(Top Banner Ad)
new belief
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

new belief

UK: /njuː bɪˈliːf/ • US: /nuː bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin mới tín ngưỡng mới quan điểm mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newly formed or adopted conviction, acceptance, or trust in something.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin, sự chấp nhận hoặc tin tưởng mới được hình thành hoặc chấp nhận vào một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workshop helped her develop a new belief in her own abilities."

    "Buổi hội thảo đã giúp cô ấy phát triển một niềm tin mới vào khả năng của bản thân."

  • "After the course, he had a new belief system."

    "Sau khóa học, anh ấy có một hệ thống niềm tin mới."

  • "The scientific evidence challenged his new belief."

    "Bằng chứng khoa học đã thách thức niềm tin mới của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb believe Tin tưởng, tin vào
Noun believer Người tin tưởng, tín đồ
Adjective believable Có thể tin được, đáng tin cậy
Verb disbelieve Không tin, nghi ngờ
Noun disbelief Sự không tin, sự hoài nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*galaubō
Old English
gelēafa
Middle English
bileve
Modern English
belief

Nguồn gốc từ 'Belief'

Từ 'belief' (niềm tin) có nguồn gốc từ từ Proto-Germanic '*galaubō', có nghĩa là 'tin tưởng, quý trọng'. Từ này sau đó phát triển thành 'gelēafa' trong tiếng Anh cổ, nhấn mạnh ý nghĩa của lòng tin và sự chấp nhận một điều gì đó là đúng, thường liên quan đến tín ngưỡng hoặc sự tin cậy.

Ý nghĩa của 'New Belief'

Cụm từ 'new belief' (niềm tin mới) là sự kết hợp của tính từ 'new' (mới) và danh từ 'belief' (niềm tin). 'New' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nīewe', có nghĩa là 'chưa từng tồn tại hoặc mới được tạo ra'. Khi kết hợp, 'new belief' đề cập đến một niềm tin, quan điểm hoặc ý tưởng mà ai đó mới hình thành, chấp nhận hoặc được giới thiệu, khác với những gì họ từng tin trước đây, đánh dấu sự thay đổi trong tư duy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một niềm tin gần đây đã được hình thành, có thể là do trải nghiệm mới, thông tin mới hoặc sự thay đổi trong quan điểm. So với 'belief', 'new belief' nhấn mạnh tính chất mới mẻ và có thể là tạm thời của niềm tin đó. Nó khác với 'deep-seated belief' (niềm tin ăn sâu) hoặc 'long-held belief' (niềm tin lâu đời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new belief
  • strong strong new belief
    (niềm tin mới mạnh mẽ)
  • radical radical new belief
    (niềm tin mới cấp tiến)
  • widespread widespread new belief
    (niềm tin mới lan rộng)
  • personal personal new belief
    (niềm tin mới cá nhân)
Verb + new belief
  • adopt adopt a new belief
    (tiếp nhận/theo một niềm tin mới)
  • embrace embrace a new belief
    (hoan nghênh/chấp nhận một niềm tin mới)
  • develop develop a new belief
    (hình thành một niềm tin mới)
  • challenge challenge a new belief
    (thách thức một niềm tin mới)
  • abandon abandon a new belief
    (từ bỏ một niềm tin mới)

Idioms

  • to hold a new belief

    mang trong mình/duy trì một niềm tin mới

    "After her trip to Asia, she started to hold a new belief about human connection and community."

    (Sau chuyến đi đến châu Á, cô ấy bắt đầu mang trong mình một niềm tin mới về sự kết nối và cộng đồng của con người.)

  • to instill a new belief (in someone)

    truyền/thấm nhuần cho (ai đó) một niềm tin mới

    "The motivational speaker aimed to instill a new belief in the audience that they could achieve anything."

    (Diễn giả truyền cảm hứng đã đặt mục tiêu truyền cho khán giả một niềm tin mới rằng họ có thể đạt được bất cứ điều gì.)

  • a paradigm shift in belief

    một sự thay đổi mô hình/nhận thức sâu sắc trong niềm tin

    "The scientific discovery caused a paradigm shift in belief about the origins of life."

    (Khám phá khoa học đã gây ra một sự thay đổi mô hình sâu sắc trong niềm tin về nguồn gốc của sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new belief

Noun Phrase
Lật mặt

Một niềm tin, sự chấp nhận hoặc tin tưởng mới được hình thành hoặc chấp nhận vào một điều gì đó.

"The workshop helped her develop a new belief in her own abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her new belief system is based on kindness and compassion.
Hệ thống niềm tin mới của cô ấy dựa trên lòng tốt và sự trắc ẩn.
Phủ định
They don't have a new belief about the effectiveness of the treatment.
Họ không có một niềm tin mới về hiệu quả của phương pháp điều trị.
Nghi vấn
Does his new belief in himself help him overcome challenges?
Niềm tin mới vào bản thân có giúp anh ấy vượt qua những thử thách không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's new belief is that customer satisfaction is paramount.
Niềm tin mới của công ty là sự hài lòng của khách hàng là tối quan trọng.
Phủ định
That group's new belief isn't shared by everyone.
Niềm tin mới của nhóm đó không được mọi người chia sẻ.
Nghi vấn
Is John's new belief about the project aligned with yours?
Niềm tin mới của John về dự án có phù hợp với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new belief".

Tự do cá nhân và sự thay đổi niềm tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự do cá nhân trong việc hình thành và thay đổi niềm tin được coi trọng. 'New belief' thường gắn liền với sự phát triển cá nhân, sự giác ngộ hoặc việc chấp nhận những ý tưởng tiến bộ, cho thấy khả năng thích nghi và tư duy cởi mở. Việc từ bỏ niềm tin cũ và chấp nhận niềm tin mới không bị coi là tiêu cực, mà thường được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành.

Sự tiến bộ thông qua đổi mới tư duy

Lịch sử phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, triết học và xã hội, thường được đánh dấu bằng việc chấp nhận các 'new belief' (niềm tin mới) đã thách thức những quan niệm cũ đã lỗi thời. Những niềm tin mới này thường là động lực cho sự tiến bộ xã hội và khoa học, dẫn đến những phát minh, khám phá và cách nhìn thế giới khác biệt, thúc đẩy sự phát triển của loài người.