(Top Banner Ad)
negative balance of trade
C1
Danh từ C1 Kinh tế

negative balance of trade

Nghĩa tiếng Việt

cán cân thương mại âm thâm hụt thương mại nhập siêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a country imports more goods and services than it exports.

Vietnamese Meaning

Tình trạng một quốc gia nhập khẩu nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn là xuất khẩu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been struggling with a negative balance of trade for the past decade."

    "Quốc gia này đã phải vật lộn với tình trạng thâm hụt thương mại trong suốt thập kỷ qua."

  • "A large negative balance of trade can weaken a country's currency."

    "Một cán cân thương mại âm lớn có thể làm suy yếu đồng tiền của một quốc gia."

  • "Economists are concerned about the growing negative balance of trade."

    "Các nhà kinh tế lo ngại về tình trạng thâm hụt thương mại ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negative tiêu cực, âm
Adverb negatively một cách tiêu cực
Noun negativity sự tiêu cực
Noun balance sự cân bằng, số dư
Verb balance cân bằng, quyết toán
Adjective balanced cân bằng
Noun imbalance sự mất cân bằng
Noun trade thương mại, giao dịch
Verb trade giao dịch, buôn bán
Noun trader thương nhân, nhà giao dịch
Noun trading hoạt động giao dịch, buôn bán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negativus
English
negative
Latin
bilanx
Old French
balance
Middle English
balaunce
English
balance
Middle English
trade
English
trade
17th Century
balance of trade (concept)

Nguồn gốc của 'cán cân thương mại âm'

Cụm từ 'cán cân thương mại âm' kết hợp ba từ có lịch sử riêng biệt để tạo nên một khái niệm kinh tế hiện đại. Từ 'negative' (âm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'negativus', có nghĩa là phủ nhận, dùng để chỉ một trạng thái không mong muốn hoặc thiếu hụt. Từ 'balance' (cán cân) có gốc từ tiếng Latin 'bilanx', chỉ một cái cân hai đĩa, ám chỉ sự so sánh giữa hai thứ. Còn 'trade' (thương mại) xuất hiện từ tiếng Anh trung đại, ban đầu có nghĩa là con đường hoặc nghề nghiệp. Khi các nhà kinh tế học thế kỷ 17 bắt đầu đo lường dòng tiền ra và vào một quốc gia thông qua hoạt động mua bán quốc tế, họ đã sử dụng khái niệm 'cán cân thương mại'. Một 'cán cân thương mại âm' ra đời để mô tả tình trạng một quốc gia nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu, dẫn đến thâm hụt tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô để mô tả tình hình cán cân thương mại của một quốc gia. Nó còn được gọi là thâm hụt thương mại (trade deficit). 'Negative' ở đây nhấn mạnh sự thâm hụt, tức là nhập siêu. So sánh với 'positive balance of trade' (cán cân thương mại dương), khi xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để liên kết 'negative balance' với 'trade', cho thấy đây là cán cân (balance) thuộc lĩnh vực thương mại (trade).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negative balance of trade
  • persistent a persistent negative balance of trade
    (cán cân thương mại âm dai dẳng)
  • growing a growing negative balance of trade
    (cán cân thương mại âm ngày càng tăng)
  • significant a significant negative balance of trade
    (cán cân thương mại âm đáng kể)
  • large a large negative balance of trade
    (cán cân thương mại âm lớn)
  • chronic a chronic negative balance of trade
    (cán cân thương mại âm kinh niên)
Verb + negative balance of trade
  • suffer suffer a negative balance of trade
    (chịu thâm hụt cán cân thương mại)
  • experience experience a negative balance of trade
    (trải qua tình trạng thâm hụt cán cân thương mại)
  • record record a negative balance of trade
    (ghi nhận cán cân thương mại âm)
  • face face a negative balance of trade
    (đối mặt với cán cân thương mại âm)
  • reduce reduce a negative balance of trade
    (giảm thâm hụt cán cân thương mại)
  • widen widen a negative balance of trade
    (làm nới rộng thâm hụt cán cân thương mại)

Idioms

  • to run a negative balance of trade

    duy trì/chịu một cán cân thương mại âm (quốc gia nhập siêu)

    "Many developing countries often run a negative balance of trade as they import more capital goods."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển thường duy trì cán cân thương mại âm do họ nhập khẩu nhiều hàng hóa tư bản hơn.)

  • addressing a negative balance of trade

    giải quyết vấn đề cán cân thương mại âm

    "The government is implementing new policies aimed at addressing a negative balance of trade."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới nhằm giải quyết vấn đề cán cân thương mại âm.)

  • a country's persistent negative balance of trade

    tình trạng cán cân thương mại âm dai dẳng của một quốc gia

    "A country's persistent negative balance of trade can weaken its currency over time."

    (Tình trạng cán cân thương mại âm dai dẳng của một quốc gia có thể làm suy yếu tiền tệ của nước đó theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative balance of trade

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng một quốc gia nhập khẩu nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn là xuất khẩu.

"The country has been struggling with a negative balance of trade for the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative balance of trade".

Quan điểm chính trị về thâm hụt thương mại

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, một cán cân thương mại âm (thâm hụt thương mại) thường bị coi là dấu hiệu tiêu cực, cho thấy quốc gia đó đang mất việc làm vào tay các nước sản xuất khác và phụ thuộc quá nhiều vào hàng nhập khẩu. Điều này có thể trở thành một vấn đề nóng bỏng trong các cuộc tranh luận chính trị và là động lực cho các chính sách bảo hộ thương mại, bất kể các nhà kinh tế học có thể có cái nhìn phức tạp hơn về lợi ích của thương mại quốc tế.

Thuyết trọng thương và thương mại hiện đại

Khái niệm 'cán cân thương mại âm' có nguồn gốc từ chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism) vào thế kỷ 17-18, một học thuyết kinh tế cho rằng sự giàu có của một quốc gia được xác định bởi lượng vàng và bạc mà nước đó tích lũy được, và cách tốt nhất để đạt được điều này là thông qua xuất siêu (cán cân thương mại dương). Ngày nay, mặc dù cán cân thương mại âm vẫn là mối quan tâm, nhưng kinh tế học hiện đại hiểu rằng sự thâm hụt không nhất thiết là xấu nếu nó phản ánh sự tăng trưởng đầu tư hoặc tiêu dùng trong nước, và rằng thương mại quốc tế có thể mang lại lợi ích cho tất cả các bên thông qua lợi thế so sánh.