(Top Banner Ad)
new moon crescent
B1
Danh từ B1 Thiên văn học

new moon crescent

UK: /njuː muːn ˈkrɛsənt/ • US: /nuː muːn ˈkrɛsənt/

Nghĩa tiếng Việt

trăng non lưỡi liềm lưỡi liềm non
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shape of the moon in its first visible phase, a slender arc after a new moon.

Vietnamese Meaning

Hình dạng của Mặt Trăng trong giai đoạn nhìn thấy đầu tiên, một vòng cung mảnh sau trăng non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new moon crescent was barely visible in the twilight sky."

    "Trăng non lưỡi liềm hầu như không thể nhìn thấy trên bầu trời nhá nhem."

  • "Ancient cultures often celebrated the first sighting of the new moon crescent."

    "Các nền văn hóa cổ đại thường ăn mừng lần đầu tiên nhìn thấy trăng non lưỡi liềm."

  • "The thin new moon crescent hung delicately in the night sky."

    "Trăng non lưỡi liềm mỏng manh treo lơ lửng trên bầu trời đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, chưa từng có
Noun newness sự mới mẻ, tính mới
Adverb newly mới đây, gần đây
Verb renew làm mới, gia hạn
Noun moon mặt trăng
Adjective lunar thuộc về mặt trăng
Noun moonlight ánh trăng
Noun crescent hình lưỡi liềm; trăng khuyết
Adjective crescentic có hình lưỡi liềm

Synonyms

Antonyms

Related Words

waning crescent (trăng lưỡi liềm tàn)first quarter (trăng bán nguyệt đầu tháng)third quarter (trăng bán nguyệt cuối tháng)

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nīwe mōna
Middle English
newe mone
English
new moon
Latin
crescere
Old French
creissant
Middle English
cressaunt
English
crescent

Nguồn Gốc Của 'New Moon Crescent'

'New moon crescent' là một cụm từ mô tả một giai đoạn cụ thể của Mặt Trăng. 'New moon' (trăng non) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nīwe mōna', dùng để chỉ giai đoạn bắt đầu của chu kỳ mặt trăng khi nó gần như không thể nhìn thấy. 'Crescent' (hình lưỡi liềm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crescere' nghĩa là 'phát triển, mọc lên', qua tiếng Pháp cổ 'creissant'. Cụm từ 'new moon crescent' dùng để chỉ vầng trăng lưỡi liềm mỏng manh, đầu tiên xuất hiện sau giai đoạn trăng non tối hoàn toàn, thường là một biểu tượng của sự khởi đầu mới.

Usage Note

Cụm từ này mô tả giai đoạn Mặt Trăng xuất hiện ngay sau trăng non (khi Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời và không thể nhìn thấy từ Trái Đất). 'New moon' chỉ thời điểm bắt đầu chu kỳ Mặt Trăng, còn 'crescent' chỉ hình dạng lưỡi liềm mỏng manh của Mặt Trăng khi nó bắt đầu xuất hiện trở lại. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'new moon' là một sự kiện, còn 'new moon crescent' là một hình dạng, một pha của Mặt Trăng sau sự kiện đó.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc tính chất của vật: the crescent *of* the new moon. 'in' được dùng để chỉ thời điểm, vị trí: the new moon crescent *in* the sky.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new moon crescent
  • thin a thin new moon crescent
    (một vầng trăng non mỏng manh)
  • delicate a delicate new moon crescent
    (một vầng trăng non tinh tế)
  • silvery a silvery new moon crescent
    (một vầng trăng non ánh bạc)
  • faint a faint new moon crescent
    (một vầng trăng non mờ nhạt)
  • first the first new moon crescent
    (vầng trăng non đầu tiên)
Verb + new moon crescent
  • see see the new moon crescent
    (nhìn thấy vầng trăng non)
  • spot spot the new moon crescent
    (phát hiện vầng trăng non)
  • observe observe the new moon crescent
    (quan sát vầng trăng non)
  • appear the new moon crescent appeared
    (vầng trăng non xuất hiện)
  • rise the new moon crescent rose
    (vầng trăng non mọc lên)
Noun + new moon crescent
  • sight the sight of the new moon crescent
    (cảnh vầng trăng non)
  • sliver a sliver of new moon crescent
    (một mảnh trăng non mỏng)
  • phase the new moon crescent phase
    (pha trăng non lưỡi liềm)

Idioms

  • the first new moon crescent

    vầng trăng non đầu tiên (thường ám chỉ khởi đầu của một chu kỳ hoặc tháng mới theo lịch âm, không phải thành ngữ mà là cụm từ cố định)

    "The start of the festival is determined by the sighting of the first new moon crescent."

    (Sự bắt đầu của lễ hội được xác định bởi việc nhìn thấy vầng trăng non đầu tiên.)

  • a slender new moon crescent

    một vầng trăng non mảnh (cụm từ mô tả hình dáng mỏng manh của nó, không phải thành ngữ)

    "A slender new moon crescent hung low in the western sky, a harbinger of spring."

    (Một vầng trăng non mảnh treo thấp trên bầu trời phía tây, báo hiệu mùa xuân.)

  • the new moon crescent of hope

    vầng trăng non của hy vọng (cách nói ẩn dụ về một dấu hiệu nhỏ của hy vọng hoặc khởi đầu mới sau giai đoạn khó khăn)

    "After years of struggle, a faint new moon crescent of hope appeared on the horizon."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, một vầng trăng non của hy vọng mờ nhạt đã xuất hiện ở chân trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new moon crescent

Danh từ
Lật mặt

Hình dạng của Mặt Trăng trong giai đoạn nhìn thấy đầu tiên, một vòng cung mảnh sau trăng non.

"The new moon crescent was barely visible in the twilight sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rocket launches, scientists will have observed the new moon crescent with their advanced telescopes.
Vào thời điểm tên lửa phóng, các nhà khoa học sẽ đã quan sát được trăng lưỡi liềm non bằng kính viễn vọng tiên tiến của họ.
Phủ định
The skywatchers won't have noticed the new moon crescent until the atmospheric conditions improve significantly.
Những người quan sát bầu trời sẽ không nhận thấy trăng lưỡi liềm non cho đến khi điều kiện khí quyển được cải thiện đáng kể.
Nghi vấn
Will the photographers have captured stunning images of the new moon crescent by the end of the night?
Liệu các nhiếp ảnh gia đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về trăng lưỡi liềm non vào cuối đêm nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new moon crescent".

Biểu Tượng Khởi Đầu Mới

Vầng trăng non lưỡi liềm thường được xem là biểu tượng của sự khởi đầu mới, hy vọng và sự đổi mới trong nhiều nền văn hóa. Sự xuất hiện của nó sau giai đoạn trăng mới tối tăm mang ý nghĩa về ánh sáng dần trở lại và chu kỳ mới bắt đầu.

Tầm Quan Trọng Trong Lịch Hồi Giáo

Trong Hồi giáo, việc nhìn thấy vầng trăng non lưỡi liềm (hilal) là cực kỳ quan trọng vì nó đánh dấu sự khởi đầu của mỗi tháng trong lịch Hồi giáo, đặc biệt là tháng Ramadan (tháng ăn chay) và Eid al-Fitr (lễ kết thúc Ramadan). Việc quan sát trăng này thường được thực hiện bởi các ủy ban tôn giáo.