inessential value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value that is not crucial or necessary; a value that is expendable or non-fundamental.
Vietnamese Meaning
Một giá trị không quan trọng hoặc không cần thiết; một giá trị có thể bỏ qua hoặc không cơ bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"While financial success can provide comfort, it represents an inessential value for true happiness."
"Mặc dù thành công tài chính có thể mang lại sự thoải mái, nhưng nó chỉ đại diện cho một giá trị không thiết yếu cho hạnh phúc đích thực."
-
"For a minimalist, owning excessive belongings represents an inessential value."
"Đối với một người theo chủ nghĩa tối giản, việc sở hữu quá nhiều đồ đạc thể hiện một giá trị không thiết yếu."
-
"In the grand scheme of life, material wealth is often considered an inessential value compared to health and relationships."
"Trong bức tranh lớn của cuộc sống, sự giàu có vật chất thường được coi là một giá trị không thiết yếu so với sức khỏe và các mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | bản chất, cốt lõi |
| Noun | value | giá trị, sự quan trọng |
| Noun | valuation | sự định giá, sự đánh giá |
| Noun | nonessential | thứ không thiết yếu |
| Adjective | essential | thiết yếu, cốt yếu |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Adjective | valueless | vô giá trị |
| Adjective | nonessential | không thiết yếu |
| Verb | value | định giá, coi trọng |
| Verb | evaluate | đánh giá, thẩm định |
| Verb | devalue | làm giảm giá trị |
| Adverb | essentially | về cơ bản, bản chất là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về tầm quan trọng tương đối của các giá trị khác nhau. 'Inessential' nhấn mạnh rằng giá trị đang được đề cập không phải là yếu tố quyết định hoặc thiết yếu. Nó có thể đề cập đến một thứ gì đó có giá trị, nhưng không quan trọng bằng những thứ khác. So sánh với 'secondary value' (giá trị thứ yếu) hoặc 'non-essential value' (giá trị không thiết yếu) để hiểu rõ hơn. 'Inessential value' hàm ý sự không cần thiết hơn là 'secondary value', vốn chỉ ám chỉ vị trí thứ hai về tầm quan trọng. 'Non-essential value' có nghĩa tương tự nhưng có thể ít nhấn mạnh hơn vào sự không cần thiết tuyệt đối.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, ví dụ: 'the inessential value of material possessions'. 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng, ví dụ: 'the inessential value for long-term happiness'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discard discard inessential value (loại bỏ giá trị không thiết yếu)
-
overlook overlook inessential value (bỏ qua giá trị không thiết yếu)
-
prioritize prioritize beyond inessential value (ưu tiên vượt lên trên giá trị không thiết yếu)
-
only only inessential value (chỉ là giá trị không thiết yếu)
-
merely merely inessential value (đơn thuần là giá trị không thiết yếu)
-
perceived perceived inessential value (giá trị không thiết yếu được nhận thức)
Idioms
-
distinguish between essential and inessential value
phân biệt giữa giá trị cốt lõi và giá trị không thiết yếu
"It's crucial to distinguish between essential and inessential value when making life choices."
(Điều quan trọng là phải phân biệt giữa giá trị cốt lõi và giá trị không thiết yếu khi đưa ra các lựa chọn trong cuộc sống.)
-
focus solely on inessential value
chỉ tập trung vào giá trị không thiết yếu
"If you focus solely on inessential value, you might miss what truly matters."
(Nếu bạn chỉ tập trung vào giá trị không thiết yếu, bạn có thể bỏ lỡ những điều thực sự quan trọng.)
-
attach inessential value to something
gán giá trị không thiết yếu cho thứ gì đó
"People often attach inessential value to material possessions, leading to unnecessary accumulation."
(Mọi người thường gán giá trị không thiết yếu cho của cải vật chất, dẫn đến sự tích lũy không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inessential value
Danh từMột giá trị không quan trọng hoặc không cần thiết; một giá trị có thể bỏ qua hoặc không cơ bản.
"While financial success can provide comfort, it represents an inessential value for true happiness."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the decorations were inessential to the success of the party. |
Cô ấy nói rằng những đồ trang trí không cần thiết cho sự thành công của bữa tiệc. |
| Phủ định | He told me that my contributions were not inessential to the project's completion. |
Anh ấy nói với tôi rằng những đóng góp của tôi không phải là không quan trọng đối với việc hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | She asked if the antique vase was inessential to the overall value of the estate. |
Cô ấy hỏi liệu chiếc bình cổ có không quan trọng đối với giá trị tổng thể của bất động sản hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inessential value".
