old belief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A belief or conviction that has been held for a long time and is often traditional or outdated.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin hoặc sự xác tín đã được giữ trong một thời gian dài và thường là truyền thống hoặc lỗi thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many old beliefs about health are now considered myths."
"Nhiều niềm tin cũ về sức khỏe giờ đây được coi là những điều hoang đường."
-
"The documentary explores how old beliefs have shaped the culture of the region."
"Bộ phim tài liệu khám phá cách những niềm tin cũ đã định hình văn hóa của khu vực."
-
"It's important to question old beliefs to ensure they align with current values."
"Điều quan trọng là đặt câu hỏi về những niềm tin cũ để đảm bảo chúng phù hợp với các giá trị hiện tại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những niềm tin đã có từ lâu đời, có thể mang tính chất truyền thống, phong tục tập quán, hoặc những quan niệm trước đây mà ngày nay có thể không còn phù hợp hoặc được chấp nhận rộng rãi. Nó nhấn mạnh sự lâu đời và tiềm ẩn khả năng lỗi thời của niềm tin đó. Ví dụ, 'old belief' có thể liên quan đến mê tín dị đoan, các phương pháp chữa bệnh dân gian cổ xưa, hoặc các giá trị đạo đức truyền thống.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường biểu thị việc tin vào điều gì đó. Ví dụ: 'They still have faith in old beliefs.' (Họ vẫn còn tin vào những niềm tin cũ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional old belief (niềm tin cũ truyền thống)
-
outdated outdated old belief (niềm tin cũ đã lỗi thời)
-
superstitious superstitious old belief (niềm tin cũ mang tính mê tín)
-
deep-seated deep-seated old belief (niềm tin cũ đã ăn sâu, bám rễ)
-
challenge challenge old beliefs (thách thức những niềm tin cũ)
-
cling to cling to old beliefs (bám víu vào những niềm tin cũ)
-
abandon abandon old beliefs (từ bỏ những niềm tin cũ)
-
dispel dispel old beliefs (xóa bỏ, xua tan những niềm tin cũ)
-
power the power of old belief (sức mạnh của niềm tin cũ)
-
roots the roots of old belief (nguồn gốc sâu xa của niềm tin cũ)
Idioms
-
cling to old beliefs
kiên trì bám víu vào những niềm tin/quan điểm cũ, thường là lỗi thời
"Some people still cling to old beliefs even when faced with new evidence."
(Một số người vẫn bám víu vào những niềm tin cũ ngay cả khi đối mặt với bằng chứng mới.)
-
challenge old beliefs
đặt câu hỏi, thách thức hoặc phản đối những niềm tin/quan điểm đã tồn tại lâu đời
"Modern science often challenges old beliefs about the world."
(Khoa học hiện đại thường thách thức những niềm tin cũ về thế giới.)
-
rooted in old belief
có nguồn gốc sâu xa từ những niềm tin cũ
"Many cultural traditions are rooted in old beliefs passed down through generations."
(Nhiều truyền thống văn hóa bắt nguồn từ những niềm tin cũ được truyền qua nhiều thế hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old belief
Danh từMột niềm tin hoặc sự xác tín đã được giữ trong một thời gian dài và thường là truyền thống hoặc lỗi thời.
"Many old beliefs about health are now considered myths."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old belief".
