(Top Banner Ad)
old belief
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Tôn giáo, Triết học

old belief

UK: /əʊld bɪˈliːf/ • US: /oʊld bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin cổ hủ tín ngưỡng lâu đời quan niệm xưa cũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or conviction that has been held for a long time and is often traditional or outdated.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc sự xác tín đã được giữ trong một thời gian dài và thường là truyền thống hoặc lỗi thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many old beliefs about health are now considered myths."

    "Nhiều niềm tin cũ về sức khỏe giờ đây được coi là những điều hoang đường."

  • "The documentary explores how old beliefs have shaped the culture of the region."

    "Bộ phim tài liệu khám phá cách những niềm tin cũ đã định hình văn hóa của khu vực."

  • "It's important to question old beliefs to ensure they align with current values."

    "Điều quan trọng là đặt câu hỏi về những niềm tin cũ để đảm bảo chúng phù hợp với các giá trị hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective older cũ hơn, lớn hơn
Adjective oldest cũ nhất, lớn nhất
Noun oldness sự cũ kỹ, tuổi tác
Verb believe tin tưởng
Noun believer tín đồ, người tin
Adjective unbelievable không thể tin được
Noun disbelief sự không tin, sự hoài nghi

Synonyms

traditional belief (niềm tin truyền thống)outdated belief (niềm tin lỗi thời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂elt-
Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Middle English
old
Modern English
old
PIE
*lewbʰ-
Proto-Germanic
*galaubō
Old English
gelēafa
Middle English
bileave
Modern English
belief

Sự kết hợp của 'cũ' và 'niềm tin'

Cụm từ 'old belief' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'old' (cũ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eald', mang ý nghĩa 'lớn tuổi, đã tồn tại lâu'. Từ 'belief' (niềm tin) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gelēafa', chỉ sự tin tưởng hoặc chấp nhận một điều gì đó là đúng. Khi kết hợp, 'old belief' dùng để chỉ một niềm tin, quan điểm hoặc tập tục đã có từ lâu đời, thường mang tính truyền thống hoặc đôi khi là lỗi thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những niềm tin đã có từ lâu đời, có thể mang tính chất truyền thống, phong tục tập quán, hoặc những quan niệm trước đây mà ngày nay có thể không còn phù hợp hoặc được chấp nhận rộng rãi. Nó nhấn mạnh sự lâu đời và tiềm ẩn khả năng lỗi thời của niềm tin đó. Ví dụ, 'old belief' có thể liên quan đến mê tín dị đoan, các phương pháp chữa bệnh dân gian cổ xưa, hoặc các giá trị đạo đức truyền thống.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường biểu thị việc tin vào điều gì đó. Ví dụ: 'They still have faith in old beliefs.' (Họ vẫn còn tin vào những niềm tin cũ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old belief
  • traditional traditional old belief
    (niềm tin cũ truyền thống)
  • outdated outdated old belief
    (niềm tin cũ đã lỗi thời)
  • superstitious superstitious old belief
    (niềm tin cũ mang tính mê tín)
  • deep-seated deep-seated old belief
    (niềm tin cũ đã ăn sâu, bám rễ)
Verb + old belief
  • challenge challenge old beliefs
    (thách thức những niềm tin cũ)
  • cling to cling to old beliefs
    (bám víu vào những niềm tin cũ)
  • abandon abandon old beliefs
    (từ bỏ những niềm tin cũ)
  • dispel dispel old beliefs
    (xóa bỏ, xua tan những niềm tin cũ)
Noun + of + old belief
  • power the power of old belief
    (sức mạnh của niềm tin cũ)
  • roots the roots of old belief
    (nguồn gốc sâu xa của niềm tin cũ)

Idioms

  • cling to old beliefs

    kiên trì bám víu vào những niềm tin/quan điểm cũ, thường là lỗi thời

    "Some people still cling to old beliefs even when faced with new evidence."

    (Một số người vẫn bám víu vào những niềm tin cũ ngay cả khi đối mặt với bằng chứng mới.)

  • challenge old beliefs

    đặt câu hỏi, thách thức hoặc phản đối những niềm tin/quan điểm đã tồn tại lâu đời

    "Modern science often challenges old beliefs about the world."

    (Khoa học hiện đại thường thách thức những niềm tin cũ về thế giới.)

  • rooted in old belief

    có nguồn gốc sâu xa từ những niềm tin cũ

    "Many cultural traditions are rooted in old beliefs passed down through generations."

    (Nhiều truyền thống văn hóa bắt nguồn từ những niềm tin cũ được truyền qua nhiều thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old belief

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin hoặc sự xác tín đã được giữ trong một thời gian dài và thường là truyền thống hoặc lỗi thời.

"Many old beliefs about health are now considered myths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old belief".

Mê tín và Phong tục

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'old belief' thường gắn liền với các mê tín dị đoan (superstitions) như việc không đi dưới thang, sợ mèo đen, hoặc tin rằng số 13 mang lại điều xui xẻo. Những niềm tin này, dù không có cơ sở khoa học, vẫn được một số người duy trì như một phần của văn hóa dân gian hoặc thói quen.

Sự tiến bộ và Quan điểm cũ

Trong lịch sử, nhiều 'old beliefs' về khoa học, xã hội, hoặc y học đã bị bác bỏ khi con người đạt được những hiểu biết mới. Ví dụ, niềm tin Trái đất là trung tâm vũ trụ từng là một 'old belief' phổ biến, nhưng sau đó đã được thay thế bằng mô hình nhật tâm nhờ các phát hiện khoa học.