negotiating technique
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific method or strategy used during a negotiation to achieve a desired outcome.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp hoặc chiến lược cụ thể được sử dụng trong quá trình đàm phán để đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One common negotiating technique is to start with a high asking price."
"Một kỹ thuật đàm phán phổ biến là bắt đầu với mức giá chào bán cao."
-
"Understanding different negotiating techniques can give you an edge in business deals."
"Hiểu các kỹ thuật đàm phán khác nhau có thể mang lại cho bạn lợi thế trong các giao dịch kinh doanh."
-
"The use of this negotiating technique resulted in a favorable outcome for our company."
"Việc sử dụng kỹ thuật đàm phán này đã mang lại kết quả thuận lợi cho công ty chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | negotiate | |
| Noun | negotiation | |
| Noun | negotiator | |
| Adjective | negotiable | |
| Noun | technique | |
| Adjective | technical | |
| Adverb | technically |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc sử dụng một cách có ý thức các chiến lược và phương pháp để tác động đến quá trình đàm phán. Nó bao gồm các kỹ thuật khác nhau, từ việc đưa ra lời đề nghị ban đầu đến quản lý sự nhượng bộ và xây dựng mối quan hệ.
Prepositions
"In" thường được sử dụng để chỉ phạm vi áp dụng của kỹ thuật (e.g., 'a negotiating technique in salary discussions'). "For" được sử dụng để chỉ mục đích của kỹ thuật (e.g., 'a negotiating technique for reaching a consensus').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective negotiating technique (một kỹ thuật đàm phán hiệu quả)
-
successful a successful negotiating technique (một kỹ thuật đàm phán thành công)
-
proven a proven negotiating technique (một kỹ thuật đàm phán đã được chứng minh)
-
advanced advanced negotiating techniques (các kỹ thuật đàm phán nâng cao)
-
sophisticated a sophisticated negotiating technique (một kỹ thuật đàm phán tinh vi)
-
employ to employ a negotiating technique (áp dụng một kỹ thuật đàm phán)
-
use to use a negotiating technique (sử dụng một kỹ thuật đàm phán)
-
master to master a negotiating technique (thành thạo một kỹ thuật đàm phán)
-
develop to develop new negotiating techniques (phát triển các kỹ thuật đàm phán mới)
-
refine to refine a negotiating technique (tinh chỉnh một kỹ thuật đàm phán)
-
range of a range of negotiating techniques (một loạt các kỹ thuật đàm phán)
-
art of the art of negotiating technique (nghệ thuật kỹ thuật đàm phán)
-
principles of the principles of negotiating technique (các nguyên tắc của kỹ thuật đàm phán)
Idioms
-
win-win negotiating technique
kỹ thuật đàm phán đôi bên cùng thắng
"Our goal is always to find a win-win negotiating technique where both parties feel satisfied."
(Mục tiêu của chúng tôi luôn là tìm một kỹ thuật đàm phán đôi bên cùng thắng để cả hai bên đều cảm thấy hài lòng.)
-
tried and true negotiating technique
kỹ thuật đàm phán đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả
"He relies on a tried and true negotiating technique that has served him well for years."
(Anh ấy tin dùng một kỹ thuật đàm phán đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả mà anh ấy đã áp dụng thành công trong nhiều năm.)
-
the art of negotiating technique
nghệ thuật của kỹ thuật đàm phán (ám chỉ kỹ năng tinh tế)
"Mastering the art of negotiating technique requires practice and keen observation."
(Để thành thạo nghệ thuật của kỹ thuật đàm phán đòi hỏi sự luyện tập và khả năng quan sát tinh tường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negotiating technique
Danh từMột phương pháp hoặc chiến lược cụ thể được sử dụng trong quá trình đàm phán để đạt được kết quả mong muốn.
"One common negotiating technique is to start with a high asking price."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used a new negotiating technique last year to secure the deal. |
Năm ngoái, công ty đã sử dụng một kỹ thuật đàm phán mới để đảm bảo thỏa thuận. |
| Phủ định | They didn't negotiate the terms of the contract using that technique. |
Họ đã không đàm phán các điều khoản của hợp đồng bằng kỹ thuật đó. |
| Nghi vấn | Did they consider employing a different negotiating technique during the discussion? |
Họ có cân nhắc sử dụng một kỹ thuật đàm phán khác trong cuộc thảo luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiating technique".
