complimentary shipping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing a compliment; approving or admiring. Also, given free of charge.
Vietnamese Meaning
Biểu lộ sự khen ngợi; tán thành hoặc ngưỡng mộ. Hoặc, được cung cấp miễn phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are pleased to offer complimentary shipping on all orders over $50."
"Chúng tôi rất vui được cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí cho tất cả các đơn hàng trên 50 đô la."
-
"Many online retailers offer complimentary shipping during the holidays."
"Nhiều nhà bán lẻ trực tuyến cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí trong các dịp lễ."
-
"Look for the complimentary shipping offer before you complete your purchase."
"Hãy tìm ưu đãi vận chuyển miễn phí trước khi bạn hoàn tất giao dịch mua hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complement | Phần bù, phần bổ sung |
| Verb | complement | Bổ sung, làm cho hoàn thiện |
| Adjective | complementary | Bù trừ, bổ sung cho nhau |
| Noun | compliment | Lời khen |
| Verb | compliment | Khen ngợi |
| Adjective | complimentary | Ca ngợi, biếu, tặng (miễn phí) |
| Noun | shipping | Vận chuyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'complimentary shipping', từ 'complimentary' mang nghĩa 'miễn phí'. Cần phân biệt với 'complementary' (bổ sung). 'Complimentary' nhấn mạnh vào việc được tặng, được cho không.
'Shipping' ở đây là danh từ, chỉ hành động hoặc quá trình vận chuyển. Cụm 'complimentary shipping' nghĩa là 'vận chuyển miễn phí'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Free complimentary shipping (Miễn phí vận chuyển)
-
Included complimentary shipping (Bao gồm phí vận chuyển)
-
Totally complimentary shipping (Hoàn toàn miễn phí vận chuyển)
-
Receive complimentary shipping (Nhận vận chuyển miễn phí)
-
Get complimentary shipping (Được vận chuyển miễn phí)
-
Offer complimentary shipping (Cung cấp vận chuyển miễn phí)
Idioms
-
Free as a bird (with complimentary shipping)
Tự do như chim trời (khi được miễn phí vận chuyển)
"I felt free as a bird when I got complimentary shipping on my order."
(Tôi cảm thấy tự do như chim trời khi tôi được miễn phí vận chuyển cho đơn hàng của mình.)
-
The cherry on top (complimentary shipping)
Điểm tuyệt vời nhất (vận chuyển miễn phí)
"The product was great, but complimentary shipping was the cherry on top."
(Sản phẩm rất tuyệt, nhưng vận chuyển miễn phí là điểm tuyệt vời nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complimentary shipping
Tính từ (adjective)Biểu lộ sự khen ngợi; tán thành hoặc ngưỡng mộ. Hoặc, được cung cấp miễn phí.
"We are pleased to offer complimentary shipping on all orders over $50."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They offer complimentary shipping on orders over $50, don't they? |
Họ cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí cho các đơn hàng trên 50 đô la, phải không? |
| Phủ định | She isn't offering complimentary shipping today, is she? |
Cô ấy không cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí hôm nay, phải không? |
| Nghi vấn | It's complimentary shipping, isn't it? |
Đó là vận chuyển miễn phí, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complimentary shipping".
