hiện đại)
  • key a key naval industry
    (một ngành công nghiệp hải quân trọng yếu)
  • domestic the domestic naval industry
    (ngành công nghiệp hải quân trong nước)
Verb + naval industry
  • develop to develop the naval industry
    (phát triển ngành công nghiệp hải quân)
  • boost to boost the naval industry
    (thúc đẩy ngành công nghiệp hải quân)
  • invest in to invest in the naval industry
    (đầu tư vào ngành công nghiệp hải quân)
Naval industry + Noun
  • sector the naval industry sector
    (lĩnh vực công nghiệp hải quân)
  • jobs naval industry jobs
    (việc làm trong ngành công nghiệp hải quân)

Idioms

  • the backbone of the naval industry

    xương sống của ngành công nghiệp hải quân (ám chỉ một phần thiết yếu, quan trọng nhất)

    "Shipbuilding is often considered the backbone of the naval industry."

    (Đóng tàu thường được coi là xương sống của ngành công nghiệp hải quân.)

  • a leader in the naval industry

    một nhà lãnh đạo/đầu ngành trong công nghiệp hải quân

    "Our company aims to be a leader in the global naval industry."

    (Công ty chúng tôi đặt mục tiêu trở thành nhà lãnh đạo trong ngành công nghiệp hải quân toàn cầu.)

  • shaping the future of the naval industry

    định hình tương lai của ngành công nghiệp hải quân

    "New technologies are shaping the future of the naval industry."

    (Các công nghệ mới đang định hình tương lai của ngành công nghiệp hải quân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naval industry

Noun Phrase
Lật mặt

Ngành công nghiệp bao gồm việc xây dựng, bảo trì, sửa chữa và vận hành tàu thuyền và các phương tiện hàng hải khác, cũng như các dịch vụ và công nghệ liên quan.

"The naval industry is crucial for a country's maritime security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naval industry".

Vai trò lịch sử của sức mạnh hải quân

Trong lịch sử, sức mạnh hải quân và ngành công nghiệp hải quân đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình các đế quốc, thương mại toàn cầu và khám phá thế giới. Nhiều quốc gia như Anh hay Hà Lan đã vươn lên thành cường quốc nhờ khả năng kiểm soát biển cả và phát triển mạnh mẽ ngành đóng tàu của mình, cho phép họ mở rộng lãnh thổ, buôn bán và bảo vệ lợi ích.

Trung tâm đóng tàu hiện đại

Ngày nay, một số quốc gia ở châu Á như Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc là những trung tâm đóng tàu hàng đầu thế giới. Ngành công nghiệp hải quân ở các nước này không chỉ sản xuất tàu thuyền cho mục đích quốc phòng mà còn cho vận tải thương mại, du lịch và nghiên cứu, đóng góp đáng kể vào nền kinh tế toàn cầu và tạo ra hàng triệu việc làm.