(Top Banner Ad)
new thinking
B2
Danh từ (cụm) B2 Kinh doanh, Quản lý, Khoa học xã hội

new thinking

UK: /njuː ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /nuː ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy mới cách nghĩ mới phương pháp tư duy mới luồng tư tưởng mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fresh or innovative approach to problems, ideas, or situations; a novel way of understanding or addressing something.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp cận mới mẻ hoặc sáng tạo đối với các vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống; một cách hiểu hoặc giải quyết vấn đề theo hướng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs new thinking to stay competitive in the global market."

    "Công ty cần tư duy mới để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."

  • "The project requires new thinking to overcome the current challenges."

    "Dự án đòi hỏi tư duy mới để vượt qua những thách thức hiện tại."

  • "New thinking is essential for solving complex global issues."

    "Tư duy mới là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề toàn cầu phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newness sự mới mẻ, tính chất mới
Noun thinker người tư duy, nhà tư tưởng
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Verb renew làm mới, gia hạn
Verb rethink suy nghĩ lại, xem xét lại
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc
Adverb newly mới đây, gần đây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Từ 'New'
Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
niwe
Modern English
new
Từ 'Thinking'
Proto-Indo-European
*tong- / *tenk-
Proto-Germanic
*þankijaną
Old English
þencan
Modern English
think

Nguồn gốc của 'New'

Từ 'new' có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European '*newos', có nghĩa là 'tươi mới, trẻ trung'. Nó thể hiện sự đổi mới, không cũ kỹ hay đã sử dụng. Điều này làm cho 'new thinking' mang ý nghĩa của một cách tiếp cận hoàn toàn khác biệt.

Nguồn gốc của 'Thinking'

Từ 'thinking' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*þankijaną' và Old English 'þencan', liên quan đến hành động nhận thức, suy xét bằng tâm trí. Khi kết hợp với 'new', 'new thinking' nhấn mạnh việc sử dụng tâm trí để tạo ra các ý tưởng, quan điểm chưa từng có.

Usage Note

"New thinking" nhấn mạnh sự thay đổi trong phương pháp tư duy, thoát khỏi những lối mòn, cách tiếp cận truyền thống. Nó thường được sử dụng để mô tả sự đổi mới trong các lĩnh vực như kinh doanh, khoa học, và chính trị. Nó ngụ ý một sự thay đổi mang tính tiến bộ, hướng tới những giải pháp hiệu quả hơn hoặc những hiểu biết sâu sắc hơn. So với "creative thinking" (tư duy sáng tạo), "new thinking" tập trung hơn vào việc thay thế các phương pháp cũ bằng những phương pháp mới, trong khi "creative thinking" nhấn mạnh khả năng tạo ra những ý tưởng độc đáo, không nhất thiết phải thay thế hoàn toàn những gì đã có. "Innovative thinking" cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ đến sự đổi mới dựa trên những công nghệ hoặc quy trình mới.

Prepositions

in on about

"New thinking in" thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể (ví dụ: new thinking in education). "New thinking on" và "new thinking about" thường đi kèm với một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể (ví dụ: new thinking on climate change).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new thinking
  • innovative innovative new thinking
    (tư duy mới đầy sáng tạo)
  • fresh fresh new thinking
    (tư duy mới mẻ)
  • radical radical new thinking
    (tư duy mới cấp tiến)
  • creative creative new thinking
    (tư duy mới đột phá)
Verb + new thinking
  • embrace embrace new thinking
    (tiếp nhận/ủng hộ tư duy mới)
  • encourage encourage new thinking
    (khuyến khích tư duy mới)
  • foster foster new thinking
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy tư duy mới)
  • stimulate stimulate new thinking
    (kích thích tư duy mới)
Noun/Phrase + new thinking
  • a call for a call for new thinking
    (một lời kêu gọi tư duy mới)
  • the need for the need for new thinking
    (nhu cầu về tư duy mới)
  • an era of an era of new thinking
    (một kỷ nguyên của tư duy mới)

Idioms

  • A call for new thinking

    Một lời kêu gọi tư duy đổi mới/khác biệt

    "The complex challenges require a call for new thinking from all sectors."

    (Những thách thức phức tạp đòi hỏi một lời kêu gọi tư duy đổi mới từ tất cả các lĩnh vực.)

  • To embrace new thinking

    Tiếp nhận hoặc ủng hộ tư duy mới

    "Successful leaders are those who are willing to embrace new thinking."

    (Những nhà lãnh đạo thành công là những người sẵn lòng tiếp nhận tư duy mới.)

  • A shift towards new thinking

    Một sự chuyển dịch hướng tới tư duy mới

    "There is a visible shift towards new thinking in educational policies."

    (Có một sự chuyển dịch rõ rệt hướng tới tư duy mới trong các chính sách giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new thinking

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Một cách tiếp cận mới mẻ hoặc sáng tạo đối với các vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống; một cách hiểu hoặc giải quyết vấn đề theo hướng mới.

"The company needs new thinking to stay competitive in the global market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new thinking".

Đổi mới và Sáng tạo trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, khoa học và công nghệ, 'tư duy mới' (new thinking) được đánh giá cao như một động lực chính cho sự tiến bộ và cạnh tranh. Khả năng đưa ra những ý tưởng đột phá và thách thức các giả định cũ là chìa khóa để đạt được thành công.

Thách thức Hiện trạng và Tinh thần Tiên phong

'Tư duy mới' thường gắn liền với tinh thần thách thức hiện trạng và tìm kiếm những giải pháp chưa từng có. Điều này phản ánh giá trị của sự độc lập trong tư duy và tinh thần tiên phong, vốn là những đặc điểm quan trọng trong lịch sử phát triển của các xã hội phương Tây.