(Top Banner Ad)
no-cost shipping
B1
Danh từ B1 Thương mại điện tử, Bán lẻ

no-cost shipping

UK: ˈnəʊ kɒst ˈʃɪpɪŋ • US: ˈnoʊ kɔst ˈʃɪpɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

vận chuyển miễn phí giao hàng miễn phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The service of delivering goods to a customer without charging them any shipping fees.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa đến khách hàng mà không tính bất kỳ chi phí vận chuyển nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many online retailers offer no-cost shipping on orders over $50."

    "Nhiều nhà bán lẻ trực tuyến cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí cho các đơn hàng trên 50 đô la."

  • "We are pleased to offer no-cost shipping on all orders this week."

    "Chúng tôi rất vui được cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí cho tất cả các đơn hàng trong tuần này."

  • "Check our website for details on no-cost shipping promotions."

    "Kiểm tra trang web của chúng tôi để biết chi tiết về các chương trình khuyến mãi vận chuyển miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost Chi phí, giá cả
Verb cost Đáng giá, có giá, tốn (tiền)
Adjective costly Đắt đỏ, tốn kém
Noun ship Tàu, thuyền
Verb ship Gửi hàng, vận chuyển
Noun shipper Người gửi hàng, công ty vận chuyển
Noun shipment Lô hàng, việc gửi hàng
Noun shipping Việc vận chuyển, phí vận chuyển

Synonyms

Antonyms

paid shipping (vận chuyển trả phí)

Related Words

Subject Area

Thương mại điện tử, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
no-cost (compound adjective from 'no' + 'cost')
English
shipping (noun, from verb 'to ship')
English
no-cost shipping (modern compound phrase)

Nguồn gốc của "no-cost shipping"

Cụm từ "no-cost shipping" là một thuật ngữ hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp trực tiếp của tính từ ghép "no-cost" (không chi phí) và danh từ "shipping" (vận chuyển). Nó phản ánh một xu hướng kinh doanh phổ biến trong kỷ nguyên thương mại điện tử, nơi các nhà bán lẻ hoặc dịch vụ muốn nhấn mạnh việc loại bỏ phí vận chuyển bổ sung cho khách hàng, biến nó thành một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong mua sắm trực tuyến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các quảng cáo, chương trình khuyến mãi hoặc chính sách bán hàng của các nhà bán lẻ trực tuyến và cửa hàng. Nó nhấn mạnh lợi ích cho khách hàng, khuyến khích mua hàng vì loại bỏ chi phí vận chuyển, một yếu tố thường gây do dự cho người mua. Nên hiểu rõ chính sách 'no-cost shipping', vì có thể có những điều kiện đi kèm (ví dụ: chỉ áp dụng cho đơn hàng trên một giá trị nhất định).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no-cost shipping
  • offer offer no-cost shipping
    (cung cấp vận chuyển miễn phí)
  • provide provide no-cost shipping
    (cung cấp vận chuyển miễn phí)
  • get get no-cost shipping
    (nhận được vận chuyển miễn phí)
  • qualify for qualify for no-cost shipping
    (đủ điều kiện nhận vận chuyển miễn phí)
Adjective + no-cost shipping
  • eligible for eligible for no-cost shipping
    (đủ điều kiện nhận vận chuyển miễn phí)
  • guaranteed guaranteed no-cost shipping
    (vận chuyển miễn phí được đảm bảo)
  • limited-time limited-time no-cost shipping
    (vận chuyển miễn phí trong thời gian giới hạn)

Idioms

  • no-cost shipping on all orders

    Vận chuyển miễn phí cho tất cả các đơn hàng

    "The online store is currently offering no-cost shipping on all orders."

    (Cửa hàng trực tuyến hiện đang cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí cho tất cả các đơn hàng.)

  • eligible for no-cost shipping

    Đủ điều kiện nhận vận chuyển miễn phí

    "Customers who spend over $100 are eligible for no-cost shipping."

    (Khách hàng chi tiêu trên 100 đô la đủ điều kiện nhận vận chuyển miễn phí.)

  • no-cost shipping and returns

    Vận chuyển và đổi trả miễn phí

    "Shop with confidence, knowing we offer no-cost shipping and returns."

    (Hãy mua sắm tự tin, biết rằng chúng tôi cung cấp vận chuyển và đổi trả miễn phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no-cost shipping

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa đến khách hàng mà không tính bất kỳ chi phí vận chuyển nào.

"Many online retailers offer no-cost shipping on orders over $50."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you order over $50, you will get no-cost shipping.
Nếu bạn đặt hàng trên 50 đô la, bạn sẽ được giao hàng miễn phí.
Phủ định
If you don't order before Friday, you won't get no-cost shipping.
Nếu bạn không đặt hàng trước thứ Sáu, bạn sẽ không được giao hàng miễn phí.
Nghi vấn
Will I receive my order faster if I pay for shipping instead of using no-cost shipping?
Tôi có nhận được đơn hàng của mình nhanh hơn không nếu tôi trả tiền vận chuyển thay vì sử dụng giao hàng miễn phí?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has offered no-cost shipping on all orders this month.
Công ty đã cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí cho tất cả các đơn đặt hàng trong tháng này.
Phủ định
We haven't received no-cost shipping from that store before.
Chúng tôi chưa từng nhận được dịch vụ vận chuyển miễn phí từ cửa hàng đó trước đây.
Nghi vấn
Has Amazon provided no-cost shipping for Prime members this year?
Amazon đã cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí cho các thành viên Prime trong năm nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-cost shipping".

Kỳ vọng về Vận chuyển Miễn phí trong Thương mại điện tử

Trong kỷ nguyên thương mại điện tử, dịch vụ 'no-cost shipping' (vận chuyển miễn phí) đã trở thành một kỳ vọng tiêu chuẩn của người tiêu dùng. Nó không còn là một ưu đãi đặc biệt mà là một yếu tố quyết định khi mua sắm trực tuyến. Nhiều người tiêu dùng sẵn sàng thêm sản phẩm vào giỏ hàng để đạt ngưỡng miễn phí vận chuyển, hoặc bỏ qua một cửa hàng nếu không có tùy chọn này, cho thấy tầm quan trọng của nó trong trải nghiệm mua sắm hiện đại.

Chiến lược Marketing và Sức cạnh tranh

'No-cost shipping' là một công cụ marketing cực kỳ hiệu quả. Nó giúp các doanh nghiệp thu hút khách hàng, tăng tỷ lệ chuyển đổi và giảm tỷ lệ bỏ giỏ hàng. Mặc dù chi phí vận chuyển vẫn tồn tại, nó thường được tích hợp vào giá sản phẩm hoặc được bù đắp từ lợi nhuận, tạo ra ảo giác 'miễn phí' cho người mua và tăng tính cạnh tranh đáng kể cho người bán trên thị trường trực tuyến.