no-cost shipping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The service of delivering goods to a customer without charging them any shipping fees.
Vietnamese Meaning
Dịch vụ vận chuyển hàng hóa đến khách hàng mà không tính bất kỳ chi phí vận chuyển nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many online retailers offer no-cost shipping on orders over $50."
"Nhiều nhà bán lẻ trực tuyến cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí cho các đơn hàng trên 50 đô la."
-
"We are pleased to offer no-cost shipping on all orders this week."
"Chúng tôi rất vui được cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí cho tất cả các đơn hàng trong tuần này."
-
"Check our website for details on no-cost shipping promotions."
"Kiểm tra trang web của chúng tôi để biết chi tiết về các chương trình khuyến mãi vận chuyển miễn phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các quảng cáo, chương trình khuyến mãi hoặc chính sách bán hàng của các nhà bán lẻ trực tuyến và cửa hàng. Nó nhấn mạnh lợi ích cho khách hàng, khuyến khích mua hàng vì loại bỏ chi phí vận chuyển, một yếu tố thường gây do dự cho người mua. Nên hiểu rõ chính sách 'no-cost shipping', vì có thể có những điều kiện đi kèm (ví dụ: chỉ áp dụng cho đơn hàng trên một giá trị nhất định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer no-cost shipping (cung cấp vận chuyển miễn phí)
-
provide provide no-cost shipping (cung cấp vận chuyển miễn phí)
-
get get no-cost shipping (nhận được vận chuyển miễn phí)
-
qualify for qualify for no-cost shipping (đủ điều kiện nhận vận chuyển miễn phí)
-
eligible for eligible for no-cost shipping (đủ điều kiện nhận vận chuyển miễn phí)
-
guaranteed guaranteed no-cost shipping (vận chuyển miễn phí được đảm bảo)
-
limited-time limited-time no-cost shipping (vận chuyển miễn phí trong thời gian giới hạn)
Idioms
-
no-cost shipping on all orders
Vận chuyển miễn phí cho tất cả các đơn hàng
"The online store is currently offering no-cost shipping on all orders."
(Cửa hàng trực tuyến hiện đang cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí cho tất cả các đơn hàng.)
-
eligible for no-cost shipping
Đủ điều kiện nhận vận chuyển miễn phí
"Customers who spend over $100 are eligible for no-cost shipping."
(Khách hàng chi tiêu trên 100 đô la đủ điều kiện nhận vận chuyển miễn phí.)
-
no-cost shipping and returns
Vận chuyển và đổi trả miễn phí
"Shop with confidence, knowing we offer no-cost shipping and returns."
(Hãy mua sắm tự tin, biết rằng chúng tôi cung cấp vận chuyển và đổi trả miễn phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no-cost shipping
Danh từDịch vụ vận chuyển hàng hóa đến khách hàng mà không tính bất kỳ chi phí vận chuyển nào.
"Many online retailers offer no-cost shipping on orders over $50."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you order over $50, you will get no-cost shipping. |
Nếu bạn đặt hàng trên 50 đô la, bạn sẽ được giao hàng miễn phí. |
| Phủ định | If you don't order before Friday, you won't get no-cost shipping. |
Nếu bạn không đặt hàng trước thứ Sáu, bạn sẽ không được giao hàng miễn phí. |
| Nghi vấn | Will I receive my order faster if I pay for shipping instead of using no-cost shipping? |
Tôi có nhận được đơn hàng của mình nhanh hơn không nếu tôi trả tiền vận chuyển thay vì sử dụng giao hàng miễn phí? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has offered no-cost shipping on all orders this month. |
Công ty đã cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí cho tất cả các đơn đặt hàng trong tháng này. |
| Phủ định | We haven't received no-cost shipping from that store before. |
Chúng tôi chưa từng nhận được dịch vụ vận chuyển miễn phí từ cửa hàng đó trước đây. |
| Nghi vấn | Has Amazon provided no-cost shipping for Prime members this year? |
Amazon đã cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí cho các thành viên Prime trong năm nay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-cost shipping".
