(Top Banner Ad)
complimentary shipping
B1
Tính từ (adjective) B1 Thương mại điện tử, Bán lẻ

complimentary shipping

UK: /ˌkɒmplɪˈmentri ˈʃɪpɪŋ/ • US: /ˌkɑːmplɪˈmentri ˈʃɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vận chuyển miễn phí giao hàng miễn phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing a compliment; approving or admiring. Also, given free of charge.

Vietnamese Meaning

Biểu lộ sự khen ngợi; tán thành hoặc ngưỡng mộ. Hoặc, được cung cấp miễn phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are pleased to offer complimentary shipping on all orders over $50."

    "Chúng tôi rất vui được cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí cho tất cả các đơn hàng trên 50 đô la."

  • "Many online retailers offer complimentary shipping during the holidays."

    "Nhiều nhà bán lẻ trực tuyến cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí trong các dịp lễ."

  • "Look for the complimentary shipping offer before you complete your purchase."

    "Hãy tìm ưu đãi vận chuyển miễn phí trước khi bạn hoàn tất giao dịch mua hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complement Phần bù, phần bổ sung
Verb complement Bổ sung, làm cho hoàn thiện
Adjective complementary Bù trừ, bổ sung cho nhau
Noun compliment Lời khen
Verb compliment Khen ngợi
Adjective complimentary Ca ngợi, biếu, tặng (miễn phí)
Noun shipping Vận chuyển

Synonyms

Antonyms

paid shipping (vận chuyển trả phí)

Related Words

Subject Area

Thương mại điện tử, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēmentum (that which fills up or completes)
English
complement (to complete or enhance)
English
complimentary (expressing a compliment; given free as a courtesy)
English
shipping (the process or business of transporting goods)
English
complimentary shipping (free shipping)

Nguồn gốc của 'Complimentary'

Từ 'complimentary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complēmentum', có nghĩa là 'thứ gì đó làm đầy hoặc hoàn thiện'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa bổ sung hoặc hoàn thiện một thứ gì đó. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa là 'miễn phí' hoặc 'biếu không' như một cách để hoàn thiện trải nghiệm của khách hàng.

Usage Note

Trong cụm 'complimentary shipping', từ 'complimentary' mang nghĩa 'miễn phí'. Cần phân biệt với 'complementary' (bổ sung). 'Complimentary' nhấn mạnh vào việc được tặng, được cho không.
'Shipping' ở đây là danh từ, chỉ hành động hoặc quá trình vận chuyển. Cụm 'complimentary shipping' nghĩa là 'vận chuyển miễn phí'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complimentary shipping
  • Free complimentary shipping
    (Miễn phí vận chuyển)
  • Included complimentary shipping
    (Bao gồm phí vận chuyển)
  • Totally complimentary shipping
    (Hoàn toàn miễn phí vận chuyển)
Verb + complimentary shipping
  • Receive complimentary shipping
    (Nhận vận chuyển miễn phí)
  • Get complimentary shipping
    (Được vận chuyển miễn phí)
  • Offer complimentary shipping
    (Cung cấp vận chuyển miễn phí)

Idioms

  • Free as a bird (with complimentary shipping)

    Tự do như chim trời (khi được miễn phí vận chuyển)

    "I felt free as a bird when I got complimentary shipping on my order."

    (Tôi cảm thấy tự do như chim trời khi tôi được miễn phí vận chuyển cho đơn hàng của mình.)

  • The cherry on top (complimentary shipping)

    Điểm tuyệt vời nhất (vận chuyển miễn phí)

    "The product was great, but complimentary shipping was the cherry on top."

    (Sản phẩm rất tuyệt, nhưng vận chuyển miễn phí là điểm tuyệt vời nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complimentary shipping

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Biểu lộ sự khen ngợi; tán thành hoặc ngưỡng mộ. Hoặc, được cung cấp miễn phí.

"We are pleased to offer complimentary shipping on all orders over $50."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They offer complimentary shipping on orders over $50, don't they?
Họ cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí cho các đơn hàng trên 50 đô la, phải không?
Phủ định
She isn't offering complimentary shipping today, is she?
Cô ấy không cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí hôm nay, phải không?
Nghi vấn
It's complimentary shipping, isn't it?
Đó là vận chuyển miễn phí, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complimentary shipping".

Ngày Thứ Sáu Đen Tối (Black Friday)

Vào ngày Thứ Sáu Đen Tối, sau Lễ Tạ Ơn ở Mỹ, nhiều cửa hàng thường cung cấp các ưu đãi lớn, bao gồm cả 'complimentary shipping' để thu hút người mua sắm.

Văn hóa mua sắm trực tuyến

Trong văn hóa mua sắm trực tuyến, 'complimentary shipping' là một chiến lược marketing phổ biến để khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn và tăng tính cạnh tranh giữa các nhà bán lẻ.