(Top Banner Ad)
negotiating technique
B2
Danh từ B2 Kinh tế

negotiating technique

UK: /nɪˈɡəʊʃieɪtɪŋ tekˈniːk/ • US: /nɪˈɡoʊʃieɪtɪŋ tekˈniːk/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật đàm phán chiến thuật đàm phán phương pháp đàm phán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific method or strategy used during a negotiation to achieve a desired outcome.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc chiến lược cụ thể được sử dụng trong quá trình đàm phán để đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One common negotiating technique is to start with a high asking price."

    "Một kỹ thuật đàm phán phổ biến là bắt đầu với mức giá chào bán cao."

  • "Understanding different negotiating techniques can give you an edge in business deals."

    "Hiểu các kỹ thuật đàm phán khác nhau có thể mang lại cho bạn lợi thế trong các giao dịch kinh doanh."

  • "The use of this negotiating technique resulted in a favorable outcome for our company."

    "Việc sử dụng kỹ thuật đàm phán này đã mang lại kết quả thuận lợi cho công ty chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb negotiate
Noun negotiation
Noun negotiator
Adjective negotiable
Noun technique
Adjective technical
Adverb technically

Synonyms

Antonyms

Related Words

BATNA (Best Alternative To a Negotiated Agreement) (Giải pháp thay thế tốt nhất cho một thỏa thuận đã đàm phán)win-win negotiation (đàm phán đôi bên cùng có lợi)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negotium
Old French
negocier
English
negotiate
Greek
tekhnikos
French
technique
English
technique

Nguồn gốc của 'negotiate'

'Negotiate' xuất phát từ tiếng Latin 'negotium', có nghĩa là 'việc kinh doanh' hoặc 'sự không rảnh rỗi'. Nó được hình thành từ 'nec' (không) và 'otium' (sự nhàn rỗi). Ban đầu, nó chỉ việc bận rộn làm ăn, sau này phát triển nghĩa thành trao đổi để đạt được thỏa thuận.

Câu chuyện về 'technique'

'Technique' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tekhnikos', liên quan đến 'techne' (nghệ thuật, kỹ năng, thủ công). Nó đi vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh để chỉ một phương pháp hay kỹ năng đặc biệt được sử dụng để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc sử dụng một cách có ý thức các chiến lược và phương pháp để tác động đến quá trình đàm phán. Nó bao gồm các kỹ thuật khác nhau, từ việc đưa ra lời đề nghị ban đầu đến quản lý sự nhượng bộ và xây dựng mối quan hệ.

Prepositions

in for

"In" thường được sử dụng để chỉ phạm vi áp dụng của kỹ thuật (e.g., 'a negotiating technique in salary discussions'). "For" được sử dụng để chỉ mục đích của kỹ thuật (e.g., 'a negotiating technique for reaching a consensus').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negotiating technique
  • effective an effective negotiating technique
    (một kỹ thuật đàm phán hiệu quả)
  • successful a successful negotiating technique
    (một kỹ thuật đàm phán thành công)
  • proven a proven negotiating technique
    (một kỹ thuật đàm phán đã được chứng minh)
  • advanced advanced negotiating techniques
    (các kỹ thuật đàm phán nâng cao)
  • sophisticated a sophisticated negotiating technique
    (một kỹ thuật đàm phán tinh vi)
Verb + negotiating technique
  • employ to employ a negotiating technique
    (áp dụng một kỹ thuật đàm phán)
  • use to use a negotiating technique
    (sử dụng một kỹ thuật đàm phán)
  • master to master a negotiating technique
    (thành thạo một kỹ thuật đàm phán)
  • develop to develop new negotiating techniques
    (phát triển các kỹ thuật đàm phán mới)
  • refine to refine a negotiating technique
    (tinh chỉnh một kỹ thuật đàm phán)
Noun phrase modifiers with 'negotiating technique'
  • range of a range of negotiating techniques
    (một loạt các kỹ thuật đàm phán)
  • art of the art of negotiating technique
    (nghệ thuật kỹ thuật đàm phán)
  • principles of the principles of negotiating technique
    (các nguyên tắc của kỹ thuật đàm phán)

Idioms

  • win-win negotiating technique

    kỹ thuật đàm phán đôi bên cùng thắng

    "Our goal is always to find a win-win negotiating technique where both parties feel satisfied."

    (Mục tiêu của chúng tôi luôn là tìm một kỹ thuật đàm phán đôi bên cùng thắng để cả hai bên đều cảm thấy hài lòng.)

  • tried and true negotiating technique

    kỹ thuật đàm phán đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả

    "He relies on a tried and true negotiating technique that has served him well for years."

    (Anh ấy tin dùng một kỹ thuật đàm phán đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả mà anh ấy đã áp dụng thành công trong nhiều năm.)

  • the art of negotiating technique

    nghệ thuật của kỹ thuật đàm phán (ám chỉ kỹ năng tinh tế)

    "Mastering the art of negotiating technique requires practice and keen observation."

    (Để thành thạo nghệ thuật của kỹ thuật đàm phán đòi hỏi sự luyện tập và khả năng quan sát tinh tường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negotiating technique

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc chiến lược cụ thể được sử dụng trong quá trình đàm phán để đạt được kết quả mong muốn.

"One common negotiating technique is to start with a high asking price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used a new negotiating technique last year to secure the deal.
Năm ngoái, công ty đã sử dụng một kỹ thuật đàm phán mới để đảm bảo thỏa thuận.
Phủ định
They didn't negotiate the terms of the contract using that technique.
Họ đã không đàm phán các điều khoản của hợp đồng bằng kỹ thuật đó.
Nghi vấn
Did they consider employing a different negotiating technique during the discussion?
Họ có cân nhắc sử dụng một kỹ thuật đàm phán khác trong cuộc thảo luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiating technique".

Đàm phán Win-Win

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm đàm phán 'Win-Win' (đôi bên cùng thắng) được coi là một kỹ thuật lý tưởng. Mục tiêu là tìm ra giải pháp mà cả hai bên đều đạt được lợi ích, xây dựng mối quan hệ lâu dài thay vì chỉ một bên thắng tuyệt đối.

Tầm quan trọng trong kinh doanh

Ở các nước phương Tây, kỹ năng đàm phán là cực kỳ quan trọng trong mọi lĩnh vực, từ giao dịch kinh doanh lớn đến thỏa thuận hàng ngày. Nó được xem là một kỹ năng sống còn giúp cá nhân và tổ chức đạt được mục tiêu và giải quyết xung đột một cách hiệu quả.