established career path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clearly defined and recognized sequence of jobs leading to greater responsibility and higher income within an organization or profession, often implying stability and a predictable progression.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi công việc được xác định và công nhận rõ ràng, dẫn đến trách nhiệm lớn hơn và thu nhập cao hơn trong một tổ chức hoặc ngành nghề, thường ngụ ý sự ổn định và một lộ trình phát triển có thể dự đoán được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies offer employees an established career path to encourage retention and professional growth."
"Nhiều công ty cung cấp cho nhân viên một lộ trình sự nghiệp được thiết lập để khuyến khích giữ chân nhân viên và phát triển chuyên môn."
-
"She followed an established career path in medicine, progressing from residency to senior consultant."
"Cô ấy đi theo một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập trong ngành y, tiến triển từ bác sĩ nội trú đến chuyên gia tư vấn cấp cao."
-
"The company provides mentorship programs to help employees navigate their established career paths."
"Công ty cung cấp các chương trình cố vấn để giúp nhân viên định hướng các lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, thiết chế |
| Adjective | established | đã được thiết lập, có uy tín, vững chắc |
| Noun | careerist | người chạy theo danh vọng/sự nghiệp một cách ích kỷ |
| Noun | careerism | thái độ chạy theo sự nghiệp/danh vọng |
| Noun | pathway | lối đi, con đường nhỏ |
| Adjective | pathless | không có đường đi, hoang vắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến một lộ trình sự nghiệp đã được định hình rõ ràng, có cấu trúc và được nhiều người công nhận. Nó khác với một sự nghiệp 'không có kế hoạch' hoặc 'tự do' hơn, trong đó sự phát triển có thể ít dự đoán được hơn. 'Established' ở đây mang ý nghĩa 'được thiết lập', 'ổn định' và 'được công nhận rộng rãi'.
Prepositions
'In' được dùng để chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực chung chung (ví dụ: 'an established career path in finance'). 'Within' thường được dùng để chỉ một tổ chức cụ thể (ví dụ: 'an established career path within the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear established career path (lộ trình sự nghiệp rõ ràng đã được thiết lập)
-
traditional traditional established career path (lộ trình sự nghiệp truyền thống đã được thiết lập)
-
secure secure established career path (lộ trình sự nghiệp an toàn đã được thiết lập)
-
follow follow an established career path (đi theo một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập)
-
pursue pursue an established career path (theo đuổi một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập)
-
deviate from deviate from an established career path (lệch khỏi một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập)
-
in an established career path in medicine (một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập trong ngành y)
-
for an established career path for lawyers (một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập cho luật sư)
Idioms
-
to be on an established career path
đang theo một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập (ổn định, truyền thống)
"After graduation, she decided to be on an established career path in finance."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định theo một lộ trình sự nghiệp ổn định trong ngành tài chính.)
-
to forge one's own path (instead of an established career path)
tự tạo lối đi riêng (thay vì theo lộ trình sự nghiệp đã có sẵn)
"He chose to forge his own path, rejecting the traditional established career path his parents wanted."
(Anh ấy chọn tự tạo lối đi riêng, từ chối lộ trình sự nghiệp truyền thống mà bố mẹ anh mong muốn.)
-
to break from an established career path
rời bỏ hoặc thay đổi lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập
"Many young people are now choosing to break from an established career path to pursue their passions."
(Nhiều người trẻ hiện nay đang chọn rời bỏ lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập để theo đuổi đam mê của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established career path
Cụm danh từMột chuỗi công việc được xác định và công nhận rõ ràng, dẫn đến trách nhiệm lớn hơn và thu nhập cao hơn trong một tổ chức hoặc ngành nghề, thường ngụ ý sự ổn định và một lộ trình phát triển có thể dự đoán được.
"Many companies offer employees an established career path to encourage retention and professional growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established career path".
