(Top Banner Ad)
inessential value
C1
Danh từ C1 Kinh tế/Triết học/Đạo đức học

inessential value

UK: /ˌɪnɪˈsenʃəl ˈvæljuː/ • US: /ˌɪnɪˈsenʃəl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị không quan trọng giá trị không thiết yếu giá trị thứ yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that is not crucial or necessary; a value that is expendable or non-fundamental.

Vietnamese Meaning

Một giá trị không quan trọng hoặc không cần thiết; một giá trị có thể bỏ qua hoặc không cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "While financial success can provide comfort, it represents an inessential value for true happiness."

    "Mặc dù thành công tài chính có thể mang lại sự thoải mái, nhưng nó chỉ đại diện cho một giá trị không thiết yếu cho hạnh phúc đích thực."

  • "For a minimalist, owning excessive belongings represents an inessential value."

    "Đối với một người theo chủ nghĩa tối giản, việc sở hữu quá nhiều đồ đạc thể hiện một giá trị không thiết yếu."

  • "In the grand scheme of life, material wealth is often considered an inessential value compared to health and relationships."

    "Trong bức tranh lớn của cuộc sống, sự giàu có vật chất thường được coi là một giá trị không thiết yếu so với sức khỏe và các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Noun value giá trị, sự quan trọng
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Noun nonessential thứ không thiết yếu
Adjective essential thiết yếu, cốt yếu
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective valueless vô giá trị
Adjective nonessential không thiết yếu
Verb value định giá, coi trọng
Verb evaluate đánh giá, thẩm định
Verb devalue làm giảm giá trị
Adverb essentially về cơ bản, bản chất là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Triết học/Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
esse
Latin
essentia
Latin
valere
Old French
value
English
essential
English
value
English
inessential
English
inessential value

Nguồn gốc của 'Inessential Value'

Cụm từ 'inessential value' được tạo thành từ hai thành phần chính có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin. Tiền tố 'in-' trong tiếng Latin mang nghĩa 'không', dùng để phủ định ý nghĩa của từ gốc. 'Essential' bắt nguồn từ 'essentia' (bản chất) và 'esse' (là, tồn tại) trong tiếng Latin, chỉ những gì cốt lõi, không thể thiếu. Còn 'value' (giá trị) có nguồn gốc từ 'valere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'có giá trị, có sức mạnh'. Khi kết hợp lại, 'inessential value' mô tả một giá trị không cốt lõi, không quan trọng đến mức cần thiết, phản ánh đúng nghĩa của các thành phần cấu tạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về tầm quan trọng tương đối của các giá trị khác nhau. 'Inessential' nhấn mạnh rằng giá trị đang được đề cập không phải là yếu tố quyết định hoặc thiết yếu. Nó có thể đề cập đến một thứ gì đó có giá trị, nhưng không quan trọng bằng những thứ khác. So sánh với 'secondary value' (giá trị thứ yếu) hoặc 'non-essential value' (giá trị không thiết yếu) để hiểu rõ hơn. 'Inessential value' hàm ý sự không cần thiết hơn là 'secondary value', vốn chỉ ám chỉ vị trí thứ hai về tầm quan trọng. 'Non-essential value' có nghĩa tương tự nhưng có thể ít nhấn mạnh hơn vào sự không cần thiết tuyệt đối.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, ví dụ: 'the inessential value of material possessions'. 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng, ví dụ: 'the inessential value for long-term happiness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inessential value
  • discard discard inessential value
    (loại bỏ giá trị không thiết yếu)
  • overlook overlook inessential value
    (bỏ qua giá trị không thiết yếu)
  • prioritize prioritize beyond inessential value
    (ưu tiên vượt lên trên giá trị không thiết yếu)
Adjective + inessential value
  • only only inessential value
    (chỉ là giá trị không thiết yếu)
  • merely merely inessential value
    (đơn thuần là giá trị không thiết yếu)
  • perceived perceived inessential value
    (giá trị không thiết yếu được nhận thức)

Idioms

  • distinguish between essential and inessential value

    phân biệt giữa giá trị cốt lõi và giá trị không thiết yếu

    "It's crucial to distinguish between essential and inessential value when making life choices."

    (Điều quan trọng là phải phân biệt giữa giá trị cốt lõi và giá trị không thiết yếu khi đưa ra các lựa chọn trong cuộc sống.)

  • focus solely on inessential value

    chỉ tập trung vào giá trị không thiết yếu

    "If you focus solely on inessential value, you might miss what truly matters."

    (Nếu bạn chỉ tập trung vào giá trị không thiết yếu, bạn có thể bỏ lỡ những điều thực sự quan trọng.)

  • attach inessential value to something

    gán giá trị không thiết yếu cho thứ gì đó

    "People often attach inessential value to material possessions, leading to unnecessary accumulation."

    (Mọi người thường gán giá trị không thiết yếu cho của cải vật chất, dẫn đến sự tích lũy không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inessential value

Danh từ
Lật mặt

Một giá trị không quan trọng hoặc không cần thiết; một giá trị có thể bỏ qua hoặc không cơ bản.

"While financial success can provide comfort, it represents an inessential value for true happiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the decorations were inessential to the success of the party.
Cô ấy nói rằng những đồ trang trí không cần thiết cho sự thành công của bữa tiệc.
Phủ định
He told me that my contributions were not inessential to the project's completion.
Anh ấy nói với tôi rằng những đóng góp của tôi không phải là không quan trọng đối với việc hoàn thành dự án.
Nghi vấn
She asked if the antique vase was inessential to the overall value of the estate.
Cô ấy hỏi liệu chiếc bình cổ có không quan trọng đối với giá trị tổng thể của bất động sản hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inessential value".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Chủ nghĩa tối giản là một phong trào văn hóa và lối sống phổ biến ở phương Tây, khuyến khích con người tập trung vào những gì thực sự cần thiết và loại bỏ những thứ mang 'giá trị không thiết yếu'. Nó thách thức văn hóa tiêu dùng bằng cách đề cao sự đơn giản, ý thức về vật chất và việc tìm kiếm sự hài lòng trong trải nghiệm hơn là sở hữu.

Văn hóa tiêu thụ và Chủ nghĩa vật chất

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, văn hóa tiêu thụ và chủ nghĩa vật chất thường khuyến khích mọi người mua sắm và sở hữu nhiều vật dụng. Điều này đôi khi dẫn đến việc gán 'giá trị không thiết yếu' cho các sản phẩm, nơi giá trị thực sự nằm ở địa vị xã hội, quảng cáo hoặc cảm giác hài lòng ngắn hạn, chứ không phải chức năng cốt lõi hay sự cần thiết thực sự.