non-essential value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value that is not absolutely necessary or indispensable; a principle or quality that is considered desirable or important but not fundamental or crucial for survival, operation, or success.
Vietnamese Meaning
Một giá trị không hoàn toàn cần thiết hoặc không thể thiếu; một nguyên tắc hoặc phẩm chất được coi là đáng mong muốn hoặc quan trọng nhưng không phải là nền tảng hoặc quan trọng đối với sự sống còn, hoạt động hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Providing free snacks to employees is a non-essential value, while offering competitive salaries is essential."
"Cung cấp đồ ăn nhẹ miễn phí cho nhân viên là một giá trị không thiết yếu, trong khi đưa ra mức lương cạnh tranh là điều thiết yếu."
-
"In times of economic hardship, non-essential values like employee perks may be cut."
"Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, những giá trị không thiết yếu như đặc quyền của nhân viên có thể bị cắt giảm."
-
"For a startup, customer acquisition is an essential value, while elaborate office decor is a non-essential one."
"Đối với một công ty khởi nghiệp, việc thu hút khách hàng là một giá trị thiết yếu, trong khi trang trí văn phòng công phu là một giá trị không thiết yếu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá mức độ ưu tiên hoặc tầm quan trọng của một giá trị nào đó. Nó ngụ ý rằng giá trị này có thể hữu ích hoặc mong muốn nhưng không quan trọng bằng các giá trị khác. Phân biệt với 'essential value' (giá trị thiết yếu) là những giá trị cốt lõi, không thể thiếu. Có thể so sánh với 'desirable value' (giá trị mong muốn) hoặc 'secondary value' (giá trị thứ yếu), nhưng 'non-essential' nhấn mạnh vào sự thiếu tính bắt buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reduce reduce non-essential value (giảm bớt giá trị không thiết yếu)
-
eliminate eliminate non-essential value (loại bỏ giá trị không thiết yếu)
-
identify identify non-essential value (xác định giá trị không thiết yếu)
-
cut cut non-essential value (cắt giảm giá trị không thiết yếu)
-
distinguish distinguish non-essential value (phân biệt giá trị không thiết yếu)
-
minimal minimal non-essential value (giá trị không thiết yếu tối thiểu)
-
limited limited non-essential value (giá trị không thiết yếu hạn chế)
-
of of non-essential value (có giá trị không thiết yếu)
Idioms
-
to prune non-essential value
cắt tỉa những giá trị không thiết yếu (nhằm tinh gọn, tối ưu)
"The company decided to prune non-essential value from its budget to focus on core projects."
(Công ty quyết định cắt tỉa những giá trị không thiết yếu khỏi ngân sách để tập trung vào các dự án cốt lõi.)
-
to be deemed of non-essential value
được coi là có giá trị không thiết yếu
"Many luxurious expenses were deemed of non-essential value during the economic downturn."
(Nhiều khoản chi tiêu xa xỉ được coi là có giá trị không thiết yếu trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
focus on essential, discard non-essential value
tập trung vào điều thiết yếu, loại bỏ giá trị không cần thiết
"In product development, it's crucial to focus on essential and discard non-essential value."
(Trong phát triển sản phẩm, điều quan trọng là phải tập trung vào những điều thiết yếu và loại bỏ giá trị không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-essential value
Tính từ + Danh từMột giá trị không hoàn toàn cần thiết hoặc không thể thiếu; một nguyên tắc hoặc phẩm chất được coi là đáng mong muốn hoặc quan trọng nhưng không phải là nền tảng hoặc quan trọng đối với sự sống còn, hoạt động hoặc thành công.
"Providing free snacks to employees is a non-essential value, while offering competitive salaries is essential."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential value".
