(Top Banner Ad)
established career path
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

established career path

Nghĩa tiếng Việt

lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập con đường sự nghiệp rõ ràng hướng đi nghề nghiệp đã được định hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clearly defined and recognized sequence of jobs leading to greater responsibility and higher income within an organization or profession, often implying stability and a predictable progression.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi công việc được xác định và công nhận rõ ràng, dẫn đến trách nhiệm lớn hơn và thu nhập cao hơn trong một tổ chức hoặc ngành nghề, thường ngụ ý sự ổn định và một lộ trình phát triển có thể dự đoán được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies offer employees an established career path to encourage retention and professional growth."

    "Nhiều công ty cung cấp cho nhân viên một lộ trình sự nghiệp được thiết lập để khuyến khích giữ chân nhân viên và phát triển chuyên môn."

  • "She followed an established career path in medicine, progressing from residency to senior consultant."

    "Cô ấy đi theo một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập trong ngành y, tiến triển từ bác sĩ nội trú đến chuyên gia tư vấn cấp cao."

  • "The company provides mentorship programs to help employees navigate their established career paths."

    "Công ty cung cấp các chương trình cố vấn để giúp nhân viên định hướng các lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thiết chế
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, vững chắc
Noun careerist người chạy theo danh vọng/sự nghiệp một cách ích kỷ
Noun careerism thái độ chạy theo sự nghiệp/danh vọng
Noun pathway lối đi, con đường nhỏ
Adjective pathless không có đường đi, hoang vắng

Synonyms

defined career progression (lộ trình thăng tiến được xác định)structured career ladder (nấc thang sự nghiệp có cấu trúc)

Antonyms

unconventional career (sự nghiệp không theo khuôn mẫu)freelance career (sự nghiệp tự do)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
stabilire
Old French
establir
Middle English
establishen
Old French
carriere
Italian
carriera
Late Latin
carraria
Old English
pæþ
Proto-Germanic
*paþaz

Hành trình của từ 'career'

Từ 'career' (sự nghiệp) ban đầu trong tiếng Pháp cổ ('carriere') có nghĩa là 'đường đua' hoặc 'con đường vận chuyển'. Nó gợi lên hình ảnh một con đường đã được định sẵn, nơi người ta theo một lộ trình để đạt đến mục tiêu. Khi ghép với 'established' (được thiết lập) và 'path' (con đường), cụm từ này hoàn chỉnh ý nghĩa về một lộ trình công việc đã được xác định rõ ràng, thường là truyền thống và có cấu trúc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến một lộ trình sự nghiệp đã được định hình rõ ràng, có cấu trúc và được nhiều người công nhận. Nó khác với một sự nghiệp 'không có kế hoạch' hoặc 'tự do' hơn, trong đó sự phát triển có thể ít dự đoán được hơn. 'Established' ở đây mang ý nghĩa 'được thiết lập', 'ổn định' và 'được công nhận rộng rãi'.

Prepositions

in within

'In' được dùng để chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực chung chung (ví dụ: 'an established career path in finance'). 'Within' thường được dùng để chỉ một tổ chức cụ thể (ví dụ: 'an established career path within the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established career path
  • clear clear established career path
    (lộ trình sự nghiệp rõ ràng đã được thiết lập)
  • traditional traditional established career path
    (lộ trình sự nghiệp truyền thống đã được thiết lập)
  • secure secure established career path
    (lộ trình sự nghiệp an toàn đã được thiết lập)
Verb + established career path
  • follow follow an established career path
    (đi theo một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập)
  • pursue pursue an established career path
    (theo đuổi một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập)
  • deviate from deviate from an established career path
    (lệch khỏi một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập)
Prepositional Phrase
  • in an established career path in medicine
    (một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập trong ngành y)
  • for an established career path for lawyers
    (một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập cho luật sư)

Idioms

  • to be on an established career path

    đang theo một lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập (ổn định, truyền thống)

    "After graduation, she decided to be on an established career path in finance."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định theo một lộ trình sự nghiệp ổn định trong ngành tài chính.)

  • to forge one's own path (instead of an established career path)

    tự tạo lối đi riêng (thay vì theo lộ trình sự nghiệp đã có sẵn)

    "He chose to forge his own path, rejecting the traditional established career path his parents wanted."

    (Anh ấy chọn tự tạo lối đi riêng, từ chối lộ trình sự nghiệp truyền thống mà bố mẹ anh mong muốn.)

  • to break from an established career path

    rời bỏ hoặc thay đổi lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập

    "Many young people are now choosing to break from an established career path to pursue their passions."

    (Nhiều người trẻ hiện nay đang chọn rời bỏ lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập để theo đuổi đam mê của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established career path

Cụm danh từ
Lật mặt

Một chuỗi công việc được xác định và công nhận rõ ràng, dẫn đến trách nhiệm lớn hơn và thu nhập cao hơn trong một tổ chức hoặc ngành nghề, thường ngụ ý sự ổn định và một lộ trình phát triển có thể dự đoán được.

"Many companies offer employees an established career path to encourage retention and professional growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established career path".

Khái niệm thành công truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 20, việc theo đuổi một 'established career path' (lộ trình sự nghiệp đã được thiết lập) như y học, luật sư, hoặc kỹ sư thường được xem là con đường dẫn đến sự ổn định, an toàn tài chính và địa vị xã hội. Nó tượng trưng cho một cuộc đời có kế hoạch và dễ đoán.

Thách thức từ nền kinh tế mới

Với sự phát triển của công nghệ và nền kinh tế chia sẻ (gig economy), khái niệm 'established career path' đang dần bị thách thức. Nhiều người trẻ ngày nay chọn những con đường sự nghiệp linh hoạt hơn, khởi nghiệp hoặc làm việc tự do, không còn tuân theo những lộ trình truyền thống cứng nhắc. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận về thành công và hạnh phúc.