(Top Banner Ad)
negotiation strategy
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế

negotiation strategy

UK: n/a • US: n/a

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược đàm phán phương án đàm phán kế sách đàm phán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carefully designed plan or approach used during negotiations to achieve specific goals or favorable outcomes.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc phương pháp tiếp cận được thiết kế cẩn thận được sử dụng trong quá trình đàm phán để đạt được các mục tiêu cụ thể hoặc kết quả có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a new negotiation strategy to improve its contract terms."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược đàm phán mới để cải thiện các điều khoản hợp đồng của mình."

  • "Their negotiation strategy involved offering incentives to close the deal quickly."

    "Chiến lược đàm phán của họ bao gồm việc đưa ra các ưu đãi để nhanh chóng chốt thỏa thuận."

  • "A successful negotiation strategy requires careful planning and flexibility."

    "Một chiến lược đàm phán thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và tính linh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb negotiate thương lượng, đàm phán
Noun negotiator người thương lượng, nhà đàm phán
Adjective negotiable có thể thương lượng, có thể đàm phán
Adjective strategic có tính chiến lược, thuộc về chiến lược
Adverb strategically một cách có chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Verb strategize lên chiến lược, vạch ra chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negotium ('not leisure' or 'business')
Latin
negotiari ('to carry on business')
Old French
negocier
English
negotiate
Greek
strategos ('general')
Greek
strategia ('generalship')
French
strategie
English
strategy
English
negotiation strategy (combination)

Nguồn gốc của 'Negotiation'

Từ 'negotiation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negotium', được tạo thành từ 'nec' (không) và 'otium' (sự nhàn rỗi, giải trí). Ban đầu, nó có nghĩa là 'không nhàn rỗi', tức là 'bận rộn' hay 'công việc'. Qua thời gian, nó phát triển thành hành động bàn bạc, thương lượng để đạt được thỏa thuận trong công việc hoặc tranh chấp.

Nguồn gốc của 'Strategy'

Từ 'strategy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'strategos', có nghĩa là 'tướng quân' hoặc 'người chỉ huy quân đội'. 'Strategia' là nghệ thuật chỉ huy, vạch ra kế hoạch quân sự. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ kế hoạch hoặc phương pháp tổng thể nào được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể, không chỉ trong quân sự mà còn trong kinh doanh, chính trị hay đời sống.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chủ động và có mục đích của các hành động trong đàm phán. Nó khác với việc đàm phán ngẫu nhiên hoặc ứng biến. Một chiến lược đàm phán thường bao gồm việc xác định mục tiêu, hiểu rõ đối phương, chuẩn bị các lập luận và phương án dự phòng, và có thể bao gồm các chiến thuật cụ thể như nhượng bộ, thỏa hiệp hoặc tìm kiếm các giải pháp đôi bên cùng có lợi.

Prepositions

for in on

‘Strategy for’: nhấn mạnh mục đích của chiến lược (ví dụ: a strategy for securing the best possible deal). ‘Strategy in’: nhấn mạnh bối cảnh của chiến lược (ví dụ: our strategy in this negotiation is to…). ‘Strategy on’: tập trung vào đối tượng mục tiêu của chiến lược (ví dụ: a strategy on how to handle difficult negotiators).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negotiation strategy
  • effective an effective negotiation strategy
    (một chiến lược đàm phán hiệu quả)
  • successful a successful negotiation strategy
    (một chiến lược đàm phán thành công)
  • clear a clear negotiation strategy
    (một chiến lược đàm phán rõ ràng)
  • aggressive an aggressive negotiation strategy
    (một chiến lược đàm phán hung hăng/quyết liệt)
  • diplomatic a diplomatic negotiation strategy
    (một chiến lược đàm phán ngoại giao)
  • win-win a win-win negotiation strategy
    (một chiến lược đàm phán đôi bên cùng có lợi)
Verb + negotiation strategy
  • develop develop a negotiation strategy
    (phát triển một chiến lược đàm phán)
  • implement implement a negotiation strategy
    (thực hiện/áp dụng một chiến lược đàm phán)
  • devise devise a negotiation strategy
    (vạch ra một chiến lược đàm phán)
  • refine refine a negotiation strategy
    (tinh chỉnh một chiến lược đàm phán)
  • employ employ a negotiation strategy
    (sử dụng một chiến lược đàm phán)

Idioms

  • A win-win negotiation strategy

    Một chiến lược đàm phán đôi bên cùng có lợi (phổ biến trong kinh doanh phương Tây)

    "Our goal is to employ a win-win negotiation strategy where both parties feel satisfied with the outcome."

    (Mục tiêu của chúng tôi là áp dụng chiến lược đàm phán đôi bên cùng có lợi để cả hai bên đều cảm thấy hài lòng với kết quả.)

  • Best Alternative To a Negotiated Agreement (BATNA) strategy

    Chiến lược dựa trên phương án thay thế tốt nhất cho một thỏa thuận đã đàm phán (một khái niệm cốt lõi trong đàm phán)

    "Knowing your BATNA is crucial; it forms the foundation of a strong negotiation strategy."

    (Việc biết BATNA của bạn là rất quan trọng; nó hình thành nền tảng của một chiến lược đàm phán mạnh mẽ.)

  • Adopt a no-compromise negotiation strategy

    Áp dụng chiến lược đàm phán không khoan nhượng/không thỏa hiệp

    "In some high-stakes situations, they might adopt a no-compromise negotiation strategy to protect their core interests."

    (Trong một số tình huống đặt cược cao, họ có thể áp dụng chiến lược đàm phán không thỏa hiệp để bảo vệ lợi ích cốt lõi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negotiation strategy

Cụm danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc phương pháp tiếp cận được thiết kế cẩn thận được sử dụng trong quá trình đàm phán để đạt được các mục tiêu cụ thể hoặc kết quả có lợi.

"The company developed a new negotiation strategy to improve its contract terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiation strategy".

Tư duy 'Win-Win' trong đàm phán

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, tư duy 'win-win' (đôi bên cùng thắng) thường được coi là lý tưởng trong đàm phán. Thay vì chỉ tập trung vào việc giành lợi thế tối đa cho bản thân (win-lose), một chiến lược đàm phán thành công thường tìm cách tạo ra giá trị cho cả hai bên, xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững. Điều này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, hiểu biết về lợi ích của đối tác và khả năng sáng tạo các giải pháp.

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị (BATNA & ZOPA)

Trong đàm phán phương Tây, sự chuẩn bị là chìa khóa. Các khái niệm như BATNA (Best Alternative To a Negotiated Agreement - Phương án thay thế tốt nhất cho một thỏa thuận đã đàm phán) và ZOPA (Zone of Possible Agreement - Vùng thỏa thuận khả thi) là trọng tâm. Một chiến lược đàm phán hiệu quả luôn bao gồm việc xác định rõ BATNA của mình và của đối tác, cũng như tìm kiếm ZOPA để đảm bảo rằng bạn không chấp nhận một thỏa thuận tồi và tối đa hóa giá trị có thể đạt được.