(Top Banner Ad)
non-essential value
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế học, Quản lý, Triết học

non-essential value

UK: /ˌnɒn ɪˈsenʃəl ˈvæljuː/ • US: /ˌnɑːn ɪˈsenʃəl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị không thiết yếu giá trị thứ yếu giá trị không quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that is not absolutely necessary or indispensable; a principle or quality that is considered desirable or important but not fundamental or crucial for survival, operation, or success.

Vietnamese Meaning

Một giá trị không hoàn toàn cần thiết hoặc không thể thiếu; một nguyên tắc hoặc phẩm chất được coi là đáng mong muốn hoặc quan trọng nhưng không phải là nền tảng hoặc quan trọng đối với sự sống còn, hoạt động hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Providing free snacks to employees is a non-essential value, while offering competitive salaries is essential."

    "Cung cấp đồ ăn nhẹ miễn phí cho nhân viên là một giá trị không thiết yếu, trong khi đưa ra mức lương cạnh tranh là điều thiết yếu."

  • "In times of economic hardship, non-essential values like employee perks may be cut."

    "Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, những giá trị không thiết yếu như đặc quyền của nhân viên có thể bị cắt giảm."

  • "For a startup, customer acquisition is an essential value, while elaborate office decor is a non-essential one."

    "Đối với một công ty khởi nghiệp, việc thu hút khách hàng là một giá trị thiết yếu, trong khi trang trí văn phòng công phu là một giá trị không thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adjective essential thiết yếu, cần thiết
Adverb essentially về cơ bản, thiết yếu là
Noun value giá trị
Verb value đánh giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị
Noun valuation sự định giá
Verb evaluate đánh giá, định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Quản lý, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
essentia
Latin
essentialis
Old French
value
Middle English
non-essential
English
non-essential value

Nguồn gốc của "giá trị không thiết yếu"

Cụm từ "non-essential value" (giá trị không thiết yếu) được ghép từ tiền tố "non-" (không) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ "essential" (thiết yếu) cũng từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ, và "value" (giá trị) từ tiếng Latinh "valere" (có giá trị, mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ. Nó là một cụm từ tương đối hiện đại, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh tế, chính sách hoặc quản lý tài nguyên để phân loại những thứ không mang lại lợi ích cốt lõi hoặc không cần thiết để duy trì hoạt động chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá mức độ ưu tiên hoặc tầm quan trọng của một giá trị nào đó. Nó ngụ ý rằng giá trị này có thể hữu ích hoặc mong muốn nhưng không quan trọng bằng các giá trị khác. Phân biệt với 'essential value' (giá trị thiết yếu) là những giá trị cốt lõi, không thể thiếu. Có thể so sánh với 'desirable value' (giá trị mong muốn) hoặc 'secondary value' (giá trị thứ yếu), nhưng 'non-essential' nhấn mạnh vào sự thiếu tính bắt buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-essential value
  • reduce reduce non-essential value
    (giảm bớt giá trị không thiết yếu)
  • eliminate eliminate non-essential value
    (loại bỏ giá trị không thiết yếu)
  • identify identify non-essential value
    (xác định giá trị không thiết yếu)
  • cut cut non-essential value
    (cắt giảm giá trị không thiết yếu)
  • distinguish distinguish non-essential value
    (phân biệt giá trị không thiết yếu)
Adjective + non-essential value
  • minimal minimal non-essential value
    (giá trị không thiết yếu tối thiểu)
  • limited limited non-essential value
    (giá trị không thiết yếu hạn chế)
Prepositional phrase + non-essential value
  • of of non-essential value
    (có giá trị không thiết yếu)

Idioms

  • to prune non-essential value

    cắt tỉa những giá trị không thiết yếu (nhằm tinh gọn, tối ưu)

    "The company decided to prune non-essential value from its budget to focus on core projects."

    (Công ty quyết định cắt tỉa những giá trị không thiết yếu khỏi ngân sách để tập trung vào các dự án cốt lõi.)

  • to be deemed of non-essential value

    được coi là có giá trị không thiết yếu

    "Many luxurious expenses were deemed of non-essential value during the economic downturn."

    (Nhiều khoản chi tiêu xa xỉ được coi là có giá trị không thiết yếu trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • focus on essential, discard non-essential value

    tập trung vào điều thiết yếu, loại bỏ giá trị không cần thiết

    "In product development, it's crucial to focus on essential and discard non-essential value."

    (Trong phát triển sản phẩm, điều quan trọng là phải tập trung vào những điều thiết yếu và loại bỏ giá trị không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential value

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một giá trị không hoàn toàn cần thiết hoặc không thể thiếu; một nguyên tắc hoặc phẩm chất được coi là đáng mong muốn hoặc quan trọng nhưng không phải là nền tảng hoặc quan trọng đối với sự sống còn, hoạt động hoặc thành công.

"Providing free snacks to employees is a non-essential value, while offering competitive salaries is essential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential value".

Chủ nghĩa tiêu dùng và Chủ nghĩa tối giản

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "non-essential value" thường gắn liền với cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism) và chủ nghĩa tối giản (minimalism). Chủ nghĩa tiêu dùng khuyến khích việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ vượt quá nhu cầu cơ bản, tạo ra nhiều "giá trị không thiết yếu". Ngược lại, chủ nghĩa tối giản đề cao việc loại bỏ những thứ không thiết yếu để tập trung vào những gì thực sự mang lại ý nghĩa và giá trị cốt lõi cho cuộc sống.

Quản lý ngân sách và tài nguyên

Trong quản lý tài chính cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính phủ phương Tây, việc xác định và cắt giảm "non-essential value" là một thực hành phổ biến để tối ưu hóa ngân sách và tài nguyên. Đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế khó khăn hoặc khi cần tái cơ cấu, các tổ chức thường rà soát và loại bỏ những chi phí hoặc tài sản được coi là không thiết yếu để đảm bảo sự bền vững và hiệu quả.