free shipping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The service of delivering goods without charging the customer for the cost of shipping.
Vietnamese Meaning
Dịch vụ vận chuyển hàng hóa mà khách hàng không phải trả phí vận chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We offer free shipping on orders over $50."
"Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí cho các đơn hàng trên 50 đô la."
-
"Many online stores offer free shipping during the holidays."
"Nhiều cửa hàng trực tuyến cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí trong các ngày lễ."
-
"Look for items that are eligible for free shipping."
"Hãy tìm các mặt hàng đủ điều kiện để được giao hàng miễn phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo và khuyến mãi để thu hút khách hàng mua sắm trực tuyến. Nó biểu thị một lợi ích về mặt tài chính cho người mua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eligible for eligible for free shipping (đủ điều kiện nhận miễn phí vận chuyển)
-
standard standard free shipping (vận chuyển miễn phí tiêu chuẩn)
-
expedited expedited free shipping (vận chuyển miễn phí nhanh)
-
limited-time limited-time free shipping (miễn phí vận chuyển có thời hạn)
-
offer offer free shipping (cung cấp miễn phí vận chuyển)
-
get get free shipping (nhận được miễn phí vận chuyển)
-
qualify for qualify for free shipping (đủ điều kiện để được miễn phí vận chuyển)
-
provide provide free shipping (cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí)
Idioms
-
Enjoy free shipping on all orders.
Tận hưởng miễn phí vận chuyển cho tất cả đơn hàng.
"Shop now and enjoy free shipping on all orders over $50!"
(Mua sắm ngay để tận hưởng miễn phí vận chuyển cho tất cả đơn hàng trên 50 đô la!)
-
Spend over $X for free shipping.
Chi tiêu trên X đô la để được miễn phí vận chuyển.
"You need to spend over $75 for free shipping."
(Bạn cần chi tiêu trên 75 đô la để được miễn phí vận chuyển.)
-
Free shipping and returns.
Miễn phí vận chuyển và đổi trả.
"We are proud to offer free shipping and returns on all purchases."
(Chúng tôi tự hào cung cấp dịch vụ miễn phí vận chuyển và đổi trả cho tất cả các giao dịch mua hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free shipping
Cụm tính từDịch vụ vận chuyển hàng hóa mà khách hàng không phải trả phí vận chuyển.
"We offer free shipping on orders over $50."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free shipping".
