new belief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A newly formed or adopted conviction, acceptance, or trust in something.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin, sự chấp nhận hoặc tin tưởng mới được hình thành hoặc chấp nhận vào một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workshop helped her develop a new belief in her own abilities."
"Buổi hội thảo đã giúp cô ấy phát triển một niềm tin mới vào khả năng của bản thân."
-
"After the course, he had a new belief system."
"Sau khóa học, anh ấy có một hệ thống niềm tin mới."
-
"The scientific evidence challenged his new belief."
"Bằng chứng khoa học đã thách thức niềm tin mới của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | believe | Tin tưởng, tin vào |
| Noun | believer | Người tin tưởng, tín đồ |
| Adjective | believable | Có thể tin được, đáng tin cậy |
| Verb | disbelieve | Không tin, nghi ngờ |
| Noun | disbelief | Sự không tin, sự hoài nghi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một niềm tin gần đây đã được hình thành, có thể là do trải nghiệm mới, thông tin mới hoặc sự thay đổi trong quan điểm. So với 'belief', 'new belief' nhấn mạnh tính chất mới mẻ và có thể là tạm thời của niềm tin đó. Nó khác với 'deep-seated belief' (niềm tin ăn sâu) hoặc 'long-held belief' (niềm tin lâu đời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong new belief (niềm tin mới mạnh mẽ)
-
radical radical new belief (niềm tin mới cấp tiến)
-
widespread widespread new belief (niềm tin mới lan rộng)
-
personal personal new belief (niềm tin mới cá nhân)
-
adopt adopt a new belief (tiếp nhận/theo một niềm tin mới)
-
embrace embrace a new belief (hoan nghênh/chấp nhận một niềm tin mới)
-
develop develop a new belief (hình thành một niềm tin mới)
-
challenge challenge a new belief (thách thức một niềm tin mới)
-
abandon abandon a new belief (từ bỏ một niềm tin mới)
Idioms
-
to hold a new belief
mang trong mình/duy trì một niềm tin mới
"After her trip to Asia, she started to hold a new belief about human connection and community."
(Sau chuyến đi đến châu Á, cô ấy bắt đầu mang trong mình một niềm tin mới về sự kết nối và cộng đồng của con người.)
-
to instill a new belief (in someone)
truyền/thấm nhuần cho (ai đó) một niềm tin mới
"The motivational speaker aimed to instill a new belief in the audience that they could achieve anything."
(Diễn giả truyền cảm hứng đã đặt mục tiêu truyền cho khán giả một niềm tin mới rằng họ có thể đạt được bất cứ điều gì.)
-
a paradigm shift in belief
một sự thay đổi mô hình/nhận thức sâu sắc trong niềm tin
"The scientific discovery caused a paradigm shift in belief about the origins of life."
(Khám phá khoa học đã gây ra một sự thay đổi mô hình sâu sắc trong niềm tin về nguồn gốc của sự sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new belief
Noun PhraseMột niềm tin, sự chấp nhận hoặc tin tưởng mới được hình thành hoặc chấp nhận vào một điều gì đó.
"The workshop helped her develop a new belief in her own abilities."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her new belief system is based on kindness and compassion. |
Hệ thống niềm tin mới của cô ấy dựa trên lòng tốt và sự trắc ẩn. |
| Phủ định | They don't have a new belief about the effectiveness of the treatment. |
Họ không có một niềm tin mới về hiệu quả của phương pháp điều trị. |
| Nghi vấn | Does his new belief in himself help him overcome challenges? |
Niềm tin mới vào bản thân có giúp anh ấy vượt qua những thử thách không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's new belief is that customer satisfaction is paramount. |
Niềm tin mới của công ty là sự hài lòng của khách hàng là tối quan trọng. |
| Phủ định | That group's new belief isn't shared by everyone. |
Niềm tin mới của nhóm đó không được mọi người chia sẻ. |
| Nghi vấn | Is John's new belief about the project aligned with yours? |
Niềm tin mới của John về dự án có phù hợp với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new belief".
