new thinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fresh or innovative approach to problems, ideas, or situations; a novel way of understanding or addressing something.
Vietnamese Meaning
Một cách tiếp cận mới mẻ hoặc sáng tạo đối với các vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống; một cách hiểu hoặc giải quyết vấn đề theo hướng mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs new thinking to stay competitive in the global market."
"Công ty cần tư duy mới để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."
-
"The project requires new thinking to overcome the current challenges."
"Dự án đòi hỏi tư duy mới để vượt qua những thách thức hiện tại."
-
"New thinking is essential for solving complex global issues."
"Tư duy mới là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề toàn cầu phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"New thinking" nhấn mạnh sự thay đổi trong phương pháp tư duy, thoát khỏi những lối mòn, cách tiếp cận truyền thống. Nó thường được sử dụng để mô tả sự đổi mới trong các lĩnh vực như kinh doanh, khoa học, và chính trị. Nó ngụ ý một sự thay đổi mang tính tiến bộ, hướng tới những giải pháp hiệu quả hơn hoặc những hiểu biết sâu sắc hơn. So với "creative thinking" (tư duy sáng tạo), "new thinking" tập trung hơn vào việc thay thế các phương pháp cũ bằng những phương pháp mới, trong khi "creative thinking" nhấn mạnh khả năng tạo ra những ý tưởng độc đáo, không nhất thiết phải thay thế hoàn toàn những gì đã có. "Innovative thinking" cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ đến sự đổi mới dựa trên những công nghệ hoặc quy trình mới.
Prepositions
"New thinking in" thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể (ví dụ: new thinking in education). "New thinking on" và "new thinking about" thường đi kèm với một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể (ví dụ: new thinking on climate change).
Collocations (Từ đi kèm)
-
innovative innovative new thinking (tư duy mới đầy sáng tạo)
-
fresh fresh new thinking (tư duy mới mẻ)
-
radical radical new thinking (tư duy mới cấp tiến)
-
creative creative new thinking (tư duy mới đột phá)
-
embrace embrace new thinking (tiếp nhận/ủng hộ tư duy mới)
-
encourage encourage new thinking (khuyến khích tư duy mới)
-
foster foster new thinking (nuôi dưỡng/thúc đẩy tư duy mới)
-
stimulate stimulate new thinking (kích thích tư duy mới)
-
a call for a call for new thinking (một lời kêu gọi tư duy mới)
-
the need for the need for new thinking (nhu cầu về tư duy mới)
-
an era of an era of new thinking (một kỷ nguyên của tư duy mới)
Idioms
-
A call for new thinking
Một lời kêu gọi tư duy đổi mới/khác biệt
"The complex challenges require a call for new thinking from all sectors."
(Những thách thức phức tạp đòi hỏi một lời kêu gọi tư duy đổi mới từ tất cả các lĩnh vực.)
-
To embrace new thinking
Tiếp nhận hoặc ủng hộ tư duy mới
"Successful leaders are those who are willing to embrace new thinking."
(Những nhà lãnh đạo thành công là những người sẵn lòng tiếp nhận tư duy mới.)
-
A shift towards new thinking
Một sự chuyển dịch hướng tới tư duy mới
"There is a visible shift towards new thinking in educational policies."
(Có một sự chuyển dịch rõ rệt hướng tới tư duy mới trong các chính sách giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new thinking
Danh từ (cụm)Một cách tiếp cận mới mẻ hoặc sáng tạo đối với các vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống; một cách hiểu hoặc giải quyết vấn đề theo hướng mới.
"The company needs new thinking to stay competitive in the global market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new thinking".
